
Abdullah Al-Mogren là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Faisaly.
Tiểu sử Abdullah Al-Mogren
Tiền đạo Abdullah Al-Mogren, mang quốc tịch Saudi Arabia, hiện 29 tuổi và chơi cho Al Faisaly. Với chiều cao 173 cm và thuận chân phải, cầu thủ sinh ngày 26/11/1996. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận, 221 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,29 cho cầu thủ này. Mức giá thị trường hiện tại là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi là từ Al Fateh SC sang Al-Faisaly Harmah vào 21/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
221Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 185 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 87% | 43% | 2 | 0 | 6,26 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 25% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/62 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/23 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 2 | 6/18 | V | 6,73 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | 29 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 1/4 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 2/3 | — | 6,61 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 1 | 2/8 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 3 | 5/7 | V | 5,49 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Batin | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 1/8 | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 3 | 4/8 | — | 6,56 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 4/12 | — | 6,20 |
| 27/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Raed SFC | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/21 | 5 | 6/13 | — | 6,80 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jeddah Sports Club | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/27 | 2 | 4/8 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Al Fateh SC | Al-Faisaly Harmah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Al-Faisaly Harmah | Al Fateh SC | Cho mượn | — |
| 17/09/2025 | Al Fateh SC | Al-Faisaly Harmah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Damac | Al Fateh SC | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Al Fateh SC | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Al-Ahli SFC | Al Fateh SC | Hết hạn mượn 1.246015M € | 1,2 triệu € |
| 29/01/2022 | Al-Raed SFC | Al-Ahli SFC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Al-Washm | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Washm Youth | Al-Washm | Chuyển nhượng | — |