
Abdullah Al-Hafith là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 146 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 37% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/92 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/15 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/49 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fateh | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 2 | 4/8 | — | 7,44 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 2 | 3/3 | — | 6,70 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 2/2 | — | 6,19 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Okhdood | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/49 | 1 | 3/8 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/07/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/07/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/11/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/01/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/12/2017 | 24 | 650 nghìn € |
| 31/05/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/01/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/05/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/09/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/01/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/06/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/01/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 29 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 03/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 26/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2025 | Al Wehda Mecca | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Al Ittihad | Al Wehda Mecca | Cho mượn | — |
| 18/08/2021 | Al Wehda Mecca | Al Ittihad | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2020 | Al Hilal | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Ettifaq | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Al Hilal | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Hajer | Al Hilal | Cho mượn | — |
| 19/12/2015 | Al Hilal | Hajer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Pacos de Ferreira | Al Hilal | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2012 | Uniao Leiria | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Al Ettifaq | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực52