Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdullah Al-Hafith

Al KhaleejHậu vệKSA
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Abdullah Al-Hafith là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Khaleej.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—511460000086%66%006,64
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900001189%37%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/92 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/49 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdullah Al-Hafith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehT 3-2dự bị00000—0———
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-0890000039/4524/8—7,44
10/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al NassrH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhH 0-0230000018/1823/3—6,70
03/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 1-5dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ AbhaH 1-117000009/1301/2—6,31
23/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababH 0-06000009/902/2—6,19
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al OkhdoodB 0-2900011244/4913/8—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201219100 nghìn €
13/06/201219300 nghìn €
01/07/201320300 nghìn €
05/07/201421100 nghìn €
24/11/201623300 nghìn €
06/01/201724300 nghìn €
29/06/201724450 nghìn €
19/12/201724650 nghìn €
31/05/201825750 nghìn €
07/01/201926350 nghìn €
31/05/201926350 nghìn €
06/01/202027350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
10/09/202027300 nghìn €
30/01/202128250 nghìn €
17/06/202128150 nghìn €
05/01/20222975 nghìn €
29/06/20222975 nghìn €
01/12/20222925 nghìn €
11/06/202330200 nghìn €
14/12/202330225 nghìn €
03/06/202431250 nghìn €
12/12/202431225 nghìn €
26/05/202532200 nghìn €
17/12/202532175 nghìn €
03/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2025Al Wehda MeccaAl KhaleejChuyển nhượng—
29/06/2022Al IttihadAl Wehda MeccaCho mượn—
18/08/2021Al Wehda MeccaAl IttihadChuyển nhượng—
22/10/2020Al HilalAl Wehda MeccaChuyển nhượng—
29/06/2019Al EttifaqAl HilalCho mượn—
31/01/2019Al HilalAl EttifaqChuyển nhượng—
29/06/2016HajerAl HilalCho mượn—
19/12/2015Al HilalHajerChuyển nhượng—
30/06/2013Pacos de FerreiraAl HilalChuyển nhượng—
17/07/2012Uniao LeiriaPacos de FerreiraChuyển nhượng—
31/12/2011Al EttifaqUniao LeiriaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com