
Abdoulie Ceesay là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo FC St. Pauli.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 14% | 0 | 0 | 6,32 |
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 384 | 4 | 0 | 0 | 16 | 6 | 66% | 40% | 1 | 0 | 7,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/65 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/62 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 27
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 1-1 | 85 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 6/10 | 0 | 4/12 | — | 7,80 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 2-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 3 | 7/12 | — | 8,20 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/7 | — | 6,32 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 1 | 4/11 | — | 6,68 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 7/14 | V | 6,38 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/5 | — | 7,91 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 1-2 | 35 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/10 | 1 | 2/8 | — | 7,24 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/9 | 1 | 9/16 | V | 7,85 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 1-2 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 10/11/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | Paide Linnameeskond | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 31/12/2024 | Real Banjul | Paide Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Paide Linnameeskond | Real Banjul | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Real Banjul | Paide Linnameeskond | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật40
- Tư duy59
- Sức mạnh23
- Thể lực50