
Abdoul Kader Ouattara
21Tuổi
171Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Abdoul Kader Ouattara là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Tiểu sử Abdoul Kader Ouattara
Abdoul Kader Ouattara là tiền đạo của câu lạc bộ Cercle Brugge, mang quốc tịch Burkina Faso và sinh ngày 26/05/2005, hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận tại VĐQG Bỉ với 39 phút thi đấu và điểm trung bình 6,62. Cao 171 cm, nặng 69 kg, thuận chân phải, hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € vào năm 2024, còn Ouattara chuyển từ Cercle Brugge II lên Cercle Brugge ngày 31/12/2023 sau khi gia nhập Cercle Brugge II từ Rahimo FC hồi 27/08/2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 56% | 50% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/16 (56%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/5 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,67 |