
Abdou Harroui là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Hellas Verona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
335Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
335Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 212 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 90% | 36% | 1 | 0 | 6,41 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 123 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 93% | 50% | 0 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/107 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 18
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/61 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 4/6 | — | 6,12 |
| 12/10/2026 | Serie B | @ Modena | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Benevento | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/5 | — | 5,87 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | T 5-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/30 | 0 | 2/5 | V | 7,16 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | T 2-1 | 58 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 33/34 | 1 | 1/3 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Padova | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 25/31 | 1 | 4/11 | — | 6,56 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Ascoli | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 15/15 | 0 | 1/8 | — | 6,34 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs ACD Virtus Entella | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 24/27 | 0 | 3/5 | — | 6,62 |
| 25/05/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 2 | 3/6 | — | 6,19 |