
Abdelraouf Benguit là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo USM Alger.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Algeria Cup | 2025-2026 | — | 3 | 3 | 257 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 163 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Algeria Cup · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 257 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ Zamalek SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 45/53 | 2 | 3/9 | V | 6,34 |
| 11/04/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Zamalek SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/52 | 1 | 1/5 | V | 6,83 |
| 22/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Al Masry | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/55 | 3 | 6/16 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/05/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/12/2016 | 20 | 650 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 23/02/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/03/2022 | 25 | 850 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/02/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/02/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 02/01/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | CR Belouizdad | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2023 | Raja Club Athletic | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | MC Alger | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2022 | Esperance Sportive de Tunis | MC Alger | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Paradou AC | Esperance Sportive de Tunis | Hết hạn mượn 0.742M € | 742 nghìn € |
| 29/06/2019 | USM Libreville | Paradou AC | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Paradou AC | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paradou AC U21 | Paradou AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | JMG Academy Algier | Paradou AC U21 | Chuyển nhượng | — |