
Aarón Martin Luis là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 40% | 1 | 0 | 5,87 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs AEL Larisa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/5 | V | 5,87 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 4/6 | V | 6,26 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-1 | 41 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/4 | — | 6,19 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 2/5 | — | 6,14 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2024 | 17 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 19 | 800 nghìn € |
| 30/09/2026 | 19 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Al Qadsiah | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mirandes | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 03/08/2025 | Al Qadsiah | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Tenerife | Al Qadsiah | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Al Qadsiah | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Tenerife | Al Qadsiah | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/09/2024 | Tenerife U19 | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực33