
A. Ola-Adebomi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo KSC Lokeren.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
37Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,43Bàn/90 phút
37Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 33% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Excelsior Virton | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 6-2 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 7,34 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 2/2 | — | 6,33 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ SC Wieselburg | T 6-0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 2/8 | — | 6,13 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/15 | 3 | 12/24 | — | 6,43 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 6/15 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/10/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | WSG Tirol | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Crystal Palace U23 | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | SK Beveren | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 05/08/2024 | Crystal Palace U23 | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Burton | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 24/01/2024 | Crystal Palace U23 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy40
- Sức mạnh27
- Thể lực44