Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

A. Ola-Adebomi

KSC LokerenTiền đạoENG
23Tuổi
195Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

A. Ola-Adebomi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo KSC Lokeren.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,91Bàn/90 phút
23Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belgian Challenger Pro League2026-2027—20231001176%33%006,92
Cúp Quốc gia Bỉ——101400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/13 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 14 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của A. Ola-Adebomi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Excelsior VirtonH 1-112000006/70——6,49
12/09/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesT 6-211101104/601/3—7,34
29/08/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga Áovs Red Bull SalzburgB 0-3dự bị00000—0———
08/08/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachB 1-311000000/302/2—6,33
01/08/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazH 1-115000003/401/4—6,42
24/07/2026Austrian Cup@ SC WieselburgT 6-05810000—0———
16/05/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACB 0-245000005/1002/8—6,13
09/05/2026Bundesliga Áovs FC Blau Weiss LinzH 1-184001029/15312/24—6,43
25/04/2026Bundesliga Áovs SV RiedT 1-044000006/1106/15V6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/202320250 nghìn €
18/12/202320250 nghìn €
14/10/202421300 nghìn €
19/12/202421300 nghìn €
29/05/202521300 nghìn €
21/12/202522400 nghìn €
25/05/202622450 nghìn €
14/10/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026WSG TirolKSC LokerenChuyển nhượng—
22/07/2025Crystal Palace U23WSG TirolChuyển nhượng—
09/01/2025SK BeverenCrystal Palace U23Cho mượn—
05/08/2024Crystal Palace U23SK BeverenChuyển nhượng—
30/05/2024BurtonCrystal Palace U23Cho mượn—
24/01/2024Crystal Palace U23BurtonChuyển nhượng—
30/06/2022Crystal Palace U18Crystal Palace U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy40
  • Sức mạnh27
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com