
Frantzdy Pierrot là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
932Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
466Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 83% | 0 | 0 | 6,52 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 10 | 10 | 754 | 2 | 0 | 1 | 23 | 7 | 72% | 44% | 0 | 0 | 6,80 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 142 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 66% | 44% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/23
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/127 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/96 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/21 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Costa Rica | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cộng hòa Dominica | T 4-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Costa Rica | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 25/06/2026 | World Cup | @ Maroc | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/6 | 0 | 2/2 | — | 6,66 |
| 20/06/2026 | World Cup | @ Brazil | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 5/11 | V | 6,50 |
| 14/06/2026 | World Cup | vs Scotland | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 6/16 | — | 6,46 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 9/16 | — | 5,85 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/09/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 26/12/2018 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/06/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 2,8 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 30 | 3,2 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Caykur Rizespor | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | AEK Athens | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | Maccabi Haifa | AEK Athens | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Guingamp | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 21/08/2019 | Royal Excel Mouscron | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Free Player | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Colorado Rapids | Free Player | Trở lại | — |
| 18/01/2018 | CCU Chanticleers (Coastal Carolina University) | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Reading United AC | CCU Chanticleers (Coastal Carolina University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | CCU Chanticleers (Coastal Carolina University) | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Northeastern Huskies (Northeastern University) | CCU Chanticleers (Coastal Carolina University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Seacoast United Phantoms | Northeastern Huskies (Northeastern University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực52