Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Arnold Garita

Fotbal Club FCSBTiền đạoCMR
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Paul Arnold Garita là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
514Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—7642410012576%36%006,62
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/67 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/65 (36%)
Không chiến thắng / thua
12 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Arnold Garita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1781032216/2103/7—8,20
11/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-057000006/713/7—6,59
20/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-564000017/904/15—6,16
15/09/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 2-2890053012/1603/9—6,42
06/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-279000015/807/16—6,47
31/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 1-345000004/501/8—6,09
24/08/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-112004001/103/3—6,41
17/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Suzhou DongwuH 0-061002214/601/3Đ6,28
12/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedH 3-345101116/601/4—8,17
04/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 0-0900052010/1506/10—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201318200 nghìn €
12/01/201418300 nghìn €
19/11/201419250 nghìn €
05/06/201519300 nghìn €
31/08/201621200 nghìn €
27/06/201924300 nghìn €
10/11/202025300 nghìn €
24/06/202126300 nghìn €
26/12/202126400 nghìn €
20/06/202227400 nghìn €
29/09/202227450 nghìn €
20/12/202227650 nghìn €
14/06/202327650 nghìn €
25/10/202328650 nghìn €
27/02/202428650 nghìn €
03/06/202428600 nghìn €
29/12/202429700 nghìn €
12/06/202529650 nghìn €
21/12/202530500 nghìn €
16/06/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Shenzhen JuniorsFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
20/01/2026Hapoel Beer ShevaShenzhen JuniorsChuyển nhượng—
06/08/2024Al FaisalyHapoel Beer ShevaChuyển nhượng—
08/07/2023ArgesAl FaisalyChuyển nhượng—
11/07/2022Bresse Péronnas 01ArgesChuyển nhượng—
30/06/2021RC Sporting CharleroiBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
29/06/2021VillefrancheRC Sporting CharleroiCho mượn—
30/06/2020RC Sporting CharleroiVillefrancheChuyển nhượng—
29/06/2020BoulogneRC Sporting CharleroiCho mượn—
30/06/2019RC Sporting CharleroiBoulogneChuyển nhượng—
29/06/2019USL DunkerqueRC Sporting CharleroiCho mượn—
30/08/2018RC Sporting CharleroiUSL DunkerqueChuyển nhượng—
29/08/2018Bristol CityRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
30/05/2017Plymouth ArgyleBristol CityCho mượn—
30/08/2016Bristol CityPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
06/01/2016ChateaurouxBristol CityHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
30/06/2013Châteauroux IIChateaurouxChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy53
  • Sức mạnh33
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com