Sân Yunnan Yuxi Plateau Football Training Base, Yuxi · sân trung lập · cập nhật
Wuhan Sports University (nữ) tiếp đón Hebei Snow Ruyi (nữ) lúc 14:00 ngày 06/11/2026 tại Yunnan Yuxi Plateau Football Training Base.
Đối đầu Wuhan Sports University (nữ) gặp Hebei Snow Ruyi (nữ) 14:00 06/11/2026 — Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | CWL 1 | Wuhan Sports University (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 1–3 |
| 11/10/2025 | CWL 1 | Wuhan Sports University (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 1–1 |
| 15/07/2025 | CWL 1 | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Wuhan Sports University (nữ) | 0–1 |
| 09/05/2024 | CWL 1 | Wuhan Sports University (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 0–3 |
| 20/09/2023 | CWL 1 | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Wuhan Sports University (nữ) | 1–2 |
| 05/06/2023 | CWL 1 | Wuhan Sports University (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Wuhan Sports University (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | CWL 1 | Wuhan Sports University (nữ) – Fujian Nanan (nữ) | 1–5 | B |
| 16/10/2026 | CWL 1 | Shanghai B (nữ) – Wuhan Sports University (nữ) | 0–0 | H |
| 13/10/2026 | CWL 1 | Henan (nữ) – Wuhan Sports University (nữ) | 4–2 | B |
| 10/10/2026 | CWL 1 | Wuhan Sports University (nữ) – Chongqing (nữ) | 1–1 | H |
| 23/07/2026 | CWL 1 | Wuhan Sports University (nữ) – Shandong Jinghua B (nữ) | 0–1 | B |
Hebei Snow Ruyi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | CWL 1 | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Shanghai Shenhua (nữ) | 1–4 | B |
| 16/10/2026 | CWL 1 | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Chongqing (nữ) | 1–0 | T |
| 13/10/2026 | CWL 1 | Shanghai B (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 2–0 | B |
| 10/10/2026 | CWL 1 | Henan (nữ) – Hebei Snow Ruyi (nữ) | 1–0 | B |
| 23/07/2026 | CWL 1 | Hebei Snow Ruyi (nữ) – Tianjin Shengde (nữ) | 2–1 | T |
Trận này chưa có thống kê chi tiết. Xem thêm tại Hạng Nhất Trung Quốc (nữ).

