
Hạng Nhất Trung Quốc (nữ)
BXH Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.
Henan (nữ) đang dẫn đầu Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) với 33 điểm sau 13 trận, hơn Qingdao West Coast (nữ) 3 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Chongqing(W).
Bảng xếp hạng Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 10 | 3 | 0 | 28–4 | +24 | 33 | TTHHT | |
| 2 | 13 | 9 | 3 | 1 | 23–11 | +12 | 30 | BTHTT | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 20–8 | +12 | 25 | HBTTB | |
| 4 | 13 | 7 | 3 | 3 | 24–20 | +4 | 24 | TBBBT | |
| 5 | 13 | 7 | 2 | 4 | 22–13 | +9 | 23 | TTHTT | |
| 6 | 13 | 5 | 4 | 4 | 16–18 | -2 | 19 | TBBHT | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 14–17 | -3 | 19 | BHTBB | |
| 8 | 13 | 5 | 2 | 6 | 15–19 | -4 | 17 | BTTTB | |
| 9 | 13 | 5 | 2 | 6 | 16–19 | -3 | 17 | TTHBB | |
| 10 | 13 | 3 | 4 | 6 | 10–15 | -5 | 13 | HBBBB | |
| 11 | 13 | 3 | 2 | 8 | 20–25 | -5 | 11 | BBTHT | |
| 12 | 13 | 2 | 3 | 8 | 4–13 | -9 | 9 | BHBHT | |
| 13 | 13 | 1 | 4 | 8 | 11–22 | -11 | 7 | TBHHB | |
| 14 | 13 | 1 | 3 | 9 | 9–28 | -19 | 6 | BTHHB |
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 6 | 2 | 7 | 18–22 | -4 | 20 | BT | |
| 2 | 15 | 4 | 3 | 8 | 7–13 | -6 | 15 | TT | |
| 3 | 15 | 3 | 4 | 8 | 15–23 | -8 | 13 | TT | |
| 4 | 15 | 3 | 4 | 8 | 11–19 | -8 | 13 | BB | |
| 5 | 15 | 3 | 2 | 10 | 20–27 | -7 | 11 | BB | |
| 6 | 15 | 2 | 3 | 10 | 12–32 | -20 | 9 | TB |
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 4 | 1 | 33–7 | +26 | 40 | TTHB | |
| 2 | 17 | 12 | 3 | 2 | 28–13 | +15 | 39 | BTTT | |
| 3 | 17 | 10 | 3 | 4 | 31–15 | +16 | 33 | TTHT | |
| 4 | 17 | 10 | 2 | 5 | 28–12 | +16 | 32 | BTHT | |
| 5 | 17 | 9 | 3 | 5 | 30–25 | +5 | 30 | TBBT | |
| 6 | 17 | 6 | 4 | 7 | 18–25 | -7 | 22 | BBTB | |
| 7 | 17 | 5 | 5 | 7 | 17–26 | -9 | 20 | HBBB | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | 19–29 | -10 | 19 | HBHB |
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Henan (nữ) | 7 | 4-3-0 | 11–4 | 15 | 6 | 6-0-0 | 17–0 | 18 |
| 2 | Qingdao West Coast (nữ) | 7 | 5-1-1 | 14–9 | 16 | 6 | 4-2-0 | 9–2 | 14 |
| 3 | Shanghai B (nữ) | 6 | 3-1-2 | 7–4 | 10 | 7 | 5-0-2 | 13–4 | 15 |
| 4 | Shanghai Shenhua (nữ) | 7 | 3-2-2 | 8–12 | 11 | 6 | 4-1-1 | 16–8 | 13 |
| 5 | Fujian Nanan (nữ) | 6 | 2-1-3 | 8–7 | 7 | 7 | 5-1-1 | 14–6 | 16 |
| 6 | Hebei Snow Ruyi (nữ) | 6 | 2-2-2 | 7–9 | 8 | 7 | 3-2-2 | 9–9 | 11 |
| 7 | Chongqing (nữ) | 7 | 4-1-2 | 7–7 | 13 | 6 | 1-3-2 | 7–10 | 6 |
| 8 | Wuhan Sports University (nữ) | 6 | 2-1-3 | 5–7 | 7 | 7 | 3-1-3 | 10–12 | 10 |
| 9 | Dalian Football School (nữ) | 7 | 2-1-4 | 5–9 | 7 | 6 | 3-1-2 | 11–10 | 10 |
| 10 | Tianjin Shengde (nữ) | 7 | 2-2-3 | 6–9 | 8 | 6 | 1-2-3 | 4–6 | 5 |
| 11 | Zhejiang Hangzhou B (nữ) | 6 | 3-0-3 | 13–10 | 9 | 7 | 0-2-5 | 7–15 | 2 |
| 12 | Shandong Jinghua B (nữ) | 7 | 1-3-3 | 3–6 | 6 | 6 | 1-0-5 | 1–7 | 3 |
| 13 | Zhanjiang Yuezhan (nữ) | 6 | 0-1-5 | 5–13 | 1 | 7 | 1-3-3 | 6–9 | 6 |
| 14 | Shanxi Xihua (nữ) | 6 | 0-1-5 | 6–21 | 1 | 7 | 1-2-4 | 3–7 | 5 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Henan (nữ) | 13 | 30% | 84% | 38% | 7% | 2.46 |
| 2 | Qingdao West Coast (nữ) | 13 | 53% | 76% | 53% | 30% | 2.62 |
| 3 | Shanghai B (nữ) | 13 | 23% | 46% | 38% | 15% | 2.15 |
| 4 | Shanghai Shenhua (nữ) | 13 | 46% | 69% | 69% | 30% | 3.38 |
| 5 | Fujian Nanan (nữ) | 13 | 46% | 76% | 46% | 23% | 2.69 |
| 6 | Hebei Snow Ruyi (nữ) | 13 | 53% | 76% | 46% | 30% | 2.62 |
| 7 | Chongqing (nữ) | 13 | 53% | 61% | 53% | 23% | 2.38 |
| 8 | Wuhan Sports University (nữ) | 13 | 46% | 61% | 46% | 30% | 2.62 |
| 9 | Dalian Football School (nữ) | 13 | 53% | 69% | 61% | 23% | 2.69 |
| 10 | Tianjin Shengde (nữ) | 13 | 53% | 61% | 30% | 7% | 1.92 |
| 11 | Zhejiang Hangzhou B (nữ) | 13 | 69% | 92% | 53% | 38% | 3.46 |
| 12 | Shandong Jinghua B (nữ) | 13 | 15% | 30% | 15% | 0% | 1.31 |
| 13 | Zhanjiang Yuezhan (nữ) | 13 | 46% | 61% | 38% | 23% | 2.54 |
| 14 | Shanxi Xihua (nữ) | 13 | 38% | 69% | 53% | 23% | 2.85 |
Sân nhà / sân khách · Relegation Group
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Dalian Football School (nữ) | 2 | 1-0-1 | 3–3 | 3 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
| 2 | Shandong Jinghua B (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 2 | 2-0-0 | 3–0 | 6 |
| 3 | Zhanjiang Yuezhan (nữ) | 1 | 1-0-0 | 1–0 | 3 | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 |
| 4 | Tianjin Shengde (nữ) | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
| 5 | Zhejiang Hangzhou B (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 |
| 6 | Shanxi Xihua (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 | 1 | 1-0-0 | 3–2 | 3 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Relegation Group
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dalian Football School (nữ) | 15 | 50% | 50% | 50% | 50% | 3.00 |
| 2 | Shandong Jinghua B (nữ) | 15 | 0% | 50% | 0% | 0% | 1.50 |
| 3 | Zhanjiang Yuezhan (nữ) | 15 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
| 4 | Tianjin Shengde (nữ) | 15 | 50% | 50% | 50% | 50% | 2.50 |
| 5 | Zhejiang Hangzhou B (nữ) | 15 | 0% | 0% | 0% | 0% | 1.00 |
| 6 | Shanxi Xihua (nữ) | 15 | 50% | 100% | 50% | 50% | 3.50 |
Sân nhà / sân khách
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Henan (nữ) | 3 | 2-0-1 | 5–3 | 6 | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 |
| 2 | Qingdao West Coast (nữ) | 2 | 1-0-1 | 3–2 | 3 | 2 | 2-0-0 | 2–0 | 6 |
| 3 | Fujian Nanan (nữ) | 1 | 0-1-0 | 0–0 | 1 | 3 | 3-0-0 | 9–2 | 9 |
| 4 | Shanghai B (nữ) | 3 | 1-1-1 | 3–2 | 4 | 1 | 1-0-0 | 5–2 | 3 |
| 5 | Shanghai Shenhua (nữ) | 2 | 0-0-2 | 0–3 | 0 | 2 | 2-0-0 | 6–2 | 6 |
| 6 | Hebei Snow Ruyi (nữ) | 2 | 1-0-1 | 2–4 | 3 | 2 | 0-0-2 | 0–3 | 0 |
| 7 | Chongqing (nữ) | 1 | 0-0-1 | 2–5 | 0 | 3 | 0-1-2 | 1–4 | 1 |
| 8 | Wuhan Sports University (nữ) | 2 | 0-1-1 | 2–6 | 1 | 2 | 0-1-1 | 2–4 | 1 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Henan (nữ) | 17 | 25% | 25% | 25% | 25% | 2.00 |
| 2 | Qingdao West Coast (nữ) | 17 | 25% | 50% | 25% | 0% | 1.75 |
| 3 | Fujian Nanan (nữ) | 17 | 50% | 75% | 50% | 25% | 2.75 |
| 4 | Shanghai B (nữ) | 17 | 50% | 75% | 50% | 25% | 3.00 |
| 5 | Shanghai Shenhua (nữ) | 17 | 50% | 75% | 50% | 25% | 2.75 |
| 6 | Hebei Snow Ruyi (nữ) | 17 | 25% | 50% | 25% | 25% | 2.25 |
| 7 | Chongqing (nữ) | 17 | 50% | 75% | 25% | 25% | 3.00 |
| 8 | Wuhan Sports University (nữ) | 17 | 75% | 75% | 50% | 50% | 3.50 |
Đội cuối bảng là Shanxi Xihua (nữ) với 6 điểm, hiệu số -19.
Toàn giải trung bình 2.52 bàn/trận sau 91 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Hạng Nhất Trung Quốc (nữ)?
- Henan (nữ) dẫn đầu Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) 2026 với 33 điểm sau 13 trận (10 thắng, 3 hòa, 0 thua, hiệu số +24), hơn Qingdao West Coast (nữ) xếp thứ hai 3 điểm.
- Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 91 trận đã đấu, 14 đội ở Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) ghi tổng cộng 232 bàn, trung bình 2,55 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Henan (nữ) (28 bàn).
- Vua phá lưới Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) hiện tại là ai?
- Su Yu-Hsuan (Henan (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) 2026 với 12 bàn; xếp sau là Zhang Hongpin (Hebei Snow Ruyi (nữ)) với 10 bàn.
- Lượt trận tiếp theo của Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) là Shandong Jinghua B (nữ) vs Tianjin Shengde (nữ) lúc 13:00 ngày 29/10/2026 (Vòng 16); ngày đó có 3 trận.
- Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) đang đá đến vòng mấy?
- Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) 2026 đang ở vòng 16 trên tổng 5 vòng, với 14 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:47 28/10/2026 (giờ Việt Nam).