Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng Nhất Trung Quốc (nữ)

ChinaMùa 2026Vòng 16/5Giải vô địch (league)cập nhật 14:55 26/10/2026

BXH Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.

Henan (nữ) đang dẫn đầu Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) với 33 điểm sau 13 trận, hơn Qingdao West Coast (nữ) 3 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Chongqing(W).

Bảng xếp hạng Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) 2026

14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:55 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Henan (nữ) 131030 28–4+2433 TTHHT
2 Qingdao West Coast (nữ) 13931 23–11+1230 BTHTT
3 Shanghai B (nữ) 13814 20–8+1225 HBTTB
4 Shanghai Shenhua (nữ) 13733 24–20+424 TBBBT
5 Fujian Nanan (nữ) 13724 22–13+923 TTHTT
6 Hebei Snow Ruyi (nữ) 13544 16–18-219 TBBHT
7 Chongqing (nữ) 13544 14–17-319 BHTBB
8 Wuhan Sports University (nữ) 13526 15–19-417 BTTTB
9 Dalian Football School (nữ) 13526 16–19-317 TTHBB
10 Tianjin Shengde (nữ) 13346 10–15-513 HBBBB
11 Zhejiang Hangzhou B (nữ) 13328 20–25-511 BBTHT
12 Shandong Jinghua B (nữ) 13238 4–13-99 BHBHT
13 Zhanjiang Yuezhan (nữ) 13148 11–22-117 TBHHB
14 Shanxi Xihua (nữ) 13139 9–28-196 BTHHB
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Relegation Group · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:55 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Dalian Football School (nữ) 15627 18–22-420 BT
2 Shandong Jinghua B (nữ) 15438 7–13-615 TT
3 Zhanjiang Yuezhan (nữ) 15348 15–23-813 TT
4 Tianjin Shengde (nữ) 15348 11–19-813 BB
5 Zhejiang Hangzhou B (nữ) 153210 20–27-711 BB
6 Shanxi Xihua (nữ) 152310 12–32-209 TB
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 14:55 26/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Henan (nữ) 171241 33–7+2640 TTHB
2 Qingdao West Coast (nữ) 171232 28–13+1539 BTTT
3 Fujian Nanan (nữ) 171034 31–15+1633 TTHT
4 Shanghai B (nữ) 171025 28–12+1632 BTHT
5 Shanghai Shenhua (nữ) 17935 30–25+530 TBBT
6 Hebei Snow Ruyi (nữ) 17647 18–25-722 BBTB
7 Chongqing (nữ) 17557 17–26-920 HBBB
8 Wuhan Sports University (nữ) 17548 19–29-1019 HBHB
Relegation Play-offsRelegationTitle Play-offsUpgrade TeamT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Henan (nữ)74-3-011–41566-0-017–018
2Qingdao West Coast (nữ)75-1-114–91664-2-09–214
3Shanghai B (nữ)63-1-27–41075-0-213–415
4Shanghai Shenhua (nữ)73-2-28–121164-1-116–813
5Fujian Nanan (nữ)62-1-38–7775-1-114–616
6Hebei Snow Ruyi (nữ)62-2-27–9873-2-29–911
7Chongqing (nữ)74-1-27–71361-3-27–106
8Wuhan Sports University (nữ)62-1-35–7773-1-310–1210
9Dalian Football School (nữ)72-1-45–9763-1-211–1010
10Tianjin Shengde (nữ)72-2-36–9861-2-34–65
11Zhejiang Hangzhou B (nữ)63-0-313–10970-2-57–152
12Shandong Jinghua B (nữ)71-3-33–6661-0-51–73
13Zhanjiang Yuezhan (nữ)60-1-55–13171-3-36–96
14Shanxi Xihua (nữ)60-1-56–21171-2-43–75
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Henan (nữ)1330%84%38%7%2.46
2Qingdao West Coast (nữ)1353%76%53%30%2.62
3Shanghai B (nữ)1323%46%38%15%2.15
4Shanghai Shenhua (nữ)1346%69%69%30%3.38
5Fujian Nanan (nữ)1346%76%46%23%2.69
6Hebei Snow Ruyi (nữ)1353%76%46%30%2.62
7Chongqing (nữ)1353%61%53%23%2.38
8Wuhan Sports University (nữ)1346%61%46%30%2.62
9Dalian Football School (nữ)1353%69%61%23%2.69
10Tianjin Shengde (nữ)1353%61%30%7%1.92
11Zhejiang Hangzhou B (nữ)1369%92%53%38%3.46
12Shandong Jinghua B (nữ)1315%30%15%0%1.31
13Zhanjiang Yuezhan (nữ)1346%61%38%23%2.54
14Shanxi Xihua (nữ)1338%69%53%23%2.85
Sân nhà / sân khách · Relegation Group
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Dalian Football School (nữ)21-0-13–3300-0-00–00
2Shandong Jinghua B (nữ)00-0-00–0022-0-03–06
3Zhanjiang Yuezhan (nữ)11-0-01–0311-0-03–13
4Tianjin Shengde (nữ)10-0-11–3010-0-10–10
5Zhejiang Hangzhou B (nữ)10-0-10–1010-0-10–10
6Shanxi Xihua (nữ)10-0-10–2011-0-03–23
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Relegation Group
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Dalian Football School (nữ)1550%50%50%50%3.00
2Shandong Jinghua B (nữ)150%50%0%0%1.50
3Zhanjiang Yuezhan (nữ)1550%50%50%50%2.50
4Tianjin Shengde (nữ)1550%50%50%50%2.50
5Zhejiang Hangzhou B (nữ)150%0%0%0%1.00
6Shanxi Xihua (nữ)1550%100%50%50%3.50
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Henan (nữ)32-0-15–3610-1-00–01
2Qingdao West Coast (nữ)21-0-13–2322-0-02–06
3Fujian Nanan (nữ)10-1-00–0133-0-09–29
4Shanghai B (nữ)31-1-13–2411-0-05–23
5Shanghai Shenhua (nữ)20-0-20–3022-0-06–26
6Hebei Snow Ruyi (nữ)21-0-12–4320-0-20–30
7Chongqing (nữ)10-0-12–5030-1-21–41
8Wuhan Sports University (nữ)20-1-12–6120-1-12–41
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Henan (nữ)1725%25%25%25%2.00
2Qingdao West Coast (nữ)1725%50%25%0%1.75
3Fujian Nanan (nữ)1750%75%50%25%2.75
4Shanghai B (nữ)1750%75%50%25%3.00
5Shanghai Shenhua (nữ)1750%75%50%25%2.75
6Hebei Snow Ruyi (nữ)1725%50%25%25%2.25
7Chongqing (nữ)1750%75%25%25%3.00
8Wuhan Sports University (nữ)1775%75%50%50%3.50

Đội cuối bảng là Shanxi Xihua (nữ) với 6 điểm, hiệu số -19.

Toàn giải trung bình 2.52 bàn/trận sau 91 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng Nhất Trung Quốc (nữ)?
Henan (nữ) dẫn đầu Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) 2026 với 33 điểm sau 13 trận (10 thắng, 3 hòa, 0 thua, hiệu số +24), hơn Qingdao West Coast (nữ) xếp thứ hai 3 điểm.
Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 91 trận đã đấu, 14 đội ở Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) ghi tổng cộng 232 bàn, trung bình 2,55 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Henan (nữ) (28 bàn).
Vua phá lưới Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) hiện tại là ai?
Su Yu-Hsuan (Henan (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) 2026 với 12 bàn; xếp sau là Zhang Hongpin (Hebei Snow Ruyi (nữ)) với 10 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) là Shandong Jinghua B (nữ) vs Tianjin Shengde (nữ) lúc 13:00 ngày 29/10/2026 (Vòng 16); ngày đó có 3 trận.
Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) đang đá đến vòng mấy?
Hạng Nhất Trung Quốc (nữ) 2026 đang ở vòng 16 trên tổng 5 vòng, với 14 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:47 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com