- Phạt góc11 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Stadion Salyut, Dolgoprudny · Nắng 4°C · cập nhật
Chertanovo Moscow (nữ) thắng FK Rostov (nữ) 4-0 trên sân nhà Stadion Salyut.
Chertanovo Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ) 4-0 — Ngoại hạng Nga (nữ) 31/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Nika Belova 20'
-
⚽ arina akatievakiến tạo: Elena Golik
35'
1 - 0 - 44' 🟨 Kristina Goloshchekova
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ (pen) arina akatieva
49'
2 - 0 - 🔁 maria koptsovathay Alina shkalova 63'
- 🔁 elizaveta gruzdevathay arina akatieva 63'
- 🔁 Varvara Novikovathay Victoria Sokach 73'
- 🔁 Olesya Berezanskayathay Polina Semina 73'
-
⚽ maria koptsovakiến tạo: Olesya Berezanskaya
79'
3 - 0 - 🔁 D. Clemthay Elena Golik 82'
- 84' 🔁 Anastasia Mishkileevathay Olga Shcherbinina
-
⚽ maria koptsova
88'
4 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 9Sút trúng đích2
- 10Sút không trúng đích5
- 18Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 11Phạt góc2
- 63Tấn công nguy hiểm36
- 75Tấn công81
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Chertanovo Moscow (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Chertanovo Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: FK Rostov (nữ) ép sân. Chertanovo Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, FK Rostov (nữ) 36%.
Chertanovo Moscow (nữ)FK Rostov (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Chertanovo Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Varvara Dudorova © | Thủ môn | 0.0 |
| 8 | Alina shkalova | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Diana zakharova | Hậu vệ | 0.0 |
| 69 | Victoria Kryukova | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Daria Novik | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Nika Belova | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Polina Semina | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | arina akatieva | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | viktoria belyaeva | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Elena Golik | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Victoria Sokach | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 57 | Varvara Novikova | Tiền vệ |
| 77 | Elizaveta Prokhorchenko | Hậu vệ |
| 71 | Sofia Spiriadi | Không rõ |
| 35 | sofia prokhorova | Thủ môn |
| 27 | Anna Avilova | Thủ môn |
| 17 | Olesya Berezanskaya | Tiền đạo |
| 15 | D. Clem | Không rõ |
| 3 | elizaveta gruzdeva | Tiền đạo |
| 95 | Veronica Vlasova | Tiền vệ |
| 13 | maria koptsova | Tiền đạo |
FK Rostov (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | yulia chernyshova | Thủ môn | 0.0 |
| 8 | Kristina Goloshchekova | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | svetlana karazgezian | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | irina shershunova | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Inna Novikova | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Snezhana Kirpichnikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | vitalina rodionenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Anastasia Kislitsyna | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Elena Kostareva © | Tiền đạo | 0.0 |
| 56 | Anna Pavlova | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Olga Shcherbinina | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 69 | sofia shabarshina | Không rõ |
| 83 | Anastasia Mishkileeva | Không rõ |
| 79 | Milena Krivosheenko | Tiền vệ |
| 2 | tatyana kalinina | Không rõ |
| 23 | Yana Vorobyova | Không rõ |
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 0–3 |
| 23/08/2025 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 1–1 |
| 19/04/2025 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–1 |
| 21/09/2024 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 0–1 |
| 27/04/2024 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 1–4 |
| 03/11/2023 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 1–2 |
| 24/06/2023 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 1–2 |
| 25/03/2023 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 0–0 |
| 28/05/2022 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 2–0 |
| 16/04/2022 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Chertanovo Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 3–1 | B |
| 18/10/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 1–2 | T |
| 03/10/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 2–1 | T |
| 19/09/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–4 | B |
| 12/09/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 2–0 | B |
FK Rostov (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–1 | H |
| 03/10/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 0–0 | H |
| 20/09/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 1–1 | H |
| 12/09/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – FK Rostov (nữ) | 4–0 | B |
| 05/09/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–5 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Chertanovo Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Chertanovo Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 24 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 31/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Salyut (Dolgoprudny).
- Kết quả Chertanovo Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ) là bao nhiêu?
- Chertanovo Moscow (nữ) thắng FK Rostov (nữ) 4-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Chertanovo Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Chertanovo Moscow (nữ) thắng 4, hòa 3, FK Rostov (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 30/05/2026 (RUS Women's Premier League) FK Rostov (nữ) 0-3 Chertanovo Moscow (nữ).
- Phong độ Chertanovo Moscow (nữ) và FK Rostov (nữ) trước trận?
- Chertanovo Moscow (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLD); FK Rostov (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDDLLW).
- Đội hình xuất phát Chertanovo Moscow (nữ) vs FK Rostov (nữ)?
- Chertanovo Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, FK Rostov (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:16 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

