- Phạt góc2 – 8
- Thẻ vàng1 – 0
Urawa Red Diamonds (nữ) thắng Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) 2-0 trên sân nhà Saitama Stadium 2002.
Urawa Red Diamonds (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) 2-0 — WE League (nữ) 28/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Miki Itokiến tạo: Kotono Sakakibara
11'
1 - 0 -
⚽ Wakana Onishikiến tạo: Kotono Sakakibara
32'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ririka Tannothay Wakana Onishi 55'
- 🟨 Maria Kikuchi 67'
- 73' 🔁 Megumi Itothay Funa Yanase
- 73' 🔁 Chise Takizawathay Ri Song A
- 🔁 Laurie Teinturierthay Chika Kato 73'
- 🔁 Ena Takatsukathay Miki Ito 73'
- 81' 🔁 Miku Hayamathay Yoshino Nakashima
- 84' 🔁 Manaka Matsumotothay Hanano Koga
- 🔁 Hanae Shibatathay Kotono Sakakibara 88'
- 🔁 Yoshino Maeharathay Akimi Kawafune 88'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 8Sút trúng đích9
- 9Sút không trúng đích9
- 17Sút trong vòng cấm18
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc8
- 51Tấn công nguy hiểm53
- 85Tấn công94
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Urawa Red Diamonds (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) ép sân. Urawa Red Diamonds (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) 53%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Urawa Red Diamonds (nữ) · HLV Takafumi Hori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Shiori Fukuda | Thủ môn | 0.0 |
| 7 | Hana Takahashi © | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Reina Nagashima | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Madoka Sakurai | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Nonoka Nagao | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Miki Ito | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Chika Kato | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Maria Kikuchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Wakana Onishi | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Akimi Kawafune | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Sakiko Ikeda | Thủ môn |
| 25 | Yoshino Maehara | Tiền đạo |
| 2 | Easther Mayi Kith | Hậu vệ |
| 18 | Hanae Shibata | Tiền vệ |
| 20 | Ena Takatsuka | Tiền vệ |
| 26 | Ririka Tanno | Tiền vệ |
| 21 | Laurie Teinturier | Tiền vệ |
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) · HLV Shuichi Akai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Hinaha Ishida | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Kanako Asakura | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Momoko Sayama © | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Natsumi Fujiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Mai Watanabe | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Ai Ogawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Yoshino Nakashima | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Funa Yanase | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Hanano Koga | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Ri Song A | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mami Ueno | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Miku Hayama | Tiền vệ |
| 3 | Eriko Goya | Hậu vệ |
| 7 | Megumi Ito | Tiền vệ |
| 14 | Manaka Matsumoto | Tiền vệ |
| 10 | Chise Takizawa | Tiền vệ |
| 27 | Rie Usui | Tiền vệ |
| 40 | Nico Shiroyama | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.87 | 1.92 | 1.00 | 51 | 81.00 | 2.5 | 8.10 | 1.08 | 10.5 | 3.50 | 1.25 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–1 |
| 10/08/2025 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 0–0 |
| 08/03/2025 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–0 |
| 08/12/2024 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–2 |
| 09/11/2024 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 2–1 |
| 27/04/2024 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 2–0 |
| 20/01/2024 | JPN Women's Empresss Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 2–2 |
| 20/12/2023 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–2 |
| 17/09/2023 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 1–2 |
| 03/05/2023 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Urawa Red Diamonds (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 2–0 | T |
| 18/10/2026 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–1 | B |
| 10/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 2–1 | T |
| 03/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 4–2 | T |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Albirex Niigata (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–1 | H |
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 2–3 | B |
| 11/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 3–1 | B |
| 03/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 3–0 | T |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 0–3 | T |
| 23/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 3–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Urawa Red Diamonds (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Urawa Red Diamonds (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 5 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 28/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Saitama Stadium 2002 (Saitama).
- Kết quả Urawa Red Diamonds (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) là bao nhiêu?
- Urawa Red Diamonds (nữ) thắng Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) 2-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Urawa Red Diamonds (nữ) thắng 7, hòa 5, Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 15/02/2026 (JWEL) Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) 2-1 Urawa Red Diamonds (nữ).
- Phong độ Urawa Red Diamonds (nữ) và Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) trước trận?
- Urawa Red Diamonds (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWDW); Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWLL).
- Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)?
- Urawa Red Diamonds (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:17 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

