- Phạt góc2 – 5
Sân Fukuda Denshi Arena, Chiba · Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.00 / 1.23
JEF United Ichihara Chiba (nữ) thắng Urawa Red Diamonds (nữ) 2-1 trên sân nhà Fukuda Denshi Arena.
JEF United Ichihara Chiba (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) 2-1 — WE League (nữ) 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ayaka Inouekiến tạo: Makoto Hasuwa
12'
1 - 0 -
26'
1 - 1 ⚽ Hana Takahashi -
⚽ Ayaka Inoue
39'
2 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Akimi Kawafunethay Sunshine Fontes
- 46' 🔁 Madoka Sakuraithay Easther Mayi Kith
- 61' 🔁 Wakana Onishithay Chika Kato
- 62' 🔁 Ririka Tannothay Laurie Teinturier
- 🔁 Hinata Kobayashithay Makoto Hasuwa 67'
- 🔁 Sakura Masudathay Miyu Inayama 68'
- 🔁 Mariko Tanakathay Kanae Hayashi 76'
- 87' 🔁 Ena Takatsukathay Nonoka Nagao
- 🔁 Ella Johnsonthay Sumire Suzuki 88'
- 🔁 Runa Masanothay Amyu Hirai 88'
- 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 5Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích6
- 8Sút trong vòng cấm13
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc5
- 22Tấn công nguy hiểm45
- 46Tấn công66
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Urawa Red Diamonds (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: JEF United Ichihara Chiba (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Urawa Red Diamonds (nữ) ép sân. JEF United Ichihara Chiba (nữ) kiểm soát thế trận 33% thời gian, Urawa Red Diamonds (nữ) 57%.
JEF United Ichihara Chiba (nữ)Urawa Red Diamonds (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
JEF United Ichihara Chiba (nữ) · HLV Karmele Tores
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Miku Shimizu | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Nanami Ishida | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Kanae Hayashi © | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Chihiro Yamaguchi | Hậu vệ | 0.0 |
| 99 | Sumire Suzuki | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Makoto Hasuwa | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Ogawa Yuki | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Ami Uemoto | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Amyu Hirai | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Miyu Inayama | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Ayaka Inoue | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Runa Masano | Tiền đạo |
| 8 | Hinata Kobayashi | Tiền vệ |
| 84 | Ami Kitazawa | Tiền đạo |
| 16 | Ella Johnson | Hậu vệ |
| 30 | Kaede Adachi | Thủ môn |
| 25 | Sakura Masuda | Tiền vệ |
| 5 | Mariko Tanaka | Hậu vệ |
Urawa Red Diamonds (nữ) · HLV Takafumi Hori
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Shiori Fukuda | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Easther Mayi Kith | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Reina Nagashima | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Laurie Teinturier | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Nonoka Nagao | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Miki Ito | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Chika Kato | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Maria Kikuchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Hana Takahashi © | Tiền đạo | 0.0 |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Sunshine Fontes | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Kanon Akimoto | Hậu vệ |
| 1 | Sakiko Ikeda | Thủ môn |
| 11 | Akimi Kawafune | Tiền đạo |
| 16 | Wakana Onishi | Tiền vệ |
| 28 | Madoka Sakurai | Tiền vệ |
| 20 | Ena Takatsuka | Tiền vệ |
| 26 | Ririka Tanno | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.00 | 1.23 | 1.02 | 17 | 101.00 | 3.5 | 5.50 | 1.15 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 3–2 |
| 16/05/2026 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–0 |
| 30/08/2025 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 4–0 |
| 03/03/2025 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 2–0 |
| 20/10/2024 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–2 |
| 24/03/2024 | JWEL | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–2 |
| 14/01/2024 | JPN Women's Empresss Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 2–0 |
| 26/11/2023 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 2–0 |
| 26/08/2023 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 2–2 |
| 21/05/2023 | JWEL | Urawa Red Diamonds (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
JEF United Ichihara Chiba (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 3–1 | T |
| 04/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | AS Elfen Saitama (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 2–1 | B |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 1–1 | H |
| 23/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 3–2 | T |
| 19/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 0–1 | T |
Urawa Red Diamonds (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 2–1 | T |
| 03/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 4–2 | T |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Albirex Niigata (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 1–1 | H |
| 23/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 2–0 | T |
| 20/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Urawa Red Diamonds (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- JEF United Ichihara Chiba (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận JEF United Ichihara Chiba (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fukuda Denshi Arena (Chiba).
- Kết quả JEF United Ichihara Chiba (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) là bao nhiêu?
- JEF United Ichihara Chiba (nữ) thắng Urawa Red Diamonds (nữ) 2-1; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu JEF United Ichihara Chiba (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: JEF United Ichihara Chiba (nữ) thắng 6, hòa 3, Urawa Red Diamonds (nữ) thắng 21. Lần gần nhất ngày 12/09/2026 (JPN Nadeshiko League Cup) JEF United Ichihara Chiba (nữ) 3-2 Urawa Red Diamonds (nữ).
- Phong độ JEF United Ichihara Chiba (nữ) và Urawa Red Diamonds (nữ) trước trận?
- JEF United Ichihara Chiba (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWW); Urawa Red Diamonds (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWLL).
- Đội hình xuất phát JEF United Ichihara Chiba (nữ) vs Urawa Red Diamonds (nữ)?
- JEF United Ichihara Chiba (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Urawa Red Diamonds (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:51 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

