U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) thắng 5-3 ngay trên sân của U19 Slovakia (nữ).
Đối đầu U19 Slovakia (nữ) vs U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) 3-5 — Giao hữu quốc tế 12/10/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | INT FRL | U19 Slovakia (nữ) – U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 1–1 |
| 26/02/2025 | INT FRL | U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – U19 Slovakia (nữ) | 0–0 |
| 27/02/2024 | INT FRL | U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – U19 Slovakia (nữ) | 0–2 |
| 24/02/2024 | INT FRL | U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – U19 Slovakia (nữ) | 0–1 |
| 05/08/2017 | INT CF | U19 Slovakia (nữ) – U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 1–1 |
| 03/08/2017 | INT FRL | U19 Slovakia (nữ) – U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 3–1 |
| 16/03/2013 | INT CF | U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – U19 Slovakia (nữ) | 1–0 |
| 06/03/2013 | INT CF | U19 Slovakia (nữ) – U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 2–0 |
| 07/03/2012 | INT CF | U19 Slovakia (nữ) – U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
U19 Slovakia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | INT FRL | U19 Slovakia (nữ) – U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 1–1 | H |
| 16/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Slovakia (nữ) – U19 Ireland (nữ) | 2–1 | T |
| 13/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đức (nữ) – U19 Slovakia (nữ) | 4–2 | B |
| 10/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Pháp (nữ) – U19 Slovakia (nữ) | 2–1 | B |
| 01/12/2025 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Luxembourg (nữ) – U19 Slovakia (nữ) | 0–3 | T |
U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | INT FRL | U19 Slovakia (nữ) – U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 1–1 | H |
| 15/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Montenegro (nữ) – U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) | 0–5 | T |
| 12/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – U19 Albania (nữ) | 1–0 | T |
| 09/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – U19 Liechtenstein (nữ) | 6–0 | T |
| 06/03/2026 | INT FRL | U19 Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) – U23 Equatorial Guinea (nữ) | 2–0 | T |

