- Phạt góc2 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Stade Leopold-Sedar-Senghor, Dakar · Ít mây 32°C · cập nhật
Senegal (nữ) thắng Burkina Faso (nữ) 1-0 trên sân nhà Stade Leopold-Sedar-Senghor.
Đội hình Senegal (nữ) vs Burkina Faso (nữ) 1-0 — Giao hữu quốc tế 14/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Senegal (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Adji Ndiaye | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Marième Babou | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Anta dembele | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Aissatou Fall | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Wolimata Ndiaye | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Fatorimata drame | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ndeye Awa Diakhaté | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Seynabou Mbengue | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Ndiaye nguenar © | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Mady Soumare | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | sokhna pene | Không rõ | 0.0 |
Burkina Faso (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Faouzia Ouedraogo | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Madina Traore | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Alimata Belem | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Safiatou Sam | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Elodie Goungounga | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Judicaelle Ouoba | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Salamata Kouanda | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Balkissa Sawadogo © | Tiền đạo | 0.0 |
| 4 | Djamilatou Zongo | Không rõ | 0.0 |
| 6 | Adama Congo | Không rõ | 0.0 |
| 17 | Mounifatou Helbi | Không rõ | 0.0 |

