- Phạt góc10 – 3
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Stadion Spartak, Ryazan · Ít mây 10°C · cập nhật
FK Rostov (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Ryazan-VDV (nữ).
Ryazan-VDV (nữ) vs FK Rostov (nữ) 0-2 — Ngoại hạng Nga (nữ) 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
13'
0 - 1 ⚽ Elena Kostarevakiến tạo: Snezhana Kirpichnikova - 28' 🟨 Margarita litvinenko
-
30'
0 - 2 ⚽ Olga Shcherbinina - 🟨 Darya yakovleva 37'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Viktoriya·Solinathay Anastasia Olegina 46'
- 70' 🟨 Snezhana Kirpichnikova
- 79' 🟨 Elena Kostareva
- 93+3' 🔁 Oksanna pizlovathay Kristina Goloshchekova
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 2Sút trúng đích0
- 6Sút không trúng đích1
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc3
- 90Tấn công nguy hiểm44
- 89Tấn công59
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Ryazan-VDV (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ryazan-VDV (nữ) ép sân · cột hướng xuống: FK Rostov (nữ) ép sân. Ryazan-VDV (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, FK Rostov (nữ) 53%.
Ryazan-VDV (nữ)FK Rostov (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Ryazan-VDV (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Maria zhamanakova | Thủ môn | 0.0 |
| 23 | Tatiana Dolmatova | Hậu vệ | 0.0 |
| 70 | Darya yakovleva | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | E. Zubkova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | tatyana krasnova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Anastasia Olegina | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | polina gefko | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Natalia·Perepechina | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Anna dallakyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Valeriya Aloshycheva | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | Veronika Anisina | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | v dubova | Tiền vệ |
| 24 | victoria ilyina | Tiền vệ |
| 11 | V. Mokrushina | Không rõ |
| 7 | Viktoriya·Solina | Tiền vệ |
| 31 | Maria Svidunovich | Thủ môn |
| 16 | Kristina Tabukova | Tiền vệ |
FK Rostov (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | yulia chernyshova | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Liana ghazaryan | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Kristina Goloshchekova | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | svetlana karazgezian | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Inna Novikova | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Snezhana Kirpichnikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | vitalina rodionenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Anastasia Kislitsyna | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Margarita litvinenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Elena Kostareva © | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Olga Shcherbinina | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | elizaveta konak | Thủ môn |
| 79 | Milena Krivosheenko | Tiền vệ |
| 83 | Anastasia Mishkileeva | Không rõ |
| 9 | Oksanna pizlova | Tiền đạo |
| 23 | Yana Vorobyova | Không rõ |
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/07/2025 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – FK Rostov (nữ) | 3–0 |
| 24/05/2025 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 0–2 |
| 28/09/2024 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – FK Rostov (nữ) | 1–3 |
| 01/05/2024 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 1–2 |
| 26/08/2023 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–0 |
| 29/04/2023 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 1–1 |
| 14/05/2022 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – FK Rostov (nữ) | 1–1 |
| 13/03/2022 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 2–0 |
| 13/11/2021 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 0–2 |
| 28/06/2021 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Ryazan-VDV (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Yenisey Krasnoyarsk (nữ) | 3–1 | T |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 0–0 | H |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 4–1 | B |
| 14/03/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 4–0 | B |
| 08/11/2025 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 1–1 | H |
FK Rostov (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – FK Rostov (nữ) | 4–0 | B |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 0–1 | B |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–0 | B |
| 14/03/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–6 | B |
| 02/11/2025 | RUS Women's Premier League | Yenisey Krasnoyarsk (nữ) – FK Rostov (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Ryazan-VDV (nữ) vs FK Rostov (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ryazan-VDV (nữ) vs FK Rostov (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 5 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Spartak (Ryazan).
- Kết quả Ryazan-VDV (nữ) vs FK Rostov (nữ) là bao nhiêu?
- FK Rostov (nữ) thắng Ryazan-VDV (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Ryazan-VDV (nữ) vs FK Rostov (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Ryazan-VDV (nữ) thắng 6, hòa 3, FK Rostov (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 19/07/2025 (RUS Women's Premier League) Ryazan-VDV (nữ) 3-0 FK Rostov (nữ).
- Phong độ Ryazan-VDV (nữ) và FK Rostov (nữ) trước trận?
- Ryazan-VDV (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLDL); FK Rostov (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:35 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

