- Phạt góc3 – 7
Cerezo Osaka Sakai (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Cerezo Osaka Sakai (nữ) 1-2 — WE League (nữ) 25/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Hikari Miyamotothay Natsumi Tago
- 🔁 Minami Munakatathay Haruna Oshima 45'
-
50'
0 - 1 ⚽ Miyuka Momono - 🔁 Tsuji Amiruthay Mai Kadowaki 66'
- 🔁 Minori Hayashithay Minori Takahashi 66'
-
67'
0 - 2 ⚽ Mahiro Asayama - 🔁 Yuna Takahashithay Miyu Makino 73'
- 86' 🔁 Yuzuha Ikedathay Serika Takawa
- 87' 🔁 Mino Tamamurathay Reina Wakisaka
- 88' 🔁 Shuka Kitaharathay Asaki Wada
- 88' 🔁 Haruka Kubotathay Mahiro Asayama
-
⚽ Hanon Nishiokiến tạo: Ruka Norimatsu
91+1'
1 - 2 - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 4Sút trúng đích7
- 8Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc7
- 31Tấn công nguy hiểm45
- 46Tấn công51
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Cerezo Osaka Sakai (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Cerezo Osaka Sakai (nữ) ép sân. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát thế trận 38% thời gian, Cerezo Osaka Sakai (nữ) 47%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-5-1
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Minami Imamura | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Risa Kanehira | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Kirara Iwashita | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Mihoshi Sugisawa © | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ruka Norimatsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Minori Takahashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Haruna Oshima | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Miyu Makino | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Megu Hamada | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Hanon Nishio | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Mai Kadowaki | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Minori Hayashi | Tiền vệ |
| 1 | Yuria Ito | Thủ môn |
| 14 | Minami Munakata | Tiền vệ |
| 7 | Hinano Nishizawa | Hậu vệ |
| 2 | Ena Ochiai | Hậu vệ |
| 18 | Yuna Takahashi | Tiền đạo |
| 19 | Tsuji Amiru | Tiền đạo |
Cerezo Osaka Sakai (nữ) · HLV Takeo Matsuda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Maho Nishinaka | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Hiromi Yoneda | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Mahiro Asayama | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Yuri Ogikubo | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Rina Nakatani © | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Asaki Wada | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Reina Wakisaka | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Saori Takarada | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Miyuka Momono | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Serika Takawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Natsumi Tago | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Amy Yoneda | Tiền vệ |
| 29 | Mino Tamamura | Tiền vệ |
| 18 | Hikari Miyamoto | Tiền vệ |
| 6 | Haruka Kubota | Hậu vệ |
| 26 | Shuka Kitahara | Tiền vệ |
| 21 | Ishida Kokona | Thủ môn |
| 28 | Yuzuha Ikeda | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.77 | 101.00 | 23 | 1.01 | 2.5 | 7.80 | 1.09 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–3 |
| 19/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 1–3 |
| 12/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–5 |
| 15/02/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 1–0 |
| 05/10/2025 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–1 |
| 17/05/2025 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–2 |
| 29/09/2024 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 0–4 |
| 06/05/2024 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–1 |
| 18/11/2023 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 0–2 | B |
| 11/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–3 | T |
| 04/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 | H |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 1–1 | H |
| 23/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 1–2 | B |
Cerezo Osaka Sakai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 2–2 | H |
| 11/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–3 | B |
| 04/10/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Albirex Niigata (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 1–2 | T |
| 27/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–4 | B |
| 23/09/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Cerezo Osaka Sakai (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Cerezo Osaka Sakai (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 25/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân NACK5 Stadium Omiya (Saitama).
- Kết quả RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Cerezo Osaka Sakai (nữ) là bao nhiêu?
- Cerezo Osaka Sakai (nữ) thắng RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Cerezo Osaka Sakai (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 5, hòa 0, Cerezo Osaka Sakai (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 11/10/2026 (JPN Nadeshiko League Cup) Cerezo Osaka Sakai (nữ) 2-3 RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
- Phong độ RB Omiya Ardija Ventus (nữ) và Cerezo Osaka Sakai (nữ) trước trận?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDDLW); Cerezo Osaka Sakai (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLWW).
- Đội hình xuất phát RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Cerezo Osaka Sakai (nữ)?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Cerezo Osaka Sakai (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:35 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

