Sân Stadion Grünfeld, Rapperswil-Jona · cập nhật
Young Boys (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Rapperswil Jona (nữ).
Rapperswil Jona (nữ) vs Young Boys (nữ) 0-1 — VĐQG nữ Thụy Sĩ 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (4)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
38'
0 - 1 ⚽ Maja jelcic - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Joy Lysserthay Tamara saric 46'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-2-3
Rapperswil Jona (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Lea weezenbeek van | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | aline christen © | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Livia busin | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | nerina waldhart | Hậu vệ | 0.0 |
| 32 | Larissa Uetz | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | lola brugger | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | queralt torradeflot | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | laura luzon | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Zdravka Parapunova | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Tamara saric | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | paige gayle bailey | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Laura Vogt | Thủ môn |
| 3 | Sina spieser | Hậu vệ |
| 11 | Adelisa Hafizovic | Tiền đạo |
| 7 | angelina isufi | Hậu vệ |
| 17 | Joy Lysser | Tiền vệ |
| 24 | rebeca linhart | Hậu vệ |
| 9 | Julia ruf | Tiền vệ |
| 14 | Jessica scharer | Hậu vệ |
| 31 | Deborah Cavaliere | Không rõ |
Young Boys (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Amanda Brunholt | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | María Jiménez | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Bianca dysli | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Laura·Frey © | Hậu vệ | 0.0 |
| 31 | giulia schlup | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | noa munger | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Athena Marie Kühn | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Georgia chalatsogianni | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Malaurie granges | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Lisa Josten | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Maja jelcic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Andrea schenk | Tiền vệ |
| 77 | Rebecca Scheffler | Tiền vệ |
| 18 | Wibke meister | Hậu vệ |
| 7 | geraldine ess | Tiền vệ |
| 1 | jara ackermann | Thủ môn |
| 5 | caterina tramezzani | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 1–1 |
| 25/09/2025 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–3 |
| 07/12/2024 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 3–0 |
| 01/09/2024 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–4 |
| 09/12/2023 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–5 |
| 02/09/2023 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 5–2 |
| 11/03/2023 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 3–1 |
| 25/09/2022 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Young Boys (nữ) | 1–7 |
Phong độ gần đây
Rapperswil Jona (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Thun (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 2–2 | H |
| 22/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – FC Zurich (nữ) | 0–0 | H |
| 19/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Aarau (nữ) | 0–0 | H |
| 14/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 2–0 | B |
| 14/02/2026 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Rapperswil Jona (nữ) | 1–1 | H |
Young Boys (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | SWI Women's Division 1 | FC Luzern (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–3 | T |
| 29/03/2026 | SWI Cup(W) | Young Boys (nữ) – Servette (nữ) | 0–1 | B |
| 21/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – Basel (nữ) | 0–3 | B |
| 19/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Grasshopper (nữ) – Young Boys (nữ) | 0–1 | T |
| 15/03/2026 | SWI Women's Division 1 | Young Boys (nữ) – FC Thun (nữ) | 4–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rapperswil Jona (nữ) vs Young Boys (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rapperswil Jona (nữ) vs Young Boys (nữ) thuộc VĐQG nữ Thụy Sĩ, Vòng 1 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Grünfeld (Rapperswil-Jona).
- Kết quả Rapperswil Jona (nữ) vs Young Boys (nữ) là bao nhiêu?
- Young Boys (nữ) thắng Rapperswil Jona (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Rapperswil Jona (nữ) vs Young Boys (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Rapperswil Jona (nữ) thắng 0, hòa 1, Young Boys (nữ) thắng 7. Lần gần nhất ngày 14/02/2026 (SWI Women's Division 1) Young Boys (nữ) 1-1 Rapperswil Jona (nữ).
- Phong độ Rapperswil Jona (nữ) và Young Boys (nữ) trước trận?
- Rapperswil Jona (nữ): 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDDLDL); Young Boys (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWD).
- Đội hình xuất phát Rapperswil Jona (nữ) vs Young Boys (nữ)?
- Rapperswil Jona (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Young Boys (nữ) dùng sơ đồ 4-1-2-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:12 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

