- Phạt góc13 – 6
- Thẻ vàng3 – 1
· Âm u 27°C · cập nhật
Panama (nữ) thắng Aruba (nữ) 3-1 trên sân nhà.
Đội hình Panama (nữ) vs Aruba (nữ) 3-1 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 10/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Panama (nữ) · HLV Ignacio Quintana
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Farissa Córdoba | Thủ môn | 6.55 |
| 3 | W. Natis | Hậu vệ | 7.22 |
| 4 | K. Castillo © | Hậu vệ | 6.06 |
| 5 | Arlen Del Carmen Hernandez Almanza | Hậu vệ | 7.21 |
| 23 | C. Baltrip-Reyes | Hậu vệ | 6.87 |
| 6 | D. Salazar | Tiền vệ | 6.83 |
| 9 | karla riley | Tiền vệ | 6.32 |
| 10 | Sherline Marie King Perea | Tiền vệ | 8.6 |
| 13 | Riley Tanner | Tiền vệ | 6.64 |
| 7 | Erika Cristel Arauz Ortega | Tiền đạo | 7.58 |
| 11 | K. Parris | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | R. Espinosa | Hậu vệ |
| 12 | Y. Bailey | Thủ môn |
| 8 | S. Gonzalez | Tiền vệ |
| 17 | Mickeylis Yamileth Gutiérrez Rodríguez | Tiền vệ |
| 2 | H. Jaén | Hậu vệ |
| 22 | Isabella Faith Morey | Thủ môn |
| 18 | Shayari Massiel Camarena | Tiền đạo |
| 19 | Alexis Marie Pashales | Tiền vệ |
| 15 | D. Pon | Tiền vệ |
| 21 | Ana Gabriela Quintero Navarro | Tiền đạo |
| 20 | Kenia Kristel Rangel Villareal | Tiền vệ |
| 14 | gloria saenz | Tiền vệ |
Aruba (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Hadassah Kock | Thủ môn | 5.78 |
| 2 | Joya Tromp | Hậu vệ | 6.37 |
| 3 | Genesis Hazel | Hậu vệ | 5.9 |
| 4 | Michaela Eline Netto | Hậu vệ | 6.13 |
| 5 | Dyviënne Henriquez | Hậu vệ | 5.99 |
| 6 | S. Verhoeve © | Tiền vệ | 6.27 |
| 7 | Tarianna Doornkamp | Tiền vệ | 5.56 |
| 8 | Adannayah Jenne-Queen Guillemina Breinburg | Tiền vệ | 5.71 |
| 10 | A. Gumbs | Tiền vệ | 6.17 |
| 11 | Vanessa·Susanna | Tiền vệ | 7.15 |
| 19 | B. Lammers | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Joyce Chen | Tiền vệ |
| 17 | Jayla Julissa Jourain Croes | Hậu vệ |
| 16 | Delilah Alysha Zenovia Croes | Hậu vệ |
| 18 | R. Croes | Thủ môn |
| 20 | J. Dreischor | Tiền đạo |
| 12 | A Henao | Tiền vệ |
| 15 | S Mora | Hậu vệ |
| 9 | Zyana Rogers | Tiền đạo |
| 14 | Kim Kiani Schoppema | Tiền vệ |
| 23 | Niamh Tromp | Hậu vệ |
| 21 | Dylan Sterre Mercedes Veenstra | Thủ môn |
| 22 | Izaline Angela | Tiền vệ |

