- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
· Ít mây 28°C · cập nhật
Nicaragua (nữ) thắng Dominica (nữ) 14-0 trên sân nhà.
Đội hình Nicaragua (nữ) vs Dominica (nữ) 14-0 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 19/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-5-1
Nicaragua (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Madriz | Thủ môn | 6.98 |
| 3 | Lisbeth Guiselle Moreno Robelo | Hậu vệ | 7.35 |
| 4 | Veronica Navarrete Cevada | Hậu vệ | 7.1 |
| 6 | Nathaly Denice Silva | Hậu vệ | 7.82 |
| 13 | Yorcelly Isoleth Humphreys Abella | Hậu vệ | 6.91 |
| 5 | Maxie Teofilo | Tiền vệ | 6.85 |
| 9 | Nuria Mayqueling Márquez Medina | Tiền vệ | 9.57 |
| 10 | H. Rose Lee | Tiền vệ | 8.2 |
| 11 | Sheyla Guadalupe Flores Rivas © | Tiền vệ | 9.7 |
| 14 | Doriana Nashelly Aguilar Omeir | Tiền vệ | 6.61 |
| 19 | Ines Estela Navarrete Reyes | Tiền đạo | 8.84 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Aryeri Guadalupe Mejia Lopez | Tiền vệ |
| 12 | Yahoska Raquel Garcia Velazquez | Thủ môn |
| 18 | Stefany Nahomi Miranda Rodriguez | Tiền vệ |
| 7 | Adriana Munguia | Tiền vệ |
| 17 | Heydin Picado | Tiền đạo |
| 21 | Violeta Carolina Urbina Mejia | Thủ môn |
| 2 | Yessenia del Socorro Flores Rivas | Tiền đạo |
| 15 | Madeline Rachel Hurtado Arauz | Tiền vệ |
| 20 | T. Centeno | Tiền vệ |
| 16 | Vanessa Lorena Altamirano Perez | Hậu vệ |
Dominica (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | D Daniel | Thủ môn | 7.5 |
| 3 | J Pierre-Louis | Hậu vệ | 5.01 |
| 6 | Trinity Esprit © | Hậu vệ | 5.03 |
| 7 | Breanelle Anessa Laurent | Hậu vệ | 5.44 |
| 8 | Alanna Finn | Hậu vệ | 5.41 |
| 11 | Britney Dennis | Tiền vệ | 5.81 |
| 16 | Chloe Lecointe | Tiền vệ | 5.92 |
| 19 | Eden Rayne Lander | Tiền vệ | 5.48 |
| 21 | Sari Patricia Finn | Tiền vệ | 5.6 |
| 23 | S Lancaster | Tiền vệ | 5.2 |
| 10 | Starr Humphreys | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | J. Harve | Thủ môn |
| 5 | Alianne George | Tiền vệ |
| 13 | Kimara Felix | Tiền vệ |
| 14 | K Joseph | Tiền vệ |
| 15 | D Laurent | Hậu vệ |
| 18 | Adinah Warrington | Không rõ |
| 9 | China Naccali Tulloch | Tiền đạo |
| 17 | Sagirah Sherquana St. Rose | Hậu vệ |
| 22 | Ronia Pierre-Louis | Hậu vệ |
| 2 | Jahrishsa Paul | Hậu vệ |
| 20 | R Paul | Tiền vệ |
| 4 | Tyesha Kaylee Lockhart | Tiền đạo |

