
Nicaragua (nữ)
Nicaragua
Phong độ: TBBT
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 14 – 0 | 6 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Greta Amanda Genie | Thủ môn | — |
| 12 | Beykel Méndez | Thủ môn | 25 |
| 21 | J. Madriz | Thủ môn | — |
| 2 | Stella Grace Villalta | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Lisbeth Guiselle Moreno Robelo | Hậu vệ | 26 |
| 4 | E. Cunningham | Hậu vệ | 34 |
| 5 | K. Pérez | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Nathaly Denice Silva | Hậu vệ | 25 |
| 8 | Aryeri Guadalupe Mejia Lopez | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Yorcelly Isoleth Humphreys Abella | Hậu vệ | 25 |
| 7 | Adriana Munguia | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Sheyla Guadalupe Flores Rivas | Tiền vệ | 28 |
| 15 | Jennifer Nicole Sarantes Peralta | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Vanessa Lorena Altamirano Perez | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Heydin Picado | Tiền vệ | — |
| 18 | A. Molina | Tiền vệ | — |
| 20 | T. Centeno | Tiền vệ | — |
| 9 | Nuria Mayqueling Márquez Medina | Tiền đạo | 27 |
| 10 | H. Rose Lee | Tiền đạo | — |
| 14 | Doriana Nashelly Aguilar Omeir | Tiền đạo | 33 |
| 19 | Ines Estela Navarrete Reyes | Tiền đạo | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Nicaragua (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất Nicaragua (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 19/04/2026 thắng Dominica (nữ) 14-0 (Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)).
- Đội hình Nicaragua (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Nicaragua (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 24,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:54 23/10/2026 (giờ Việt Nam).