- Phạt góc10 – 3
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Hidegkúti Nándor Stadion, Budapest · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): MTK Hungaria FC (nữ) chấp 0.25 · 3.45 / 1.30
MTK Hungaria FC (nữ) và Pecsi MFC (nữ) hòa nhau 0-0.
Đối đầu MTK Hungaria FC (nữ) vs Pecsi MFC (nữ) 0-0 — VĐQG nữ Hungary 05/09/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/03/2026 | HUN Women's Division 1 | Pecsi MFC (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 0–3 |
| 06/09/2025 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Pecsi MFC (nữ) | 1–0 |
| 30/04/2025 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Pecsi MFC (nữ) | 7–0 |
| 07/09/2024 | HUN Women's Division 1 | Pecsi MFC (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 1–4 |
| 02/04/2011 | HUN Women's Division 1 | Pecsi MFC (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 0–8 |
| 20/11/2010 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Pecsi MFC (nữ) | 9–0 |
| 01/05/2010 | INT CF | MTK Hungaria FC (nữ) – Pecsi MFC (nữ) | 4–1 |
Phong độ gần đây
MTK Hungaria FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | HUN Women's Division 1 | Szekszard UFC (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 0–3 | T |
| 26/08/2026 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Astra Hungary (nữ) | 0–0 | H |
| 22/08/2026 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Szetomeharry (nữ) | 1–0 | T |
| 15/08/2026 | HUN Women's Division 1 | MOL Fehervar FC (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 0–7 | T |
| 08/08/2026 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Budapest Honved FC (nữ) | 1–0 | T |
Pecsi MFC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | HUN Women's Division 1 | Pecsi MFC (nữ) – Szetomeharry (nữ) | 0–2 | B |
| 26/08/2026 | HUN Women's Division 1 | MOL Fehervar FC (nữ) – Pecsi MFC (nữ) | 2–3 | T |
| 22/08/2026 | HUN Women's Division 1 | Pecsi MFC (nữ) – Budapest Honved FC (nữ) | 0–1 | B |
| 15/08/2026 | HUN Women's Division 1 | Puskas Akademia (nữ) – Pecsi MFC (nữ) | 5–0 | B |
| 08/08/2026 | HUN Women's Division 1 | Pecsi MFC (nữ) – Diosgyori VTK (nữ) | 4–1 | T |

