- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Hidegkúti Nándor Stadion, Budapest · Nắng 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.23 / 4.00
MTK Hungaria FC (nữ) thắng Budapest Honved FC (nữ) 1-0 trên sân nhà Hidegkúti Nándor Stadion.
Đối đầu MTK Hungaria FC (nữ) vs Budapest Honved FC (nữ) 1-0 — VĐQG nữ Hungary 08/08/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Budapest Honved FC (nữ) | 1–0 |
| 13/09/2025 | HUN Women's Division 1 | Budapest Honved FC (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 2–2 |
| 01/03/2025 | HUN Women's Division 1 | Budapest Honved FC (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 0–3 |
| 31/08/2024 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Budapest Honved FC (nữ) | 5–0 |
| 20/11/2016 | HUN Women's Division 1 | Budapest Honved FC (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 0–2 |
| 11/09/2016 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Budapest Honved FC (nữ) | 4–0 |
Phong độ gần đây
MTK Hungaria FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | INT CF | Austria Wien (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 1–0 | B |
| 27/05/2026 | HUN Women's Division 1 | Gyori Dozsa (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 1–0 | B |
| 23/05/2026 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Gyori Dozsa (nữ) | 1–2 | B |
| 16/05/2026 | HUN Women's Division 1 | Szetomeharry (nữ) – MTK Hungaria FC (nữ) | 3–2 | B |
| 09/05/2026 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Ujpest FC (nữ) | 2–0 | T |
Budapest Honved FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | INT CF | Budapest Honved FC (nữ) – Slovacko (nữ) | 1–1 | H |
| 17/05/2026 | HUN Women's Division 1 | Budapest Honved FC (nữ) – Budaorsi SC (nữ) | 4–0 | T |
| 08/05/2026 | HUN Women's Division 1 | Victoria Boys (nữ) – Budapest Honved FC (nữ) | 1–1 | H |
| 04/05/2026 | HUN Women's Division 1 | Budapest Honved FC (nữ) – Pecsi MFC (nữ) | 2–2 | H |
| 30/04/2026 | HUN Women's Cup | Budapest Honved FC (nữ) – Ferencvarosi TC (nữ) | 0–3 | B |

