- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng2 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Planet Pure Stadion, Lustenau · Trọng tài: Jonas Mayrhofer · Ít mây 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.10 / 1.35
FC Kitzbuhel thắng 4-1 ngay trên sân của Lustenau.
Lustenau vs FC Kitzbuhel 1-4 — Austrian Cup 25/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
18'
0 - 1 ⚽ Stefan Lauf -
38'
0 - 2 ⚽ (pen) L. Redek -
42'
0 - 3 ⚽ Deniss Stradiņš - 🟨 Batuhan Karakas 42'
- 🟨🟥 Batuhan Karakas 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Bence Szinthay Luis Hagspiel 46'
- 59' 🟨 Deniss Stradiņš
-
60'
0 - 4 ⚽ Deniss Stradiņš - 🔁 Kerim Kalkanthay Thomas König 61'
- 🔁 Marcel Rizvanovicthay Julian Mair 61'
- 61' 🔁 Jonas Schmidtthay Mathias Madersbacher
- 61' 🔁 Tim Feichtnerthay benedikt huber
- 🔁 Joshua Küngthay Luigi Scala Loureiro Junior 67'
- 70' 🔁 Thomas Ritterthay Taner Yildirim
- 🔁 Paul Hagenthay Serhan Arslan 75'
- 76' 🔁 R. Quehenbergerthay V Borsuk
- 76' 🔁 M Holausthay Deniss Stradiņš
-
⚽ Marcel Rizvanovic
78'
1 - 4 - 82' 🟨 R. Baur
- 🟨 Simon Häfele 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 2Sút trúng đích10
- 4Sút không trúng đích8
- 6Sút trong vòng cấm18
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc3
- 34Tấn công nguy hiểm81
- 69Tấn công106
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. FC Kitzbuhel kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Lustenau ép sân · cột hướng xuống: FC Kitzbuhel ép sân. Lustenau kiểm soát thế trận 33% thời gian, FC Kitzbuhel 57%.
LustenauFC Kitzbuhel| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Lustenau · HLV Philipp Hagspiel
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Noah Küng | Không rõ | 0.0 |
| 3 | Moritz Beck | Không rõ | 0.0 |
| 4 | Serhan Arslan | Không rõ | 0.0 |
| 6 | Julian Mair | Không rõ | 0.0 |
| 8 | Luis Hagspiel | Không rõ | 0.0 |
| 9 | Thomas König | Không rõ | 0.0 |
| 11 | Batuhan Karakas | Không rõ | 0.0 |
| 14 | Luigi Scala Loureiro Junior | Không rõ | 0.0 |
| 22 | Adrian Mendes | Không rõ | 0.0 |
| 26 | Tobias Bischof | Không rõ | 0.0 |
| 27 | Simon Häfele | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Emre Kadir Güven | Không rõ |
| 7 | Kerim Kalkan | Không rõ |
| 17 | Joshua Küng | Không rõ |
| 24 | Klaus Mendes | Không rõ |
| 20 | Marcel Rizvanovic | Không rõ |
| 2 | Paul Hagen | Không rõ |
| 21 | Bence Szin | Không rõ |
FC Kitzbuhel · HLV Michael Baur
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Fabio Markelić | Không rõ | 0.0 |
| 10 | Taner Yildirim | Không rõ | 0.0 |
| 13 | Petar Vidas | Không rõ | 0.0 |
| 15 | V Borsuk | Không rõ | 0.0 |
| 18 | benedikt huber | Không rõ | 0.0 |
| 19 | Deniss Stradiņš | Không rõ | 0.0 |
| 29 | Stefan Lauf | Không rõ | 0.0 |
| 31 | L. Redek | Không rõ | 0.0 |
| 66 | V. Winter | Không rõ | 0.0 |
| 73 | Mathias Madersbacher | Không rõ | 0.0 |
| 77 | R. Baur | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Tim Feichtner | Không rõ |
| 4 | M Holaus | Không rõ |
| 11 | Axel Krimbacher | Không rõ |
| 72 | Alexander Promebner | Không rõ |
| 70 | R. Quehenberger | Không rõ |
| 21 | Thomas Ritter | Không rõ |
| 20 | Jonas Schmidt | Không rõ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Lustenau | Kerim Kalkan | Chấn thương | Torn muscle fiber |
| Lustenau | Paulo Victor | Chấn thương | Herniated Disc |
| FC Kitzbuhel | Christoph·Notdurfter | Chấn thương | Forearm fracture |
| FC Kitzbuhel | Jonas Schmidt | Chấn thương | Fracture of the eye socket |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.10 | 1.35 | 151.00 | 41 | 1.00 | 5.5 | 5.50 | 1.15 | 9.5 | 1.83 | 1.83 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | AUT 3.Liga | FC Kitzbuhel – Lustenau | 1–0 |
| 13/09/2025 | AUT 3.Liga | Lustenau – FC Kitzbuhel | 1–1 |
Phong độ gần đây
Lustenau
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | AUT 3.Liga | Lustenau – St. Johann | 3–1 | T |
| 06/06/2026 | AUT 3.Liga | Kufstein – Lustenau | 4–1 | B |
| 04/06/2026 | AUT 3.Liga | Lustenau – VfB Hohenems | 2–2 | H |
| 30/05/2026 | AUT 3.Liga | SV Kuchl – Lustenau | 3–1 | B |
| 23/05/2026 | AUT 3.Liga | Lustenau – SC Schwaz | 2–2 | H |
FC Kitzbuhel
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | INT CF | SK Ebbs – FC Kitzbuhel | 3–5 | T |
| 13/06/2026 | AUT 3.Liga | FC Kitzbuhel – SV Seekirchen | 4–1 | T |
| 07/06/2026 | AUT 3.Liga | Rheindorf Altach B – FC Kitzbuhel | 2–5 | T |
| 04/06/2026 | AUT 3.Liga | FC Kitzbuhel – St. Johann | 0–0 | H |
| 30/05/2026 | AUT 3.Liga | Kufstein – FC Kitzbuhel | 3–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Lustenau vs FC Kitzbuhel đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Lustenau vs FC Kitzbuhel thuộc Austrian Cup đã diễn ra lúc 22:00 ngày 25/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Planet Pure Stadion (Lustenau).
- Kết quả Lustenau vs FC Kitzbuhel là bao nhiêu?
- FC Kitzbuhel thắng Lustenau 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-3; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Lustenau và FC Kitzbuhel trước trận?
- Lustenau: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLDL); FC Kitzbuhel: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:24 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

