Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fabio Markelić

FC KitzbuhelTiền vệAUT
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Fabio Markelić là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Kitzbuhel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—111199000000——00—
Austrian Cup2026-2027—2217300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 173 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —20192025
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/20191775 nghìn €
02/12/201918100 nghìn €
30/07/202018100 nghìn €
18/12/202019100 nghìn €
25/05/202119250 nghìn €
15/12/202120250 nghìn €
24/05/202220150 nghìn €
09/11/202221150 nghìn €
26/03/202321100 nghìn €
18/06/202321100 nghìn €
10/12/20232275 nghìn €
20/05/20242275 nghìn €
10/12/20242325 nghìn €
05/02/202523—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK TreibachFC KitzbuhelChuyển nhượng—
30/06/2025FC KitzbuhelSK TreibachChuyển nhượng—
05/02/2025TolminFC KitzbuhelChuyển nhượng—
08/08/2024SK Austria KlagenfurtTolminChuyển nhượng—
29/06/2023FC Viktoria 1889 BerlinSK Austria KlagenfurtCho mượn—
21/01/2023SK Austria KlagenfurtFC Viktoria 1889 BerlinChuyển nhượng—
26/04/2022FC Wacker InnsbruckSK Austria KlagenfurtCho mượn—
04/02/2022SK Austria KlagenfurtFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
04/07/2019AKA Wolfsberger AC U18SK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
30/06/2017AKA Wolfsberger AC U16AKA Wolfsberger AC U18Chuyển nhượng—
30/06/2016AKA Wolfsberger AC U15AKA Wolfsberger AC U16Chuyển nhượng—
09/07/2015SC Reichenau/Falkert YouthAKA Wolfsberger AC U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com