- Phạt góc0 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Wendell & Vickie Bell Soccer Complex, Lexington · Nắng 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.80 / 2.00
Lexington SC (nữ) thắng Dallas Trinity (nữ) 3-0 trên sân nhà Wendell & Vickie Bell Soccer Complex.
Đối đầu Lexington SC (nữ) vs Dallas Trinity (nữ) 3-0 — United States Women's Premier League 26/09/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | USA WPSL | Lexington SC (nữ) – Dallas Trinity (nữ) | 2–0 |
| 19/03/2026 | USA WPSL | Dallas Trinity (nữ) – Lexington SC (nữ) | 2–2 |
| 09/03/2026 | USA WPSL | Lexington SC (nữ) – Dallas Trinity (nữ) | 0–1 |
| 21/12/2025 | USA WPSL | Dallas Trinity (nữ) – Lexington SC (nữ) | 1–1 |
| 27/09/2025 | USLW | Lexington SC (nữ) – Dallas Trinity (nữ) | 6–1 |
| 27/04/2025 | USA WPSL | Dallas Trinity (nữ) – Lexington SC (nữ) | 3–1 |
| 07/04/2025 | USA WPSL | Lexington SC (nữ) – Dallas Trinity (nữ) | 0–3 |
| 10/11/2024 | USA WPSL | Lexington SC (nữ) – Dallas Trinity (nữ) | 2–3 |
| 14/09/2024 | USA WPSL | Dallas Trinity (nữ) – Lexington SC (nữ) | 6–2 |
Phong độ gần đây
Lexington SC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | USA WPSL | Sporting JAX (nữ) – Lexington SC (nữ) | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | USA WPSL | Lexington SC (nữ) – Carolina Ascent (nữ) | 0–1 | B |
| 30/08/2026 | USA WPSL | Lexington SC (nữ) – DC Power (nữ) | 1–2 | B |
| 16/08/2026 | USA WPSL | Lexington SC (nữ) – Brooklyn City (nữ) | 3–0 | T |
| 31/05/2026 | USA WPSL | Lexington SC (nữ) – Carolina Ascent (nữ) | 1–1 | H |
Dallas Trinity (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | USA WPSL | Fort Lauderdale Utd (nữ) – Dallas Trinity (nữ) | 1–2 | T |
| 14/09/2026 | USA WPSL | Dallas Trinity (nữ) – DC Power (nữ) | 2–1 | T |
| 06/09/2026 | USA WPSL | Dallas Trinity (nữ) – Brooklyn City (nữ) | 3–0 | T |
| 30/08/2026 | USA WPSL | Sporting JAX (nữ) – Dallas Trinity (nữ) | 2–0 | B |
| 23/08/2026 | USA WPSL | Dallas Trinity (nữ) – Carolina Ascent (nữ) | 1–3 | B |

