- Phạt góc2 – 5
- Thẻ vàng1 – 0
· Ít mây 20°C · cập nhật
SCU Torreense (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Kolos Kovalivka (nữ).
Kolos Kovalivka (nữ) vs SCU Torreense (nữ) 1-3 — Cúp C2 châu Âu (nữ) 02/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
9'
0 - 1 ⚽ weimer janainakiến tạo: barbara lopes - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Carolina Martinsthay janny
- 46' 🔁 Bruna ramosthay maria guerreiro
-
46'
0 - 2 ⚽ weimer janaina - 🔁 Anastasiia zabytivskathay Lyudmyla kunina 60'
- 🔁 Tian Violetathay Sofia konovalova 60'
- 60' 🔁 rufino rafaelathay gerda konst
- 60' 🔁 Jennie Marshallthay weimer janaina
- 🟨 Anastasiia zabytivska 65'
-
⚽ daiana semkivkiến tạo: victoria ostapiv
67'
1 - 2 - 🔁 anastasiia nemetsthay Iryna Kotiash 70'
- 79' 🔁 Matilde Fortesthay Daniela ferreira
-
80'
1 - 3 ⚽ Bruna ramos - 🔁 Mariia talebthay Angelina fedorenko 86'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 3Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích1
- 8Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc5
- 37Tấn công nguy hiểm30
- 79Tấn công74
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kolos Kovalivka (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kolos Kovalivka (nữ) ép sân · cột hướng xuống: SCU Torreense (nữ) ép sân. Kolos Kovalivka (nữ) kiểm soát thế trận 40% thời gian, SCU Torreense (nữ) 56%.
Kolos Kovalivka (nữ)SCU Torreense (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-5-2
Kolos Kovalivka (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Marina Dudnik | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Darina krasnoborodko | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Solomiia Kupiak © | Hậu vệ | 0.0 |
| 99 | Angelina fedorenko | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Anastasiya Kumeda | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | myroslava nevar | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | victoria ostapiv | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Iryna Kotiash | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Lyudmyla kunina | Tiền vệ | 0.0 |
| 55 | daiana semkiv | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Sofia konovalova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | daria keliushyk | Thủ môn |
| 15 | Diana Kravchuk | Hậu vệ |
| 22 | inha mostova | Hậu vệ |
| 44 | anastasiia nemets | Tiền đạo |
| 11 | Liliana Serbuk | Tiền đạo |
| 28 | Sofiya·Solomakha | Hậu vệ |
| 9 | Mariia taleb | Tiền vệ |
| 7 | Tian Violeta | Hậu vệ |
| 16 | Anastasiia zabytivska | Tiền vệ |
SCU Torreense (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | janny | Thủ môn | 0.0 |
| 11 | Daniela ferreira | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ella Tonkin | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Daniuska rodriguez | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | gerda konst © | Tiền vệ | 0.0 |
| 68 | barbara lopes | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | Nicole nunes | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | weimer janaina | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Vera Cid | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | maria guerreiro | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | Carolina pimenta | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Bruna ramos | Hậu vệ |
| 8 | rufino rafaela | Hậu vệ |
| 16 | Catarina pereira | Tiền đạo |
| 14 | Nuria Mendoza Miralles | Hậu vệ |
| 55 | Carolina Martins | Thủ môn |
| 10 | Bárbara Latorre | Tiền vệ |
| 22 | Jennie Marshall | Tiền đạo |
| 6 | maile hayes | Không rõ |
| 20 | Matilde Fortes | Tiền đạo |
| 77 | Raquel ferreira | Tiền vệ |
| 17 | Tinaya alexander | Tiền đạo |
| 66 | Rute Costa | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | UEFA EL W | SCU Torreense (nữ) – Kolos Kovalivka (nữ) | 6–1 |
Phong độ gần đây
Kolos Kovalivka (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | UEFA EL W | SCU Torreense (nữ) – Kolos Kovalivka (nữ) | 6–1 | B |
| 01/08/2026 | UKR Women's Professional League | Kolos Kovalivka (nữ) – FC Kryvbas Kriviy Rih (nữ) | 6–0 | T |
| 24/07/2026 | UKR Women's Professional League | Shakhtar Donetsk (nữ) – Kolos Kovalivka (nữ) | 0–2 | T |
| 19/07/2026 | UKR Women's Professional League | Metalist 1925 (nữ) – Kolos Kovalivka (nữ) | 3–1 | B |
| 27/05/2026 | UKRC W | Kolos Kovalivka (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 0–1 | B |
SCU Torreense (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | UEFA EL W | SCU Torreense (nữ) – Kolos Kovalivka (nữ) | 6–1 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SCU Torreense (nữ) – Apolonia Fier W | 5–2 | T |
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Juventus (nữ) – SCU Torreense (nữ) | 2–1 | B |
| 26/07/2026 | INT CF | Eibar (nữ) – SCU Torreense (nữ) | 0–2 | T |
| 24/07/2026 | INT CF | Real Sociedad (nữ) – SCU Torreense (nữ) | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Kolos Kovalivka (nữ) vs SCU Torreense (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kolos Kovalivka (nữ) vs SCU Torreense (nữ) thuộc Cúp C2 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 22:00 ngày 02/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Kolos Kovalivka (nữ) vs SCU Torreense (nữ) là bao nhiêu?
- SCU Torreense (nữ) thắng Kolos Kovalivka (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Kolos Kovalivka (nữ) và SCU Torreense (nữ) trước trận?
- Kolos Kovalivka (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLW); SCU Torreense (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW).
- Đội hình xuất phát Kolos Kovalivka (nữ) vs SCU Torreense (nữ)?
- Kolos Kovalivka (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, SCU Torreense (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:58 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

