- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Zahir Pajaziti City Stadium, Podujevo · sân trung lập · Ít mây 20°C · cập nhật
Ludogorets Razgrad (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Ki Klaksvik (nữ).
Ki Klaksvik (nữ) vs Ludogorets Razgrad (nữ) 0-3 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 22/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
36'
0 - 1 ⚽ Monika Baliovakiến tạo: T. Todorova -
43'
0 - 2 ⚽ (pen) Mariela Petrova - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Jórun Najma Patawary 53'
-
62'
0 - 3 ⚽ Bianka Demirovakiến tạo: Nadezhda Stoyanova Ivanova - 🔁 T. Mohrthay M. Olsen 68'
- 71' 🔁 R. Bonevathay Nadezhda Stoyanova Ivanova
- 77' 🔁 Polina Demirovathay Silviya Kefalova
- 77' 🔁 Viktoriya Tanevathay Veronika Gotseva
- 🔁 B. Mohrthay D. Hummeland 80'
- 85' 🔁 Tatyana Radoevathay Monika Baliova
- 85' 🔁 Leonora Zhivkova Zhelevathay Mariela Petrova
- 🔁 R. Joensenthay Sólja Ernstdóttir 92+2'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 1Sút trúng đích13
- 0Sút không trúng đích7
- 1Sút trong vòng cấm20
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc3
- 63Tấn công nguy hiểm92
- 140Tấn công151
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Ludogorets Razgrad (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ki Klaksvik (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Ludogorets Razgrad (nữ) ép sân. Ki Klaksvik (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Ludogorets Razgrad (nữ) 53%.
Ki Klaksvik (nữ)Ludogorets Razgrad (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Ki Klaksvik (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Óluva Allansdóttir Joensen | Thủ môn | 5.7 |
| 3 | Birita Ryan | Hậu vệ | 5.6 |
| 13 | T. Joensen | Hậu vệ | 6.2 |
| 17 | Jórun Najma Patawary | Hậu vệ | 5.55 |
| 18 | J. Mohr | Hậu vệ | 6.0 |
| 10 | Sanna Jacobsen © | Tiền vệ | 5.8 |
| 11 | Maria Johansen | Tiền vệ | 5.8 |
| 19 | E. Klakstein | Tiền vệ | 5.4 |
| 2 | M. Olsen | Tiền đạo | 6.1 |
| 9 | Sólja Ernstdóttir | Tiền đạo | 6.3 |
| 15 | D. Hummeland | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | E. Bjartalíd | Tiền đạo |
| 25 | R. Joensen | Hậu vệ |
| 21 | B. Mohr | Hậu vệ |
| 14 | T. Mohr | Tiền đạo |
| 22 | Rannvá Ryan | Hậu vệ |
| 26 | Karla Sjóstein | Tiền đạo |
| 16 | F. Turi | Thủ môn |
| 24 | Aleksandra Zachariassen | Hậu vệ |
| 4 | E. Zachariassen | Tiền vệ |
Ludogorets Razgrad (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 88 | Martina Ilieva | Thủ môn | 6.7 |
| 3 | Bianka Demirova | Hậu vệ | 7.7 |
| 5 | Nora Kirilova Dimitrova © | Hậu vệ | 7.4 |
| 12 | Vanessa Angelika Gajdek | Hậu vệ | 7.0 |
| 22 | T. Todorova | Hậu vệ | 7.2 |
| 19 | Nadezhda Stoyanova Ivanova | Tiền vệ | 7.2 |
| 30 | Zehra Yılmaz | Tiền vệ | 6.3 |
| 32 | Veronika Gotseva | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Silviya Kefalova | Tiền đạo | 0.0 |
| 71 | Mariela Petrova | Tiền đạo | 6.6 |
| 78 | Monika Baliova | Tiền đạo | 6.89 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Leonora Zhivkova Zheleva | Tiền vệ |
| 11 | Aleksandra Vasileva | Hậu vệ |
| 21 | Viktoriya Taneva | Hậu vệ |
| 23 | Lora Rusanina | Thủ môn |
| 8 | T. Popova | Tiền vệ |
| 25 | Nikol Dimanova | Tiền đạo |
| 18 | R. Boneva | Tiền đạo |
| 66 | Tatyana Radoeva | Tiền vệ |
| 73 | Polina Demirova | Tiền đạo |
| 13 | Gabriela Genova | Thủ môn |
Phong độ gần đây
Ki Klaksvik (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | FAR Women's Division 1 | HB Torshavn (nữ) – Ki Klaksvik (nữ) | 2–2 | H |
| 15/03/2026 | FAR Women's Division 1 | Ki Klaksvik (nữ) – HB Torshavn (nữ) | 3–0 | T |
| 11/10/2025 | FAR Women's Division 1 | Ki Klaksvik (nữ) – NSI Runavik (nữ) | 2–2 | H |
| 07/08/2025 | FAR Women's Division 1 | HB Torshavn (nữ) – Ki Klaksvik (nữ) | 0–1 | T |
| 27/04/2025 | FAR Women's Division 1 | HB Torshavn (nữ) – Ki Klaksvik (nữ) | 3–2 | B |
Ludogorets Razgrad (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | INT CF | Ludogorets Razgrad (nữ) – FC NSA Sofia (nữ) | 4–0 | T |
| 30/05/2026 | BUL Women's Premier League | FC NSA Sofia (nữ) – Ludogorets Razgrad (nữ) | 1–4 | T |
| 21/03/2026 | BUL Women's Premier League | FC NSA Sofia (nữ) – Ludogorets Razgrad (nữ) | 0–1 | T |
| 22/02/2026 | BUL Women's Premier League | Sportika Blagoevgrad (nữ) – Ludogorets Razgrad (nữ) | 0–9 | T |
| 01/11/2025 | BUL Women's Premier League | FK Paldin Plovdiv (nữ) – Ludogorets Razgrad (nữ) | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Ki Klaksvik (nữ) vs Ludogorets Razgrad (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ki Klaksvik (nữ) vs Ludogorets Razgrad (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:30 ngày 22/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Zahir Pajaziti City Stadium (Podujevo).
- Kết quả Ki Klaksvik (nữ) vs Ludogorets Razgrad (nữ) là bao nhiêu?
- Ludogorets Razgrad (nữ) thắng Ki Klaksvik (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ Ki Klaksvik (nữ) và Ludogorets Razgrad (nữ) trước trận?
- Ki Klaksvik (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWLW); Ludogorets Razgrad (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD).
- Đội hình xuất phát Ki Klaksvik (nữ) vs Ludogorets Razgrad (nữ)?
- Ki Klaksvik (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Ludogorets Razgrad (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

