- Phạt góc8 – 5
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Abyvallen, Valbo · Ít mây 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.45 / 2.67
Jitex DFF (nữ) thắng Trelleborgs FF (nữ) 4-1 trên sân nhà Abyvallen.
Jitex DFF (nữ) vs Trelleborgs FF (nữ) 4-1 — Sweden Elitettan 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 7'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ ida kjellman
47'
1 - 0 -
53'
1 - 1 ⚽ Elina Lenir -
⚽ ida kjellman
60'
2 - 1 -
⚽ alexandra roholt
61'
3 - 1 - 🟨 78'
- 82' 🟨
- 🟨 87'
-
⚽ Felicia hogberg jastrekiến tạo: ida kjellman
94+4'
4 - 1 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 13Sút trúng đích4
- 10Sút không trúng đích3
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc5
- 70Tấn công nguy hiểm47
- 97Tấn công74
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 5 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Jitex DFF (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Jitex DFF (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Trelleborgs FF (nữ) ép sân. Jitex DFF (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Trelleborgs FF (nữ) 37%.
Jitex DFF (nữ)Trelleborgs FF (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Jitex DFF (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | emelie borg | Thủ môn | 0.0 |
| 7 | lizette kennethsson | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | alexandra roholt © | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Felicia De Feo | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | emmy blomberg | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | stella johansson | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Tindra Ivarsson-Lidström | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Thea hoglund | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Saron berhe | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | sipilainen malin | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | ida kjellman | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | thelma alexandersson | Không rõ |
| 22 | Felicia hogberg jastre | Tiền đạo |
| 31 | Tilde karlsson | Thủ môn |
| 18 | Filippa Lindstedt | Tiền vệ |
| 12 | moa lundblad | Tiền đạo |
| 2 | ulrika majken ulla stahl | Hậu vệ |
| 8 | felicia torstensson | Tiền đạo |
Trelleborgs FF (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | wilma delerud | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | alva hed | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | saga ollerstam © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | nellie karlsson | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | olivia strid | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Amanda olsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 35 | Elina Lenir | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Ronja Karlsson Törnborg | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Hanna Persson | Tiền đạo | 0.0 |
| 29 | Heidi Kollanen | Tiền đạo | 0.0 |
| 38 | Sara Sulaiman | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Ella Celander | Thủ môn |
| 11 | isolde kackur | Tiền vệ |
| 10 | klara kivi kempe | Tiền vệ |
| 14 | Maj lilliehook | Tiền đạo |
| 23 | Andrea Thorisson | Tiền vệ |
| 20 | Elina boije | Tiền vệ |
| 3 | thea birgerud | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.45 | 2.67 | 1.00 | 51 | 81.00 | 5.5 | 6.25 | 1.12 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/09/2025 | SWE Elitettan | Trelleborgs FF (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 4–1 |
| 24/05/2025 | SWE Elitettan | Jitex DFF (nữ) – Trelleborgs FF (nữ) | 1–2 |
| 10/02/2024 | INT CF | Trelleborgs FF (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 2–3 |
| 09/07/2023 | SWE Elitettan | Jitex DFF (nữ) – Trelleborgs FF (nữ) | 0–2 |
| 11/06/2023 | SWE Elitettan | Trelleborgs FF (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Jitex DFF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | SWE Elitettan | Elfsborg (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 2–0 | B |
| 01/05/2026 | SWE Elitettan | Jitex DFF (nữ) – Husqvarna (nữ) | 1–1 | H |
| 25/04/2026 | SWE Elitettan | Linkopings (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 1–1 | H |
| 17/04/2026 | INT CF | Jitex DFF (nữ) – Vaxjo (nữ) | 1–4 | B |
| 03/04/2026 | SWE Elitettan | Alingsas (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 0–3 | T |
Trelleborgs FF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | SWE Elitettan | Trelleborgs FF (nữ) – Alingsas (nữ) | 1–0 | T |
| 03/05/2026 | SWE Elitettan | Orebro (nữ) – Trelleborgs FF (nữ) | 2–1 | B |
| 26/04/2026 | SWE Elitettan | Trelleborgs FF (nữ) – Enskede IK (nữ) | 1–3 | B |
| 19/04/2026 | INT CF | FC Rosengard (nữ) – Trelleborgs FF (nữ) | 4–1 | B |
| 04/04/2026 | SWE Elitettan | Trelleborgs FF (nữ) – Sandvikens IF (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Jitex DFF (nữ) vs Trelleborgs FF (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Jitex DFF (nữ) vs Trelleborgs FF (nữ) thuộc Sweden Elitettan, Vòng 6 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Abyvallen (Valbo).
- Kết quả Jitex DFF (nữ) vs Trelleborgs FF (nữ) là bao nhiêu?
- Jitex DFF (nữ) thắng Trelleborgs FF (nữ) 4-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Jitex DFF (nữ) vs Trelleborgs FF (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Jitex DFF (nữ) thắng 1, hòa 0, Trelleborgs FF (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 27/09/2025 (SWE Elitettan) Trelleborgs FF (nữ) 4-1 Jitex DFF (nữ).
- Phong độ Jitex DFF (nữ) và Trelleborgs FF (nữ) trước trận?
- Jitex DFF (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDDLWL); Trelleborgs FF (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:35 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

