- Thẻ vàng1 – 2
Sân Arena Linköping, Linkoping · cập nhật
Linkopings (nữ) và Jitex DFF (nữ) hòa nhau 1-1.
Linkopings (nữ) vs Jitex DFF (nữ) 1-1 — Sweden Elitettan 25/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Linkopings (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | julia cavander | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Polly Doran | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Elena amber diorio | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Jonna Andersson © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Petronella winblad | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Emma alden | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Miu Kitamura | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Emma Bülow | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Emma Viklund | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | ashlynn serepca | Tiền đạo | 0.0 |
| 6 | Noelle Bond-Flasza | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Selma Brandstedt | Không rõ |
| 9 | Mira Fjellstrom | Không rõ |
| 20 | sophia ganzhorn | Không rõ |
| 26 | Ella Lokrantz | Tiền vệ |
| 13 | ella lundin | Tiền đạo |
| 19 | anna plantin | Tiền đạo |
| 27 | klara rengfors | Không rõ |
Jitex DFF (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | emelie borg | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | ulrika majken ulla stahl | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | hanna andreasson | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | alexandra roholt © | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Felicia De Feo | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | emmy blomberg | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Tindra Ivarsson-Lidström | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Saron berhe | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | sipilainen malin | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | felicia torstensson | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | ida kjellman | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | thelma alexandersson | Không rõ |
| 3 | josefine eklund | Hậu vệ |
| 22 | Felicia hogberg jastre | Tiền đạo |
| 13 | Thea hoglund | Tiền vệ |
| 5 | stella johansson | Tiền vệ |
| 31 | Tilde Karlsson | Thủ môn |
| 7 | lizette kennethsson | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/02/2019 | SWE Women's Cup | Jitex DFF (nữ) – Linkopings (nữ) | 1–4 |
| 16/08/2014 | SWE Damallsvenskan | Jitex DFF (nữ) – Linkopings (nữ) | 0–8 |
| 29/06/2014 | SWE Damallsvenskan | Linkopings (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 6–0 |
| 29/09/2013 | SWE Damallsvenskan | Linkopings (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 4–0 |
| 12/05/2013 | SWE Damallsvenskan | Jitex DFF (nữ) – Linkopings (nữ) | 1–1 |
| 19/08/2012 | SWE Damallsvenskan | Jitex DFF (nữ) – Linkopings (nữ) | 0–0 |
| 01/07/2012 | SWE Damallsvenskan | Linkopings (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 4–0 |
| 09/10/2011 | SWE Damallsvenskan | Linkopings (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 3–1 |
| 17/04/2011 | SWE Damallsvenskan | Jitex DFF (nữ) – Linkopings (nữ) | 1–2 |
| 01/09/2010 | SWE Damallsvenskan | Jitex DFF (nữ) – Linkopings (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Linkopings (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | SWE Elitettan | Linkopings (nữ) – Hacken B (nữ) | 3–0 | T |
| 28/03/2026 | SWE Elitettan | Goteborg (nữ) – Linkopings (nữ) | 2–3 | T |
| 22/03/2026 | INT CF | Elfsborg (nữ) – Linkopings (nữ) | 1–1 | H |
| 15/03/2026 | SWE Women's Cup | Linkopings (nữ) – Gefle IF (nữ) | 4–0 | T |
| 12/03/2026 | SWE Women's Cup | BK Hacken (nữ) – Linkopings (nữ) | 3–0 | B |
Jitex DFF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | INT CF | Jitex DFF (nữ) – Vaxjo (nữ) | 1–4 | B |
| 03/04/2026 | SWE Elitettan | Alingsas (nữ) – Jitex DFF (nữ) | 0–3 | T |
| 28/03/2026 | SWE Elitettan | Jitex DFF (nữ) – Umea IK (nữ) | 0–4 | B |
| 21/03/2026 | INT CF | Jitex DFF (nữ) – Orgryte (nữ) | 3–1 | T |
| 28/02/2026 | INT CF | Jitex DFF (nữ) – Husqvarna (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Linkopings (nữ) vs Jitex DFF (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Linkopings (nữ) vs Jitex DFF (nữ) thuộc Sweden Elitettan, Vòng 3 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Linköping (Linkoping).
- Kết quả Linkopings (nữ) vs Jitex DFF (nữ) là bao nhiêu?
- Linkopings (nữ) và Jitex DFF (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Linkopings (nữ) vs Jitex DFF (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Linkopings (nữ) thắng 7, hòa 3, Jitex DFF (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 09/02/2019 (SWE Women's Cup) Jitex DFF (nữ) 1-4 Linkopings (nữ).
- Phong độ Linkopings (nữ) và Jitex DFF (nữ) trước trận?
- Linkopings (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWLL); Jitex DFF (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWWL).
- Đội hình xuất phát Linkopings (nữ) vs Jitex DFF (nữ)?
- Linkopings (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Jitex DFF (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:14 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

