- Phạt góc1 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Kaplakriki, Hafnarfjordur · Ít mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Breidablik (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Hafnarfjordur (nữ).
Hafnarfjordur (nữ) vs Breidablik (nữ) 0-3 — VĐQG nữ Băng Đảo 16/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
9'
0 - 1 ⚽ Edith kristjansdottirkiến tạo: Agla María Albertsdóttir - 21' 🟨 agustsdottir elva thordis
- 🟨 Helena errington 37'
-
42'
0 - 2 ⚽ asa hrafnhildur halldorsdottir - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 57' 🔁 sunna sigurdardottirthay agustsdottir elva thordis
- 🔁 kristin bjornsdottirthay Jonina linnet 60'
- 🔁 loa thelma hermannsdottirthay ingibjorg magnusdottir 60'
- 🔁 hafrun helgadottirthay katrin hildur snorradottir 60'
- 65' 🔁 ulfa ulfarsdottirthay Edith kristjansdottir
-
72'
0 - 3 ⚽ Agla María Albertsdóttir - 🔁 nia christopherthay A. Halldórsdóttir 73'
- 🔁 mackenzie smiththay Andrea Hauksdottir 81'
- 88' 🔁 bryndis nielsdottirthay Agla María Albertsdóttir
- 88' 🔁 Hildur Hakonardottirthay asa hrafnhildur halldorsdottir
- 88' 🔁 Kristin Stefansdottirthay Joostdottir lif bemmel van
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 2Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích7
- 7Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc6
- 61Tấn công nguy hiểm57
- 85Tấn công74
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Hafnarfjordur (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hafnarfjordur (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Breidablik (nữ) ép sân. Hafnarfjordur (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, Breidablik (nữ) 41%.
Hafnarfjordur (nữ)Breidablik (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Hafnarfjordur (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | aldis gudlaugsdottir | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | anna oskarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | deja sandoval | Hậu vệ | 0.0 |
| 37 | Jonina linnet | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Helena errington | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Marin ida hermannsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | hronn haraldsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | katrin hildur snorradottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Andrea Hauksdottir © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | A. Halldórsdóttir | Tiền đạo | 0.0 |
| 41 | ingibjorg magnusdottir | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | kristin bjornsdottir | Hậu vệ |
| 7 | nia christopher | Tiền đạo |
| 42 | hafrun helgadottir | Tiền đạo |
| 11 | loa thelma hermannsdottir | Tiền vệ |
| 23 | Elin simonardottir | Tiền vệ |
| 33 | Ragnheidur Skuladottir | Tiền vệ |
| 5 | mackenzie smith | Tiền đạo |
| 24 | sigurborg sveinbjornsdottir | Thủ môn |
| 36 | Unnur Thorarensen | Không rõ |
Breidablik (nữ) · HLV Ian Jeffs
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Taylor Kane | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Elisa Vidarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Elin Helena Karlsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | kristin arnadottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Joostdottir lif bemmel van | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | katelyn duong | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | asa hrafnhildur halldorsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Edith kristjansdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | agustsdottir elva thordis | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | karitas tomasdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Agla María Albertsdóttir © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | ulfa ulfarsdottir | Tiền vệ |
| 51 | Kristin Stefansdottir | Tiền vệ |
| 29 | sunna sigurdardottir | Tiền vệ |
| 28 | Alma Magnusdottir | Tiền vệ |
| 10 | bryndis nielsdottir | Tiền đạo |
| 20 | Dorothea Haraldsdottir | Không rõ |
| 24 | Hildur Hakonardottir | Hậu vệ |
| 1 | herdis halla gudbjartsdottir | Thủ môn |
| 5 | Olga ingibjorg einarsdottir | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 26.00 | 13 | 1.04 | 3.5 | 6.00 | 1.12 | 11.5 | 2.00 | 1.72 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/05/2026 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 2–3 |
| 18/10/2025 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 3–2 |
| 05/09/2025 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 2–1 |
| 16/08/2025 | ICE WC | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 2–2 |
| 24/05/2025 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 2–1 |
| 03/02/2025 | ICE WLC | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 2–4 |
| 28/09/2024 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 4–2 |
| 08/07/2024 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Breidablik (nữ) | 0–4 |
| 04/05/2024 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 3–0 |
| 30/09/2023 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Hafnarfjordur (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Urvalsdeild Women | IBV Vestmannaeyjar (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 2–2 | H |
| 22/07/2026 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Stjarnan Gardabaer (nữ) | 7–3 | T |
| 17/07/2026 | Urvalsdeild Women | Njardvik Grindavik (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 1–6 | T |
| 10/07/2026 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Trottur Reykjavik (nữ) | 7–3 | T |
| 24/06/2026 | Urvalsdeild Women | Hafnarfjordur (nữ) – Valur (nữ) | 1–1 | H |
Breidablik (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Breidablik (nữ) – Dinamo-BGUFK Minsk (nữ) | 2–2 | H |
| 04/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Breidablik (nữ) – Aktobe (nữ) | 1–1 | H |
| 30/07/2026 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Thor KA Akureyri (nữ) | 2–0 | T |
| 22/07/2026 | Urvalsdeild Women | Valur (nữ) – Breidablik (nữ) | 1–7 | T |
| 16/07/2026 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Vikingur Reykjavik (nữ) | 4–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Hafnarfjordur (nữ) vs Breidablik (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hafnarfjordur (nữ) vs Breidablik (nữ) thuộc VĐQG nữ Băng Đảo, Vòng 15 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 16/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Kaplakriki (Hafnarfjordur).
- Kết quả Hafnarfjordur (nữ) vs Breidablik (nữ) là bao nhiêu?
- Breidablik (nữ) thắng Hafnarfjordur (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Hafnarfjordur (nữ) vs Breidablik (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Hafnarfjordur (nữ) thắng 4, hòa 4, Breidablik (nữ) thắng 22. Lần gần nhất ngày 26/05/2026 (Urvalsdeild Women) Breidablik (nữ) 2-3 Hafnarfjordur (nữ).
- Phong độ Hafnarfjordur (nữ) và Breidablik (nữ) trước trận?
- Hafnarfjordur (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWDD); Breidablik (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWWL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:44 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

