- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Zhaoqing New District Sports Center Stadium, Zhaoqing · Trọng tài: Zhao Ying · Âm u 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
Guangdong (nữ) và Jiangsu Yinhao (nữ) hòa nhau 0-0.
Guangdong (nữ) vs Jiangsu Yinhao (nữ) 0-0 — VĐQG nữ Trung Quốc 24/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 69' 🟨 Ou Yiyao
- 🟨 Zhang Zimei 69'
- 🟨 Ling Qiwen 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 3Sút trúng đích5
- 8Sút không trúng đích10
- 11Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc6
- 31Tấn công nguy hiểm56
- 73Tấn công95
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Jiangsu Yinhao (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Guangdong (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Jiangsu Yinhao (nữ) ép sân. Guangdong (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, Jiangsu Yinhao (nữ) 55%.
Guangdong (nữ)Jiangsu Yinhao (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 5-4-1
Guangdong (nữ) · HLV Li Hui
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Luo Yu © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Wei Yiwen | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Zeng Siyun | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Wei Lihui | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Zhang Zimei | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Cheng Haitang | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Zhao Caiyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Xia Lejiao | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Fan Guangting | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Bu Jiaying | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Ling Qiwen | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Lai Zijun | Thủ môn |
| 9 | Liang Jinyan | Tiền vệ |
| 16 | Zhong Xiaoqing | Tiền vệ |
| 36 | Mo Meilan | Hậu vệ |
| 13 | Xiao Yiqing | Tiền vệ |
| 19 | Liu Jingwen | Tiền đạo |
| 20 | Zhong Ziying | Tiền vệ |
| 22 | Cao Yuelan | Hậu vệ |
| 5 | Huang Yingxin | Hậu vệ |
| 34 | Qiu Yadan | Tiền đạo |
Jiangsu Yinhao (nữ) · HLV Zhang Jun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Guo Xinyu | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Shao Zijia | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Zhai Qingwei | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Qiao Ruiqi | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Yan Xiaoyu © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Ou Yiyao | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Huo Yuexin | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Long Xintong | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Han Mengting | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Wan Weijing | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Gong Li | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Chen Yuqi | Hậu vệ |
| 12 | Ren Qinger | Tiền vệ |
| 20 | Sun Xin | Tiền vệ |
| 23 | Hu Yongle | Thủ môn |
| 15 | Chen Jiayu | Tiền vệ |
| 2 | Li Lanlan | Hậu vệ |
| 13 | Yu Jiaqi | Tiền đạo |
| 34 | Liu Ling | Hậu vệ |
| 8 | Han Xuan | Tiền vệ |
| 18 | Ni Mengjie | Tiền đạo |
| 39 | Jiang Ziyi | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 13.00 | 1.03 | 13.00 | 0.5 | 8.75 | 1.07 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/12/2025 | CHN WFA Cup | Jiangsu Yinhao (nữ) – Guangdong (nữ) | 1–2 |
| 02/08/2025 | CWSL | Guangdong (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–0 |
| 11/06/2025 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Guangdong (nữ) | 3–0 |
| 28/09/2024 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Guangdong (nữ) | 3–0 |
| 23/06/2024 | CWSL | Guangdong (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–0 |
| 05/02/2024 | CHN National Women's Football Championship | Jiangsu Yinhao (nữ) – Guangdong (nữ) | 1–0 |
| 11/11/2023 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Guangdong (nữ) | 5–0 |
| 30/04/2023 | CWSL | Guangdong (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 0–2 |
| 09/11/2022 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–1 |
| 01/05/2022 | CWSL | Guangdong (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Guangdong (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–2 | H |
| 13/06/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Beijing (nữ) | 0–1 | B |
| 16/05/2026 | CWSL | Guangxi Pingguo Beinong (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–2 | H |
| 09/05/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 0–1 | B |
| 03/05/2026 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Guangdong (nữ) | 0–1 | T |
Jiangsu Yinhao (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 2–1 | T |
| 13/06/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Sichuan (nữ) | 3–2 | T |
| 17/05/2026 | CWSL | Beijing (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 3–2 | B |
| 09/05/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 | T |
| 03/05/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Guangdong (nữ) vs Jiangsu Yinhao (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Guangdong (nữ) vs Jiangsu Yinhao (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 7 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 24/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Zhaoqing New District Sports Center Stadium (Zhaoqing).
- Kết quả Guangdong (nữ) vs Jiangsu Yinhao (nữ) là bao nhiêu?
- Guangdong (nữ) và Jiangsu Yinhao (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Guangdong (nữ) vs Jiangsu Yinhao (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Guangdong (nữ) thắng 5, hòa 0, Jiangsu Yinhao (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 21/12/2025 (CHN WFA Cup) Jiangsu Yinhao (nữ) 1-2 Guangdong (nữ).
- Phong độ Guangdong (nữ) và Jiangsu Yinhao (nữ) trước trận?
- Guangdong (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLWL); Jiangsu Yinhao (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW).
- Đội hình xuất phát Guangdong (nữ) vs Jiangsu Yinhao (nữ)?
- Guangdong (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Jiangsu Yinhao (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:08 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

