
Gasogi United sẽ gặp APR FC lúc 00:00 ngày 04/11/2026 tại Ngoại hạng Rwanda.
APR FC gặp Gasogi United: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 18 | Didier Mfashingabo | Thủ môn | — |
| 8 | Christian Theodor Y Malipangou | Tiền vệ | — |
| — | Kevin Mwiseneza | Không rõ | — |
| — | Iradukunda Serge Kabanda | Không rõ | — |
| 1 | Aime Gael Cuuzuzo | Không rõ | — |
| 2 | Marc Nkubana | Không rõ | — |
| 2 | Abdulkarim Mackenzi Nizigiyimana | Không rõ | — |
| 3 | Ali Mbogo | Không rõ | — |
| 5 | Berian Scarla Herron | Không rõ | — |
| 6 | Guy Kazindu Bahati | Không rõ | — |
| 7 | Kevin Ishimwe | Không rõ | — |
| 8 | Hakim Hamiss | Không rõ | — |
| 11 | Abdoulaziz Harerimana | Không rõ | — |
| 12 | Salum Yamini | Không rõ | — |
| 13 | Arlem Ghislain | Không rõ | — |
| 13 | Robert Mugabe | Không rõ | — |
| 14 | Joseph Mugisha | Không rõ | — |
| 16 | Tumaine Ntamuhanga | Không rõ | — |
| 16 | Irakoze Mugisha | Không rõ | — |
| 17 | Hakim Tuyisenge | Không rõ | — |
| 17 | Fernand Guy Herve Eloundou Ngono | Không rõ | — |
| 19 | Max Well Ravel Ndjoumekou | Không rõ | — |
| 20 | Hussein Habimana | Không rõ | — |
| 21 | Prosper Rugangazi | Không rõ | — |
| 24 | Hakim Bugingo | Không rõ | — |
| 25 | Abdoulkarim Hakizimana | Không rõ | — |
| 26 | Idrissa Niyitegeka | Không rõ | — |
| 27 | Moustafa Nsengiyumva | Không rõ | — |
| 27 | Dany Niyongira | Không rõ | — |
| 30 | Serge Ntagisanayo | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Gasogi United là khi nào?
- Gasogi United gặp APR FC trên sân khách lúc 00:00 ngày 04/11/2026, giải Ngoại hạng Rwanda.
- Gasogi United đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Gasogi United 0 thắng, 3 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 31/10/2026 thua Al-Hilal Omdurman 0-2 (Ngoại hạng Rwanda).
- Đội hình Gasogi United có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Gasogi United có 30 cầu thủ.
- Thành tích Gasogi United mùa này tại Ngoại hạng Rwanda?
- Tại Ngoại hạng Rwanda, Gasogi United đã đá 7 trận, ghi 4 bàn, thủng lưới 9 (trung bình 0,57 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:30 03/11/2026 (giờ Việt Nam).