
Marines FC sẽ gặp Gasogi United lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại Rwandan National League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (60 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Shema Innocent | Thủ môn | — |
| 29 | M. Assuman | Thủ môn | — |
| — | M. Djuma | Hậu vệ | — |
| — | Rushema Chris | Hậu vệ | — |
| — | Hirwa Jean De Dieu | Hậu vệ | — |
| — | H. Felicien | Hậu vệ | — |
| — | Ishimwe Fiston | Tiền vệ | — |
| — | M. Frodouard | Tiền vệ | — |
| — | Ismael Gikamba | Tiền vệ | — |
| 13 | Keddy Nsanzimfura | Tiền vệ | 23 |
| — | Nahimana Amimu | Tiền đạo | — |
| — | Nd. Ramadhan | Tiền đạo | — |
| — | Nkusi Didie | Tiền đạo | — |
| — | Gitego | Tiền đạo | — |
| — | Nzungu | Không rõ | — |
| — | Mugisha Desire | Không rõ | — |
| — | D. Ramadhan | Không rõ | — |
| — | Nd. Patrick | Không rõ | — |
| — | Gakuru Matata | Không rõ | — |
| — | N. Christian | Không rõ | — |
| — | M. Junior | Không rõ | — |
| — | N. Emmanuel | Không rõ | — |
| — | Arthur | Không rõ | — |
| — | Avit | Không rõ | — |
| — | Keddy | Không rõ | — |
| — | Gylain | Không rõ | — |
| — | Manzi | Không rõ | — |
| — | Cedrick | Không rõ | — |
| — | Bobo | Không rõ | — |
| — | Heritier | Không rõ | — |
| — | Desire | Không rõ | — |
| — | J. Claude | Không rõ | — |
| — | J Pierre | Không rõ | — |
| — | Justin | Không rõ | — |
| — | J.L Tuyizere | Không rõ | — |
| — | G. Byiringiro | Không rõ | — |
| — | J.R Ishimwe | Không rõ | — |
| — | O. Bizimungu | Không rõ | — |
| — | Nzau | Không rõ | — |
| — | Nkundimana | Không rõ | — |
| — | Vyamungu | Không rõ | — |
| — | N. Ilunga | Không rõ | — |
| — | Pascal | Không rõ | — |
| — | Adama | Không rõ | — |
| — | Seleman | Không rõ | — |
| — | Derrick | Không rõ | — |
| — | Moussa | Không rõ | — |
| 3 | Hirwa | Không rõ | — |
| 6 | Jc Mugiraneza | Không rõ | — |
| 8 | Rene Ishimwe | Không rõ | — |
| 11 | Olivier Usabimana | Không rõ | — |
| 14 | Pierre Muganuza | Không rõ | — |
| 16 | Fabio Nkundimana | Không rõ | — |
| 17 | Yunussu Mwebaze | Không rõ | — |
| 18 | Thaiba Mbonyumwami | Không rõ | — |
| 20 | Ntwari Assumani | Không rõ | — |
| 20 | A Ntakirutimana | Không rõ | — |
| 21 | R Ndayisenga | Không rõ | — |
| 27 | Benjamin Tuyishime | Không rõ | — |
| 30 | H Ahishkiye | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Marines FC là khi nào?
- Marines FC gặp Gasogi United trên sân nhà lúc 20:00 ngày 25/10/2026, giải Rwandan National League.
- Marines FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Marines FC 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Etincelles 4-0 (Rwandan National League).
- Đội hình Marines FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Marines FC có 60 cầu thủ, tuổi trung bình 23,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Marines FC?
- Sân nhà Umuganda Stadium tại Gisenyi, sức chứa 5.000 chỗ.
- Thành tích Marines FC mùa này tại Rwandan National League?
- Tại Rwandan National League, Marines FC đã đá 4 trận, ghi 8 bàn, thủng lưới 4 (trung bình 2,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:12 22/10/2026 (giờ Việt Nam).