
Etincelles sẽ gặp APR FC lúc 20:00 ngày 31/10/2026 tại Rwandan National League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Moise Nishimwe | Thủ môn | — |
| 1 | Arakaza Mac Arthur | Thủ môn | 31 |
| — | Musombwa Patrick Kikunda | Tiền vệ | — |
| — | Salita Gentil Kambale | Tiền đạo | — |
| 2 | Ibrahim Itangishaka | Tiền đạo | 32 |
| — | Protogene Rukundo | Không rõ | — |
| — | Yves Manishimwe | Không rõ | — |
| — | Isaaka Nahimana | Không rõ | — |
| — | Jean Paul Kayigamba | Không rõ | — |
| — | Pacifique Mugwaneza | Không rõ | — |
| — | Irshade Nsengiyumva | Không rõ | — |
| — | Saiba Claude Mumbele | Không rõ | — |
| — | Shadad Nsengayire | Không rõ | — |
| — | Rashid Mutebi | Không rõ | — |
| — | Jean Prosper | Không rõ | — |
| — | Mahaman Smaila | Không rõ | — |
| — | Benoit Gedeon | Không rõ | — |
| — | Ibrahim Niyonsenga | Không rõ | — |
| — | Abdou Nshimiyimana | Không rõ | — |
| — | Aimable Kwizera | Không rõ | — |
| — | Hussein Ciza | Không rõ | — |
| 3 | Bivula Gedeo Ndonga | Không rõ | — |
| 4 | Hussein Nsabimana | Không rõ | — |
| 5 | Aman Rutayisire | Không rõ | — |
| 5 | Bikarry Uzabumwana | Không rõ | — |
| 6 | Prince Longa Longa | Không rõ | — |
| 7 | Jordan Nzau | Không rõ | — |
| 7 | John Frank Nzojirwami | Không rõ | — |
| 8 | Justin Kakule Mukata | Không rõ | — |
| 8 | J Tuyishimire | Không rõ | — |
| 9 | Sabjat Niyonkuru | Không rõ | — |
| 9 | Awad Iraguha | Không rõ | — |
| 11 | Molollia Gedeo Benaeka | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Etincelles là khi nào?
- Etincelles gặp APR FC trên sân nhà lúc 20:00 ngày 31/10/2026, giải Rwandan National League.
- Etincelles đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Etincelles 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Marines FC 0-4 (Rwandan National League).
- Đội hình Etincelles có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Etincelles có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 31,5.
- Thành tích Etincelles mùa này tại Rwandan National League?
- Tại Rwandan National League, Etincelles đã đá 5 trận, ghi 2 bàn, thủng lưới 6 (trung bình 0,40 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).