Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Portuguese Champions Nacional Juniores A 2 · Vòng 1 · Thứ bảy 23:00 08/08/2026
FC Porto U19FC Porto U19Hạng 1
1 - 0FT · Hết trận · HT 1–0
Feirense U19Feirense U19Hạng 4
Sân CTFD PortoGaia, Vila Nova de Gaia · Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.20 / 4.40
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

FC Porto U19 thắng Feirense U19 1-0 trên sân nhà CTFD PortoGaia.

Tỷ lệ kèo FC Porto U19 vs Feirense U19 1-0 — Portuguese Champions Nacional Juniores A 2 08/08/2026 | KQBD AZ

Tỷ lệ kèo
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet36501.204.40 1.0034151.00 1.57.801.09 9.52.751.40

Biến động kèo châu Á (Bet365) — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútChủChấpKháchTỷ số
92'1.2004.401-0
92'4.300.251.191-0
92'4.000.251.211-0
92'3.900.251.221-0
92'3.800.251.231-0
91'3.500.251.261-0
91'3.550.251.271-0
91'3.100.251.351-0
90'3.000.251.371-0
90'2.850.251.401-0
90'2.750.251.421-0
89'2.670.251.451-0
89'2.600.251.471-0
88'2.500.251.501-0
88'2.420.251.521-0
87'2.370.251.551-0
87'2.350.251.571-0
86'2.300.251.601-0
86'2.250.251.621-0
86'2.200.251.651-0

Biến động tài xỉu — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútTàiMốcXỉuTỷ số
93'7.801.51.091-0
93'7.001.51.101-0
93'6.601.51.111-0
93'6.401.51.111-0
92'6.251.51.121-0
92'6.001.51.121-0
92'5.751.51.141-0
92'5.501.51.151-0
92'5.251.51.161-0
91'4.801.51.171-0
91'4.651.51.181-0
91'3.901.51.241-0
90'3.701.51.261-0
90'3.551.51.271-0
90'3.451.51.301-0
89'3.301.51.321-0
89'3.101.51.351-0
88'3.001.51.371-0
88'2.851.51.401-0
87'2.751.51.421-0

Biến động tài xỉu phạt góc — 20 mốc gần nhất

Phạt góc hiện tại = số quả phạt góc hai đội tại thời điểm đổi tỷ lệ
Thời điểmPhútTàiMốcXỉuPhạt góc
92'2.759.51.404-5
92'2.509.51.504-5
92'2.509.51.504-5
92'2.209.51.614-5
91'2.209.51.614-5
91'2.109.51.664-5
91'1.839.51.834-5
90'1.809.51.904-5
90'1.729.52.004-5
90'1.669.52.104-5
89'1.619.52.204-5
89'1.579.52.254-5
89'1.539.52.374-5
88'1.509.52.504-5
86'1.449.52.624-5
86'1.409.52.754-5
86'2.6210.51.444-5
85'2.5010.51.504-5
85'2.3710.51.534-5
84'2.2510.51.574-5

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com