Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Liga 1 Peru · Vòng 10 · Thứ năm 06:00 23/04/2026
Cusco FCCusco FCHạng 11
1 - 0FT · Hết trận · HT 0–0
FC CajamarcaFC CajamarcaHạng 18
Sân Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco · Trọng tài: Walter Guadalupe · Mưa rải rác 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.27 / 3.55
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cusco FC thắng FC Cajamarca 1-0 trên sân nhà Estadio Inca Garcilaso de la Vega.

Tỷ lệ kèo Cusco FC vs FC Cajamarca 1-0 — Liga 1 Peru 23/04/2026 | KQBD AZ

Tỷ lệ kèo
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet36501.273.55 1.0041501.00 1.59.501.06 7.53.251.33

Biến động kèo châu Á (Bet365) — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútChủChấpKháchTỷ số
92'1.2703.551-0
90'1.2603.701-0
90'3.700.251.261-0
90'3.550.251.271-0
89'3.450.251.301-0
89'3.300.251.321-0
88'3.100.251.351-0
88'3.000.251.371-0
87'2.850.251.401-0
87'2.750.251.421-0
86'2.670.251.451-0
85'2.600.251.471-0
84'2.420.251.521-0
84'2.370.251.551-0
83'2.300.251.601-0
82'2.250.251.621-0
81'2.200.251.651-0
81'2.150.251.671-0
80'2.100.251.701-0
78'2.070.251.721-0

Biến động tài xỉu — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútTàiMốcXỉuTỷ số
93'9.501.51.061-0
93'8.751.51.071-0
93'8.101.51.081-0
92'7.401.51.091-0
92'7.001.51.101-0
92'6.801.51.101-0
92'6.401.51.111-0
92'6.001.51.121-0
91'5.901.51.131-0
91'5.751.51.141-0
91'5.501.51.151-0
91'5.251.51.161-0
90'4.651.51.181-0
90'4.501.51.191-0
90'4.401.51.201-0
90'4.251.51.211-0
89'4.151.51.221-0
89'4.001.51.231-0
89'3.901.51.241-0
89'3.701.51.261-0

Biến động tài xỉu phạt góc — 20 mốc gần nhất

Phạt góc hiện tại = số quả phạt góc hai đội tại thời điểm đổi tỷ lệ
Thời điểmPhútTàiMốcXỉuPhạt góc
92'3.257.51.335-2
92'3.007.51.365-2
92'2.757.51.405-2
92'2.627.51.445-2
91'2.507.51.505-2
91'2.377.51.535-2
91'2.257.51.575-2
90'2.107.51.665-2
90'2.007.51.725-2
90'1.907.51.805-2
89'1.837.51.835-2
89'1.807.51.905-2
88'1.727.52.005-2
88'1.726.52.005-1
88'1.666.52.105-1
87'1.666.52.105-1
87'1.616.52.205-1
86'1.576.52.255-1
86'1.536.52.375-1
85'1.506.52.505-1

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com