- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Grimsta IP, Stockholm · Nắng 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.92 / 1.87
Brommapojkarna (nữ) thắng Djurgardens (nữ) 2-1 trên sân nhà Grimsta IP.
Brommapojkarna (nữ) vs Djurgardens (nữ) 2-1 — Sweden Damallsvenskan 01/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Ida Bengtssonkiến tạo: Louise Lillback
24'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 selma svendsenthay elin westlund
- 52' 🟨 Lucia Duras
-
56'
1 - 1 ⚽ freyja stefansdottir - 🟨 Ellen Gibson 66'
- 66' 🔁 Johanna Renmarkthay Lucia Duras
- 66' 🔁 Sara Ericssonthay elsa pelgander
- 🔁 Isabelle Haleythay Louise Lillback 67'
- 🔁 Sara frigrenthay Ellen Gibson 67'
- 74' 🔁 Maho Hirosawathay Therese Sessy Asland
-
⚽ Vera Blomkiến tạo: Ida Bengtsson
79'
2 - 1 - 🔁 Ellen Anderssonthay Vera Blom 84'
- 86' 🔁 Fabienne bartholdsonthay freyja stefansdottir
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 8Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích10
- 11Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc5
- 89Tấn công nguy hiểm76
- 123Tấn công119
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Djurgardens (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Brommapojkarna (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Djurgardens (nữ) ép sân. Brommapojkarna (nữ) kiểm soát thế trận 43% thời gian, Djurgardens (nữ) 53%.
Brommapojkarna (nữ)Djurgardens (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Brommapojkarna (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Clara Ekstrand | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ida garmfors | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | julia laukstrom | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Wilma Warulf | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Vera Blom | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Johanna Svedberg | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Ellen Gibson | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Ida Bengtsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 2 | amanda wulff | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Louise Lillback | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Frida Thornqvist © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | villemo dahlqvist | Tiền vệ |
| 12 | Ida Eriksson | Tiền vệ |
| 6 | Sara frigren | Tiền vệ |
| 30 | Ida frodestedt | Thủ môn |
| 26 | Isabelle Haley | Không rõ |
| 28 | Ebba Hertzell | Hậu vệ |
| 22 | ellen michelsson | Tiền vệ |
| 17 | Augusta Priks | Tiền vệ |
| 13 | Ellen Andersson | Hậu vệ |
Djurgardens (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Moa Ohman | Thủ môn | 0.0 |
| 19 | Lucia Duras | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Nanne Ruuskanen | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | olivia ulenius | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | elsa pelgander | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Therese Sessy Asland © | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | elin westlund | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | meja staffansson | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | urara watanabe | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | maria gros | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | freyja stefansdottir | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | selma svendsen | Hậu vệ |
| 9 | Johanna Renmark | Tiền đạo |
| 40 | emilia redtzer | Thủ môn |
| 12 | rebecca jakobsson | Hậu vệ |
| 22 | Maho Hirosawa | Tiền đạo |
| 17 | Sara Ericsson | Tiền vệ |
| 32 | Fabienne bartholdson | Hậu vệ |
| 25 | lovis bang | Tiền đạo |
| 47 | Denize Minas | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.92 | 1.87 | 1.00 | 26 | 151.00 | 3.5 | 9.50 | 1.06 | 8.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | SWE Women's Cup | Djurgardens (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 1–0 |
| 31/08/2025 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Djurgardens (nữ) | 1–2 |
| 25/05/2025 | SWE Damallsvenskan | Djurgardens (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 1–0 |
| 20/08/2024 | SWE Damallsvenskan | Djurgardens (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 2–3 |
| 30/06/2024 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Djurgardens (nữ) | 0–3 |
| 02/03/2024 | INT CF | Djurgardens (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 1–2 |
| 27/06/2023 | SWE Damallsvenskan | Djurgardens (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 2–2 |
| 06/06/2023 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Djurgardens (nữ) | 1–2 |
| 18/02/2023 | INT CF | Brommapojkarna (nữ) – Djurgardens (nữ) | 1–1 |
| 18/09/2022 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Djurgardens (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Brommapojkarna (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | INT CF | Brommapojkarna (nữ) – IK Uppsala (nữ) | 3–0 | T |
| 25/06/2026 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 2–1 | B |
| 18/06/2026 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Vittsjo GIK (nữ) | 1–2 | B |
| 13/06/2026 | SWE Damallsvenskan | Pitea IF (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 1–2 | T |
| 31/05/2026 | SWE Damallsvenskan | FC Rosengard (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 1–2 | T |
Djurgardens (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | INT CF | Eskilstuna United (nữ) – Djurgardens (nữ) | 0–0 | H |
| 24/06/2026 | SWE Damallsvenskan | FC Rosengard (nữ) – Djurgardens (nữ) | 4–1 | B |
| 18/06/2026 | SWE Damallsvenskan | Djurgardens (nữ) – Malmo (nữ) | 0–1 | B |
| 13/06/2026 | SWE Damallsvenskan | AIK Solna (nữ) – Djurgardens (nữ) | 3–0 | B |
| 30/05/2026 | SWE Damallsvenskan | Djurgardens (nữ) – Eskilstuna United (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Brommapojkarna (nữ) vs Djurgardens (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Brommapojkarna (nữ) vs Djurgardens (nữ) thuộc Sweden Damallsvenskan, Vòng 12 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 01/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Grimsta IP (Stockholm).
- Kết quả Brommapojkarna (nữ) vs Djurgardens (nữ) là bao nhiêu?
- Brommapojkarna (nữ) thắng Djurgardens (nữ) 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Brommapojkarna (nữ) vs Djurgardens (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Brommapojkarna (nữ) thắng 2, hòa 4, Djurgardens (nữ) thắng 10. Lần gần nhất ngày 14/02/2026 (SWE Women's Cup) Djurgardens (nữ) 1-0 Brommapojkarna (nữ).
- Phong độ Brommapojkarna (nữ) và Djurgardens (nữ) trước trận?
- Brommapojkarna (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWW); Djurgardens (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLDW).
- Đội hình xuất phát Brommapojkarna (nữ) vs Djurgardens (nữ)?
- Brommapojkarna (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Djurgardens (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:47 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

