- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Francistown Stadium, Francistown · Ít mây 28°C · cập nhật
Botswana thắng Malawi 1-0 trên sân nhà Francistown Stadium.
Đội hình Botswana vs Malawi 1-0 — Giao hữu quốc tế 31/03/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Botswana · HLV Morena Ramoreboli
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | kgosietsile cedric ramojela | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | B. Sakana | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | ricky ratlhogo | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Omphile Ramoagi | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | oarabile sekwai | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Tebogo Kopelang | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Boikobo Matakula | Tiền đạo | 0.0 |
| 4 | larona modisaemang | Không rõ | 0.0 |
| 9 | Godfrey Nonko Tauyatswala | Không rõ | 0.0 |
| 13 | philip kaku | Không rõ | 0.0 |
| 14 | Nonofo mosweunyane | Không rõ | 0.0 |
Malawi · HLV Callisto Pasuwa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | george chikooka | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | mcdonald lameck | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | maxwell paipi | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Nickson nyasulu | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | emmanuel nyirenda | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Chirwa gomezgani © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | lloyd njaliwa | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | wisdom mpinganjira | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Mayele Malango | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Adepoju adebare babatunde | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | patrick mwaungulu | Không rõ | 0.0 |

