- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Ulloi Varosi Sporttelep, Ullo · Nắng 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.40 / 1.20
Budapest Honved FC (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Astra Hungary (nữ).
Đối đầu Astra Hungary (nữ) vs Budapest Honved FC (nữ) 1-3 — VĐQG nữ Hungary 20/09/2026 | KQBD AZ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/03/2025 | HUN Women's Division 1 | Astra Hungary (nữ) – Budapest Honved FC (nữ) | 3–0 |
| 07/09/2024 | HUN Women's Division 1 | Budapest Honved FC (nữ) – Astra Hungary (nữ) | 2–0 |
| 22/04/2017 | HUN Women's Division 1 | Astra Hungary (nữ) – Budapest Honved FC (nữ) | 2–2 |
| 02/04/2017 | HUN Women's Division 1 | Budapest Honved FC (nữ) – Astra Hungary (nữ) | 2–1 |
| 29/10/2016 | HUN Women's Division 1 | Astra Hungary (nữ) – Budapest Honved FC (nữ) | 2–1 |
| 21/08/2016 | HUN Women's Division 1 | Budapest Honved FC (nữ) – Astra Hungary (nữ) | 1–6 |
Phong độ gần đây
Astra Hungary (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | HUN Women's Division 1 | Pecsi MFC (nữ) – Astra Hungary (nữ) | 2–0 | B |
| 13/09/2026 | HUN Women's Division 1 | Astra Hungary (nữ) – Puskas Akademia (nữ) | 1–2 | B |
| 05/09/2026 | HUN Women's Division 1 | Szekszard UFC (nữ) – Astra Hungary (nữ) | 2–1 | B |
| 30/08/2026 | HUN Women's Division 1 | Astra Hungary (nữ) – Diosgyori VTK (nữ) | 3–2 | T |
| 26/08/2026 | HUN Women's Division 1 | MTK Hungaria FC (nữ) – Astra Hungary (nữ) | 0–0 | H |
Budapest Honved FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | HUN Women's Division 1 | Budapest Honved FC (nữ) – Puskas Akademia (nữ) | 2–0 | T |
| 13/09/2026 | HUN Women's Division 1 | Diosgyori VTK (nữ) – Budapest Honved FC (nữ) | 0–5 | T |
| 05/09/2026 | HUN Women's Division 1 | Budapest Honved FC (nữ) – Ferencvarosi TC (nữ) | 0–1 | B |
| 30/08/2026 | HUN Women's Division 1 | Ujpest FC (nữ) – Budapest Honved FC (nữ) | 2–1 | B |
| 26/08/2026 | HUN Women's Division 1 | Budapest Honved FC (nữ) – Gyori Dozsa (nữ) | 2–2 | H |

