Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
VĐQG Hy Lạp · Vòng 4 · Thứ năm 00:00 23/04/2026
2 - 1FT · Hết trận · HT 1–1
Sân Theodoros Kolokotronis Stadium, Tripolis · Trọng tài: Ioannis Papadopoulos · Nắng 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Asteras Aktor chấp 0.25 · 2.10 / 1.70
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asteras Aktor thắng Panetolikos Agrinio 2-1 trên sân nhà Theodoros Kolokotronis Stadium.

Tỷ lệ kèo Asteras Aktor vs Panetolikos Agrinio 2-1 — VĐQG Hy Lạp 23/04/2026 | KQBD AZ

Tỷ lệ kèo
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet3650.252.101.70 2.622.373.75 3.252.051.75 4.52.201.61

Biến động kèo châu Á (Bet365) — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútChủChấpKháchTỷ số
45'2.100.251.701-1
44'2.070.251.721-1
43'2.050.251.751-1
43'2.070.251.721-1
42'2.050.251.751-1
42'2.020.251.771-1
40'2.070.251.721-1
40'2.100.251.701-1
40'2.050.251.751-1
39'2.020.251.771-1
39'2.000.251.801-1
37'2.050.251.751-1
34'2.020.251.771-1
34'2.050.251.751-1
33'2.070.251.721-1
33'2.050.251.751-1
30'2.070.251.721-1
23'2.100.251.701-1
23'1.7002.101-1
21'2.100.251.701-1

Biến động tài xỉu — 20 mốc gần nhất

Thời điểmPhútTàiMốcXỉuTỷ số
45+'2.053.251.751-1
45'2.023.251.771-1
44'2.003.251.801-1
43'1.973.251.821-1
43'1.953.251.851-1
42'1.903.251.901-1
42'1.873.251.921-1
42'1.853.251.951-1
42'1.923.251.871-1
41'1.903.251.901-1
40'1.873.251.921-1
40'1.823.251.971-1
39'1.803.252.001-1
39'1.773.252.021-1
39'1.753.252.051-1
38'1.803.252.001-1
38'1.773.252.021-1
38'1.803.252.001-1
37'1.773.252.021-1
37'1.753.252.051-1

Biến động tài xỉu phạt góc — 20 mốc gần nhất

Phạt góc hiện tại = số quả phạt góc hai đội tại thời điểm đổi tỷ lệ
Thời điểmPhútTàiMốcXỉuPhạt góc
45+'2.204.51.610-0
45'2.104.51.660-0
43'2.004.51.720-0
42'1.904.51.800-0
40'1.834.51.830-0
40'1.804.51.900-0
38'1.724.52.000-0
38'1.664.52.100-0
37'1.724.52.000-0
35'1.664.52.100-0
35'1.614.52.200-0
34'2.205.51.610-0
33'2.105.51.660-0
32'2.005.51.720-0
31'1.905.51.800-0
28'1.835.51.830-0
28'1.805.51.900-0
25'1.725.52.000-0
24'1.665.52.100-0
24'1.615.52.200-0

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com