
WK League Hàn Quốc (nữ)
South KoreaMùa 2026Vòng 28/28Giải vô địch (league)ĐKVĐ Hwacheon KSPO (nữ) (1 lần)cập nhật 19:00 28/10/2026
BXH WK League Hàn Quốc (nữ) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 8 đội.
Suwon FC (nữ) đang dẫn đầu WK League Hàn Quốc (nữ) với 62 điểm sau 27 trận, hơn Hwacheon KSPO (nữ) 7 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Gyeongju FC W.
Bảng xếp hạng WK League Hàn Quốc (nữ) 2026
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT–BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 20 | 2 | 5 | 60–21 | +39 | 62 | BTTBT | |
| 2 | 28 | 15 | 10 | 3 | 39–14 | +25 | 55 | HHTTH | |
| 3 | 27 | 10 | 7 | 10 | 40–32 | +8 | 37 | THBBT | |
| 4 | 28 | 11 | 4 | 13 | 25–38 | -13 | 37 | HHTTB | |
| 5 | 27 | 11 | 3 | 13 | 26–33 | -7 | 36 | THTBB | |
| 6 | 27 | 9 | 6 | 12 | 26–34 | -8 | 33 | BBBHH | |
| 7 | 27 | 7 | 6 | 14 | 22–38 | -16 | 27 | BBBHT | |
| 8 | 27 | 4 | 6 | 17 | 23–51 | -28 | 18 | BHBTB |
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · League
| # | Đội | Sân nhà | Sân khách | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | ||
| 1 | Suwon FC (nữ) | 13 | 9-2-2 | 27–8 | 29 | 14 | 11-0-3 | 33–13 | 33 |
| 2 | Hwacheon KSPO (nữ) | 14 | 8-4-2 | 22–8 | 28 | 14 | 7-6-1 | 17–6 | 27 |
| 3 | Gyeongju Hydro & Nuclear Power (nữ) | 14 | 4-2-8 | 20–19 | 14 | 13 | 6-5-2 | 20–13 | 23 |
| 4 | Seoul Amazones (nữ) | 14 | 6-3-5 | 13–19 | 21 | 14 | 5-1-8 | 12–19 | 16 |
| 5 | Mungyeong Sangmu (nữ) | 13 | 3-3-7 | 12–19 | 12 | 14 | 8-0-6 | 14–14 | 24 |
| 6 | Sejong Sportstoto (nữ) | 14 | 3-3-8 | 13–17 | 12 | 13 | 6-3-4 | 13–17 | 21 |
| 7 | Incheon Hyundai Steel Red Angels (nữ) | 14 | 5-1-8 | 10–20 | 16 | 13 | 2-5-6 | 12–18 | 11 |
| 8 | Gangjin Swans (nữ) | 13 | 1-4-8 | 11–23 | 7 | 14 | 3-2-9 | 12–28 | 11 |
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · League
| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon FC (nữ) | 27 | 44% | 81% | 62% | 33% | 3.00 |
| 2 | Hwacheon KSPO (nữ) | 28 | 35% | 64% | 21% | 10% | 1.89 |
| 3 | Gyeongju Hydro & Nuclear Power (nữ) | 27 | 55% | 74% | 44% | 25% | 2.67 |
| 4 | Seoul Amazones (nữ) | 28 | 39% | 67% | 53% | 14% | 2.25 |
| 5 | Mungyeong Sangmu (nữ) | 27 | 44% | 59% | 40% | 14% | 2.19 |
| 6 | Sejong Sportstoto (nữ) | 27 | 37% | 55% | 37% | 22% | 2.22 |
| 7 | Incheon Hyundai Steel Red Angels (nữ) | 27 | 40% | 66% | 37% | 18% | 2.22 |
| 8 | Gangjin Swans (nữ) | 27 | 55% | 74% | 40% | 29% | 2.74 |
Đội cuối bảng là Gangjin Swans (nữ) với 18 điểm, hiệu số -28.
Toàn giải trung bình 2.37 bàn/trận sau 109 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu WK League Hàn Quốc (nữ)?
- Suwon FC (nữ) dẫn đầu WK League Hàn Quốc (nữ) 2026 với 62 điểm sau 27 trận (20 thắng, 2 hòa, 5 thua, hiệu số +39), hơn Hwacheon KSPO (nữ) xếp thứ hai 7 điểm.
- WK League Hàn Quốc (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 109 trận đã đấu, 8 đội ở WK League Hàn Quốc (nữ) ghi tổng cộng 261 bàn, trung bình 2,39 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Suwon FC (nữ) (60 bàn).
- Lượt trận tiếp theo của WK League Hàn Quốc (nữ) diễn ra khi nào?
- Trận gần nhất của WK League Hàn Quốc (nữ) là Suwon FC (nữ) vs Gyeongju Hydro & Nuclear Power (nữ) lúc 11:55 ngày 31/10/2026 (Vòng 28); ngày đó có 3 trận.
- Đương kim vô địch WK League Hàn Quốc (nữ) là đội nào?
- Đương kim vô địch WK League Hàn Quốc (nữ) là Hwacheon KSPO (nữ) (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Incheon Hyundai Steel Red Angels (nữ) với 10 lần.
- WK League Hàn Quốc (nữ) đang đá đến vòng mấy?
- WK League Hàn Quốc (nữ) 2026 đang ở vòng 28 trên tổng 28 vòng, với 8 đội tham dự.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:37 30/10/2026 (giờ Việt Nam).