
Seoul Amazones (nữ) sẽ gặp Gyeongju Hydro & Nuclear Power (nữ) lúc 16:55 ngày 28/10/2026 tại Korean WK League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (48 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ryu Ji-Soo | Thủ môn | 29 |
| 21 | Jo Euijung | Thủ môn | — |
| 30 | Oh Eunah | Thủ môn | — |
| 2 | Hyun Sook Seo | Hậu vệ | 34 |
| 5 | Kim Eunsol | Hậu vệ | — |
| 15 | Choi Sujung | Hậu vệ | — |
| 16 | Kim Bitna | Hậu vệ | — |
| 20 | Song Ari | Hậu vệ | — |
| 20 | Lee Soo-Bin | Hậu vệ | — |
| 27 | Park Dahye | Hậu vệ | — |
| 33 | Shin Nayeong | Hậu vệ | — |
| 45 | Kim Jiae | Hậu vệ | — |
| 49 | Lee Sub-In | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Shin Jiyoung | Tiền vệ | — |
| 7 | Choi Mirae | Tiền vệ | — |
| 12 | Dohea Baek | Tiền vệ | — |
| 16 | Minyoung Jung | Tiền vệ | — |
| 17 | Jeon Daeun | Tiền vệ | — |
| 18 | Lee Hanna | Tiền vệ | — |
| 22 | Heo Jiyeon | Tiền vệ | — |
| 23 | Jang Dajin | Tiền vệ | — |
| 24 | Lee Hanun | Tiền vệ | — |
| 38 | Jang Chang | Tiền vệ | 30 |
| — | Eun-Seon Park | Tiền đạo | 39 |
| 8 | Choi Eunji | Tiền đạo | — |
| 10 | Jang Yu-been | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Yoo Younga | Tiền đạo | — |
| 12 | Lee Yeeun | Tiền đạo | — |
| 18 | Jang Eunmi | Tiền đạo | — |
| 2 | Eun Mi Chang | Không rõ | — |
| 4 | Chang Jang | Không rõ | — |
| 5 | Su-Bin Lee | Không rõ | — |
| 6 | Ji-Young Shin | Không rõ | — |
| 6 | Kim Mi-Yeon | Không rõ | — |
| 7 | Ji-Yeon Heo | Không rõ | — |
| 8 | Eunji Choi | Không rõ | — |
| 8 | Mok Seung-Yeon | Không rõ | — |
| 9 | Mi-Lae Choi | Không rõ | — |
| 11 | Park Ha-Yan | Không rõ | — |
| 14 | Shin Ju | Không rõ | — |
| 17 | Jeon Da | Không rõ | — |
| 19 | Lee Ha-Rim | Không rõ | — |
| 20 | Soohyun Sun | Không rõ | — |
| 21 | Eun-Ah Oh | Không rõ | — |
| 22 | Hyeong-Kyung Yoon | Không rõ | — |
| 23 | Jang Yun Seo | Không rõ | — |
| 24 | Ihan Un | Không rõ | — |
| 26 | Jung Hyun-Kyung | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Seoul Amazones (nữ) là khi nào?
- Seoul Amazones (nữ) gặp Gyeongju Hydro & Nuclear Power (nữ) trên sân khách lúc 16:55 ngày 28/10/2026, giải Korean WK League.
- Seoul Amazones (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Seoul Amazones (nữ) 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 07/10/2026 thắng Mungyeong Sangmu (nữ) 1-0 (Korean WK League).
- Đội hình Seoul Amazones (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Seoul Amazones (nữ) có 48 cầu thủ, tuổi trung bình 31,5; đắt giá nhất là Eun-Seon Park (tiền đạo, 10 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Seoul Amazones (nữ)?
- Sân nhà Hyochang Stadium tại Seoul, sức chứa 25.000 chỗ.
- Thành tích Seoul Amazones (nữ) mùa này tại Korean WK League?
- Tại Korean WK League, Seoul Amazones (nữ) đã đá 27 trận, ghi 25 bàn, thủng lưới 34 (trung bình 0,93 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:08 22/10/2026 (giờ Việt Nam).