Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vòng loại Futsal World Cup châu Âu

Mùa 2026-2027Cúp / loại trực tiếpcập nhật 05:04 22/10/2026

BXH Vòng loại Futsal World Cup châu Âu mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 3 đội.

Hungary trong nhà đang dẫn đầu Vòng loại Futsal World Cup châu Âu với 6 điểm sau 2 trận, hơn Armenia trong nhà 6 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Vòng loại Futsal World Cup châu Âu 2026-2027

Bảng A · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hungary trong nhà 2200 6–3+36 TT
2 Armenia trong nhà 1001 2–3-10 B
3 Thụy Điển trong nhà 1001 1–3-20 B
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Pháp trong nhà 1100 6–0+63 T
2 Montenegro trong nhà 1100 6–1+53 T
3 Moldova trong nhà 2002 1–12-110 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Đức (Futsal) 1100 4–2+23 T
2 Croatia trong nhà 0000 0–000
3 Lithuania trong nhà 1001 2–4-20 B
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tây Ban Nha trong nhà 1100 3–1+23 T
2 Bắc Macedonia trong nhà 0000 0–000
3 Phần Lan trong nhà 1001 1–3-20 B
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bosnia và Herzegovina trong nhà 2101 19–7+123 TB
2 Ba Lan trong nhà 1100 6–2+43 T
3 Bắc Ireland (Futsal) 1001 1–17-160 B
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Kazakhstan Indoor Soccer 1100 5–4+13 T
2 Albania trong nhà 0000 0–000
3 Belarus trong nhà 1001 4–5-10 B
T thắngH hòaB bại
Bảng G · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bồ Đào Nha trong nhà 2200 16–4+126 TT
2 Romania trong nhà 1001 1–6-50 B
3 Đan Mạch trong nhà 1001 3–10-70 B
T thắngH hòaB bại
Bảng H · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Serbia trong nhà 2110 7–3+44 TH
2 Hà Lan Futsal 1010 3–301 H
3 Andorra trong nhà 1001 0–4-40 B
T thắngH hòaB bại
Bảng I · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ukraina (trong nhà) 1100 9–2+73 T
2 Slovakia trong nhà 1100 4–1+33 T
3 Estonia (trong nhà) 2002 3–13-100 BB
T thắngH hòaB bại
Bảng J · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ý trong nhà 1100 3–2+13 T
2 Kosovo (Futsal) 0000 0–000
3 Georgia trong nhà 1001 2–3-10 B
T thắngH hòaB bại
Bảng K · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Bỉ trong nhà 2110 6–5+14 TH
2 Slovenia trong nhà 1010 2–201 H
3 Na Uy Futsal 1001 3–4-10 B
T thắngH hòaB bại
Bảng L · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 05:04 22/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Séc trong nhà 2110 5–4+14 TH
2 Latvia trong nhà 1010 3–301 H
3 Azerbaijan trong nhà 1001 1–2-10 B
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hungary trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
2Armenia trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
3Thụy Điển trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hungary trong nhà2100%100%100%100%4.50
2Armenia trong nhà1100%100%100%100%5.00
3Thụy Điển trong nhà1100%100%100%100%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Pháp trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
2Montenegro trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
3Moldova trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Pháp trong nhà10%100%100%100%6.00
2Montenegro trong nhà1100%100%100%100%7.00
3Moldova trong nhà250%100%100%100%6.50
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Đức (Futsal)00-0-00–0000-0-00–00
2Croatia trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
3Lithuania trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Đức (Futsal)1100%100%100%100%6.00
2Croatia trong nhà00%0%0%0%0.00
3Lithuania trong nhà1100%100%100%100%6.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tây Ban Nha trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
2Bắc Macedonia trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
3Phần Lan trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tây Ban Nha trong nhà1100%100%100%100%4.00
2Bắc Macedonia trong nhà00%0%0%0%0.00
3Phần Lan trong nhà1100%100%100%100%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bosnia và Herzegovina trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
2Ba Lan trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
3Bắc Ireland (Futsal)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bosnia và Herzegovina trong nhà2100%100%100%100%13.00
2Ba Lan trong nhà1100%100%100%100%8.00
3Bắc Ireland (Futsal)1100%100%100%100%18.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Kazakhstan Indoor Soccer00-0-00–0000-0-00–00
2Albania trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
3Belarus trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Kazakhstan Indoor Soccer1100%100%100%100%9.00
2Albania trong nhà00%0%0%0%0.00
3Belarus trong nhà1100%100%100%100%9.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bồ Đào Nha trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
2Romania trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
3Đan Mạch trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bồ Đào Nha trong nhà2100%100%100%100%10.00
2Romania trong nhà1100%100%100%100%7.00
3Đan Mạch trong nhà1100%100%100%100%13.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Serbia trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
2Hà Lan Futsal00-0-00–0000-0-00–00
3Andorra trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Serbia trong nhà250%100%100%100%5.00
2Hà Lan Futsal1100%100%100%100%6.00
3Andorra trong nhà10%100%100%100%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ukraina (trong nhà)00-0-00–0000-0-00–00
2Slovakia trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
3Estonia (trong nhà)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ukraina (trong nhà)1100%100%100%100%11.00
2Slovakia trong nhà1100%100%100%100%5.00
3Estonia (trong nhà)2100%100%100%100%8.00
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ý trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
2Kosovo (Futsal)00-0-00–0000-0-00–00
3Georgia trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ý trong nhà1100%100%100%100%5.00
2Kosovo (Futsal)00%0%0%0%0.00
3Georgia trong nhà1100%100%100%100%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng K
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Bỉ trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
2Slovenia trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
3Na Uy Futsal00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng K
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Bỉ trong nhà2100%100%100%100%5.50
2Slovenia trong nhà1100%100%100%100%4.00
3Na Uy Futsal1100%100%100%100%7.00
Sân nhà / sân khách · Bảng L
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Séc trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
2Latvia trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
3Azerbaijan trong nhà00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng L
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Séc trong nhà2100%100%100%50%4.50
2Latvia trong nhà1100%100%100%100%6.00
3Azerbaijan trong nhà1100%100%100%0%3.00

Đội cuối bảng là Thụy Điển trong nhà với 0 điểm, hiệu số -2.

Toàn giải trung bình 3.00 bàn/trận sau 2 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Vòng loại Futsal World Cup châu Âu?
Hungary trong nhà dẫn đầu Vòng loại Futsal World Cup châu Âu 2026-2027 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn Armenia trong nhà xếp thứ hai 6 điểm.
Vòng loại Futsal World Cup châu Âu mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 2 trận đã đấu, 3 đội ở Vòng loại Futsal World Cup châu Âu ghi tổng cộng 9 bàn, trung bình 4,50 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Hungary trong nhà (6 bàn).
Lượt trận tiếp theo của Vòng loại Futsal World Cup châu Âu diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Vòng loại Futsal World Cup châu Âu là Azerbaijan trong nhà vs Séc trong nhà lúc 20:00 ngày 05/11/2026; ngày đó có 1 trận.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:04 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com