Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U21 Séc

Czech RepublicMùa 2018-2019Vòng 9/9Giải vô địch (league)cập nhật 15:03 03/07/2026

BXH U21 Séc mùa 2018-2019: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 8 đội.

U21 Synot Slovacko đang dẫn đầu U21 Séc với 42 điểm sau 21 trận, hơn SK Sigma Olomouc U21 4 điểm.

Bảng xếp hạng U21 Séc 2018-2019

8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:03 03/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Synot Slovacko 211335 54–32+2242
2 SK Sigma Olomouc U21 211155 62–38+2438
3 BrnoU21 211056 49–37+1235
4 Banik OstravaU21 211047 46–40+634
5 U21 Vysocina Jihlava 217410 39–49-1025
6 U21 Zlin 21669 39–34+524
7 U21 Kavina 217212 27–43-1623
8 U21 Fotbal Trinec 214314 28–71-4315
T thắngH hòaB bại
12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:03 03/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 sparta prague U21 221543 52–24+2849
2 Mlada BoleslavU21 221246 46–35+1140
3 U21 Slovan Liberec 221237 64–39+2539
4 U21 FC Bohemians 1905 221057 40–37+335
5 U21 Viktoria Plzen 221129 45–45035
6 Hradec KraloveU21 22949 53–42+1131
7 U21 Marila Pribram 22949 53–56-331
8 U21 Slavia Praha 229211 47–45+229
9 Dukla PrahaU21 22859 46–55-929
10 TepliceU21 227312 32–39-724
11 U21 Ceske Budejovice 225314 32–64-3218
12 FK Baumit JablonecU21 225116 36–65-2916
T thắngH hòaB bại
10 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:03 03/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U21 Slavia Praha 9612 32–14+1819
2 Dukla PrahaU21 9603 25–18+718
3 U21 Zlin 9522 24–9+1517
4 U21 Ceske Budejovice 9522 15–14+117
5 TepliceU21 9414 12–20-813
6 U21 Vysocina Jihlava 9333 26–19+712
7 FK Baumit JablonecU21 9234 18–24-69
8 U21 Marila Pribram 9306 18–25-79
9 U21 Fotbal Trinec 9225 8–22-148
10 U21 Kavina 9207 18–31-136
T thắngH hòaB bại
Champion Group · 10 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:03 03/07/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 SK Sigma Olomouc U21 9702 29–4+2521
2 BrnoU21 9612 35–13+2219
3 sparta prague U21 9513 13–11+216
4 U21 FC Bohemians 1905 9504 13–13015
5 Mlada BoleslavU21 9423 15–14+114
6 U21 Slovan Liberec 9414 19–15+413
7 U21 Viktoria Plzen 9315 16–20-410
8 Hradec KraloveU21 9234 13–24-119
9 U21 Synot Slovacko 9225 8–25-178
10 Banik OstravaU21 9117 9–31-224
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Synot Slovacko117-3-129–1324106-0-425–1918
2SK Sigma Olomouc U21116-3-230–1721105-2-332–2117
3BrnoU21116-2-332–1920104-3-317–1815
4Banik OstravaU21116-3-229–1421104-1-517–2613
5U21 Vysocina Jihlava105-0-524–2215112-4-515–2710
6U21 Zlin103-2-520–1811113-4-419–1613
7U21 Kavina104-2-412–1814113-0-815–259
8U21 Fotbal Trinec102-1-712–357112-2-716–368
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Synot Slovacko210%0%0%0%0.00
2SK Sigma Olomouc U21210%0%0%0%0.00
3BrnoU21210%0%0%0%0.00
4Banik OstravaU21210%0%0%0%0.00
5U21 Vysocina Jihlava210%0%0%0%0.00
6U21 Zlin210%0%0%0%0.00
7U21 Kavina210%0%0%0%0.00
8U21 Fotbal Trinec210%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1sparta prague U21119-1-126–1128116-3-226–1321
2Mlada BoleslavU21115-1-517–1816117-3-129–1724
3U21 Slovan Liberec116-1-438–2219116-2-326–1720
4U21 FC Bohemians 1905115-1-521–2516115-4-219–1219
5U21 Viktoria Plzen115-2-421–2217116-0-524–2318
6Hradec KraloveU21116-2-332–1820113-2-621–2411
7U21 Marila Pribram115-2-428–2617114-2-525–3014
8U21 Slavia Praha113-1-720–2910116-1-427–1619
9Dukla PrahaU21113-4-420–2913115-1-526–2616
10TepliceU21114-2-515–1514113-1-717–2410
11U21 Ceske Budejovice114-2-515–2214111-1-917–424
12FK Baumit JablonecU21112-1-817–397113-0-819–269
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1sparta prague U21220%0%0%0%0.00
2Mlada BoleslavU21220%0%0%0%0.00
3U21 Slovan Liberec220%0%0%0%0.00
4U21 FC Bohemians 1905220%0%0%0%0.00
5U21 Viktoria Plzen220%0%0%0%0.00
6Hradec KraloveU21220%0%0%0%0.00
7U21 Marila Pribram220%0%0%0%0.00
8U21 Slavia Praha220%0%0%0%0.00
9Dukla PrahaU21220%0%0%0%0.00
10TepliceU21220%0%0%0%0.00
11U21 Ceske Budejovice220%0%0%0%0.00
12FK Baumit JablonecU21220%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U21 Slavia Praha53-1-118–71043-0-114–79
2Dukla PrahaU2154-0-115–101242-0-210–86
3U21 Zlin54-1-022–51341-1-22–44
4U21 Ceske Budejovice42-1-18–5753-1-17–910
5TepliceU2141-1-23–11453-0-29–99
6U21 Vysocina Jihlava52-1-214–8741-2-112–115
7FK Baumit JablonecU2142-1-113–9750-2-35–152
8U21 Marila Pribram53-0-213–6940-0-45–190
9U21 Fotbal Trinec40-1-31–4152-1-27–187
10U21 Kavina41-0-310–14351-0-48–173
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U21 Slavia Praha90%0%0%0%0.00
2Dukla PrahaU2190%0%0%0%0.00
3U21 Zlin90%0%0%0%0.00
4U21 Ceske Budejovice90%0%0%0%0.00
5TepliceU2190%0%0%0%0.00
6U21 Vysocina Jihlava90%0%0%0%0.00
7FK Baumit JablonecU2190%0%0%0%0.00
8U21 Marila Pribram90%0%0%0%0.00
9U21 Fotbal Trinec90%0%0%0%0.00
10U21 Kavina90%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Champion Group
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1SK Sigma Olomouc U2154-0-117–21243-0-112–29
2BrnoU2142-1-115–8754-0-120–512
3sparta prague U2153-0-26–6942-1-17–57
4U21 FC Bohemians 190544-0-08–31251-0-45–103
5Mlada BoleslavU2152-2-18–8842-0-27–66
6U21 Slovan Liberec53-0-212–7941-1-27–84
7U21 Viktoria Plzen41-1-27–13452-0-39–76
8Hradec KraloveU2141-1-24–9451-2-29–155
9U21 Synot Slovacko52-1-24–12740-1-34–131
10Banik OstravaU2140-0-45–16051-1-34–154
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Champion Group
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1SK Sigma Olomouc U2190%0%0%0%0.00
2BrnoU2190%0%0%0%0.00
3sparta prague U2190%0%0%0%0.00
4U21 FC Bohemians 190590%0%0%0%0.00
5Mlada BoleslavU2190%0%0%0%0.00
6U21 Slovan Liberec90%0%0%0%0.00
7U21 Viktoria Plzen90%0%0%0%0.00
8Hradec KraloveU2190%0%0%0%0.00
9U21 Synot Slovacko90%0%0%0%0.00
10Banik OstravaU2190%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là U21 Fotbal Trinec với 15 điểm, hiệu số -43.

Toàn giải trung bình 4.05 bàn/trận sau 84 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U21 Séc?
U21 Synot Slovacko dẫn đầu U21 Séc 2018-2019 với 42 điểm sau 21 trận (13 thắng, 3 hòa, 5 thua, hiệu số +22), hơn SK Sigma Olomouc U21 xếp thứ hai 4 điểm.
U21 Séc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 84 trận đã đấu, 8 đội ở U21 Séc ghi tổng cộng 344 bàn, trung bình 4,10 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là SK Sigma Olomouc U21 (62 bàn).
Vua phá lưới U21 Séc hiện tại là ai?
Farid Nabiyev (SK Slavia Praha B) dẫn đầu danh sách ghi bàn U21 Séc 2018-2019 với 19 bàn và 1 kiến tạo; xếp sau là Ondrej Zmrzly (Sigma Olomouc B) với 14 bàn.
U21 Séc đang đá đến vòng mấy?
U21 Séc 2018-2019 đang ở vòng 9 trên tổng 9 vòng, với 8 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:03 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com