
TepliceU21
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (40 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jan Svoboda | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Ugis Moncevics | Hậu vệ | 27 |
| 5 | David·Valek | Hậu vệ | — |
| 14 | David Veprovsky | Hậu vệ | 27 |
| — | Michal Simecek | Tiền vệ | 28 |
| 15 | Michal Kafka | Tiền vệ | 26 |
| 28 | David Nahlovsky | Tiền vệ | 26 |
| — | Asmir Softic | Tiền đạo | — |
| — | Patrik Ondrasek | Tiền đạo | 27 |
| — | Zdenek Svejda | Tiền đạo | 28 |
| — | Besir Baftijar | Tiền đạo | 25 |
| 11 | David Bezdicka | Tiền đạo | 30 |
| 20 | Rene·Dzuban | Tiền đạo | 25 |
| 22 | David Kormunda | Tiền đạo | 27 |
| — | Nemecek | Không rõ | — |
| — | Hrustinec | Không rõ | — |
| — | Beresik | Không rõ | — |
| — | Urma | Không rõ | — |
| — | Martirosjan | Không rõ | — |
| — | V Novotny | Không rõ | — |
| — | Zarybnicky | Không rõ | — |
| — | Kodad | Không rõ | — |
| — | Sup | Không rõ | — |
| — | Haljeta | Không rõ | — |
| — | Vitek | Không rõ | — |
| — | Cervenka | Không rõ | — |
| — | Dressler | Không rõ | — |
| — | Vosahlik | Không rõ | — |
| — | Zitny | Không rõ | — |
| — | Hasil | Không rõ | — |
| — | Zeman | Không rõ | — |
| — | Kostal | Không rõ | — |
| — | Cetverik | Không rõ | — |
| — | Novak | Không rõ | — |
| — | Miksovsky | Không rõ | — |
| — | Vobecky | Không rõ | — |
| — | Mustafic | Không rõ | — |
| — | Smalcl | Không rõ | — |
| 18 | Lukas·Liska | Không rõ | — |
| 23 | Zbysek·Novak | Không rõ | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình TepliceU21 có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình TepliceU21 có 40 cầu thủ, tuổi trung bình 27,1.
- Ai là HLV và sân nhà của TepliceU21?
- Sân nhà Hriste SK Dubi tại Teplice, sức chứa 1.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:18 23/10/2026 (giờ Việt Nam).