Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chinese Football Assorciation U-20 League

ChinaMùa 2026Vòng 18/10Giải vô địch (league)cập nhật 19:58 25/10/2026

BXH Chinese Football Assorciation U-20 League mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.

Shaanxi Union U20 đang dẫn đầu Chinese Football Assorciation U-20 League với 15 điểm sau 5 trận, hơn Qingdao West Coast U20 6 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Beijing Guoan U20.

Bảng xếp hạng Chinese Football Assorciation U-20 League 2026

Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shaanxi Union U20 5500 15–2+1315 TTTTT
2 Qingdao West Coast U20 5302 13–8+59 TTBBT
3 Shandong Taishan U20 5302 15–4+119 BBTTT
4 Liaoning Tieren U20 5302 12–8+49 TBTTB
5 Shijiazhuang Gongfu U20 5104 6–18-123 BTBBB
6 Tianjin Dihua U20 5005 1–22-210 BBBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Beijing Guoan U20 5401 13–4+912 TTBTT
2 Tianjin Jinmen Tiger U20 5311 11–6+510 BTTHT
3 Shanghai Port U20 5221 8–5+38 BHTHT
4 Qingdao Red Lions U20 5221 6–5+18 THTHB
5 Jiangxi Lushan U20 5104 2–8-63 TBBBB
6 Linyi Yihu U20 5014 3–15-121 BBBHB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shanghai Shenhua U20 4310 14–3+1110 HTTT
2 Hubei Istar U20 4301 13–7+69 TTBT
3 Ningbo FC U20 4211 3–2+17 HBTT
4 Yunnan Yukun U20 4103 5–503 TBBB
5 Wenzhou FC U20 4004 1–19-180 BBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shenzhen Peng City U20 4400 8–1+712 TTTT
2 Qingdao Hainiu U20 4121 3–305 BTHH
3 Wuhan Three Towns U20 4121 4–5-15 HTBH
4 Lanzhou Longyuan Athletic U20 4112 5–4+14 HBBT
5 Wenzhou Yincai U20 4013 1–8-71 BBHB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng E · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Zhejiang Professional FC U20 5500 22–2+2015 TTTTT
2 Guangdong Guangzhou Power U20 5401 13–2+1112 TTTTB
3 Henan FC U20 5302 12–6+69 TTBBT
4 Nantong Zhiyun U20 5203 7–12-56 BBTTB
5 Yiwu Shangcheng School U20 5014 3–16-131 BBBBH
6 Guangzhou Rockgoal U20 5014 3–22-191 BBBBH
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng A · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shaanxi Union U20 4211 7–5+27 THBT
2 Shandong Taishan U20 4211 6–3+37 TBHT
3 Yunnan Yukun U20 4211 3–4-17 BTHT
4 Jiangxi Lushan U20 4121 6–605 HHTB
5 Qingdao West Coast U20 4013 3–7-41 BHBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Guangdong Guangzhou Power U20 5410 12–5+713 THTTT
2 Shanghai Port U20 5401 14–4+1012 BTTTT
3 Beijing Guoan U20 5302 16–8+89 TTTBB
4 Linyi Yihu U20 5122 5–505 BHBHT
5 Qingdao Red Lions U20 5113 6–15-94 TBBHB
6 Wenzhou FC U20 5005 4–20-160 BBBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Zhejiang Professional FC U20 4310 13–2+1110 THTT
2 Ningbo FC U20 4130 7–2+56 HHHT
3 Qingdao Hainiu U20 4121 8–7+15 THHB
4 Nantong Zhiyun U20 4121 3–305 HBHT
5 Wenzhou Yincai U20 4004 1–18-170 BBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shanghai Shenhua U20 5410 24–4+2013 TTTTH
2 Hubei Istar U20 5410 23–5+1813 TTTTH
3 Wuhan Three Towns U20 5212 9–8+17 TBTBH
4 Liaoning Tieren U20 5113 7–13-64 BBBTH
5 Yiwu Shangcheng School U20 5104 4–20-163 BBBBT
6 Guangzhou Rockgoal U20 5104 7–24-173 BTBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng E · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tianjin Jinmen Tiger U20 5410 17–4+1313 HTTTT
2 Shenzhen Peng City U20 5401 13–2+1112 TTTTB
3 Henan FC U20 5311 11–3+810 HTTBT
4 Shijiazhuang Gongfu U20 5113 8–13-54 HBBBT
5 Lanzhou Longyuan Athletic U20 5023 2–10-82 HBBHB
6 Tianjin Dihua U20 5014 4–23-191 BBBHB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shanghai Shenhua U20 10712 16–7+922 TBBTT
2 Zhejiang Professional FC U20 10622 20–10+1020 TTTTB
3 Tianjin Jinmen Tiger U20 10532 14–7+718 THTTT
4 Shenzhen Peng City U20 10334 8–13-512 HHTBB
5 Shaanxi Union U20 10217 8–17-97 BBBBT
6 Guangdong Guangzhou Power U20 10046 3–15-124 BBHBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Beijing Guoan U20 10721 22–8+1423 TTTTB
2 Shanghai Port U20 10622 18–9+920 BTTTT
3 Shandong Taishan U20 10424 14–15-114 TBBTH
4 Henan FC U20 10415 11–14-313 BTBBT
5 Hubei Istar U20 10226 17–28-118 BBBBH
6 Ningbo FC U20 10217 8–16-87 TBTBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Wuhan Three Towns U20 5311 9–8+110 TBTTH
2 Qingdao West Coast U20 5212 4–407 TBBHT
3 Liaoning Tieren U20 5212 7–707 BHTBT
4 Yunnan Yukun U20 5212 8–6+27 TTBHB
5 Qingdao Hainiu U20 5131 4–5-16 BHTHH
6 Nantong Zhiyun U20 5113 5–7-24 BTBHB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Jiangxi Lushan U20 5410 17–3+1413 TTTHT
2 Qingdao Red Lions U20 5311 15–9+610 TTBHT
3 Linyi Yihu U20 5302 13–9+49 BBTTT
4 Lanzhou Longyuan Athletic U20 5212 12–11+17 HTTBB
5 Shijiazhuang Gongfu U20 5104 5–15-103 BBBTB
6 Wenzhou Yincai U20 5014 7–22-151 HBBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Beijing Guoan U20 8611 15–9+619 TTTTB
2 Zhejiang Professional FC U20 8512 16–5+1116 TBBHT
3 Shanghai Shenhua U20 8512 19–11+816 BTTTT
4 Shaanxi Union U20 8314 10–17-710 BBTHT
5 Tianjin Jinmen Tiger U20 8116 8–17-94 THBBB
6 Shenzhen Peng City U20 8035 4–13-93 BHBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shandong Taishan U20 7511 13–4+916 TTTTB
2 Hubei Istar U20 8413 13–14-113 HBTTT
3 Shanghai Port U20 8323 13–7+611 BHBTB
4 Guangdong Guangzhou Power U20 8323 6–8-211 HTBTT
5 Henan FC U20 7133 4–10-66 HBHBB
6 Wuhan Three Towns U20 6033 3–9-63 BBHHB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Liaoning Tieren U20 5311 6–3+310 THTTB
2 Qingdao West Coast U20 5311 8–10-210 THTBT
3 Qingdao Hainiu U20 5221 6–4+28 BHTHT
4 Yunnan Yukun U20 5212 12–9+37 BHBTT
5 Ningbo FC U20 5203 7–8-16 TTBBB
6 Jiangxi Lushan U20 5014 1–6-51 BBBHB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 19:58 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nantong Zhiyun U20 4400 18–4+1412 TTTT
2 Shijiazhuang Gongfu U20 4301 17–6+119 BTTT
3 Qingdao Red Lions U20 4202 12–11+16 TBTB
4 Wenzhou Yincai U20 4103 9–14-53 BBBT
5 Linyi Yihu U20 0000 0–000
6 Lanzhou Longyuan Athletic U20 4004 1–22-210 BBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shaanxi Union U2022-0-08–1633-0-07–19
2Qingdao West Coast U2032-0-18–4621-0-15–43
3Shandong Taishan U2021-0-12–2332-0-113–26
4Liaoning Tieren U2020-0-22–6033-0-010–29
5Shijiazhuang Gongfu U2030-0-33–14021-0-13–43
6Tianjin Dihua U2030-0-30–12020-0-21–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shaanxi Union U20540%80%60%40%3.40
2Qingdao West Coast U20580%80%80%60%4.20
3Shandong Taishan U20540%80%80%40%3.80
4Liaoning Tieren U20540%80%60%60%4.00
5Shijiazhuang Gongfu U20560%80%80%80%4.80
6Tianjin Dihua U20520%80%80%80%4.60
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Beijing Guoan U2022-0-07–0632-0-16–46
2Tianjin Jinmen Tiger U2021-0-14–4332-1-07–27
3Shanghai Port U2020-1-12–4132-1-06–17
4Qingdao Red Lions U2030-2-12–3222-0-04–26
5Jiangxi Lushan U2030-0-30–5021-0-12–33
6Linyi Yihu U2030-0-32–10020-1-11–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Beijing Guoan U20560%100%100%40%3.40
2Tianjin Jinmen Tiger U20580%100%80%40%3.40
3Shanghai Port U20560%60%40%40%2.60
4Qingdao Red Lions U20560%60%40%20%2.20
5Jiangxi Lushan U2050%60%40%0%2.00
6Linyi Yihu U20560%100%60%60%3.60
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shanghai Shenhua U2022-0-011–2621-1-03–14
2Hubei Istar U2011-0-09–0332-0-14–76
3Ningbo FC U2020-1-11–2122-0-02–06
4Yunnan Yukun U2030-0-30–4011-0-05–13
5Wenzhou FC U2020-0-21–6020-0-20–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shanghai Shenhua U20450%100%50%50%4.25
2Hubei Istar U20425%50%50%50%5.00
3Ningbo FC U20425%25%0%0%1.25
4Yunnan Yukun U20425%50%25%25%2.50
5Wenzhou FC U20425%75%75%75%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shenzhen Peng City U2022-0-03–0622-0-05–16
2Qingdao Hainiu U2021-1-03–2420-1-10–11
3Wuhan Three Towns U2020-1-10–3121-1-04–24
4Lanzhou Longyuan Athletic U2021-0-14–2320-1-11–21
5Wenzhou Yincai U2020-1-11–3120-0-20–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shenzhen Peng City U20425%75%50%0%2.25
2Qingdao Hainiu U20450%50%25%0%1.50
3Wuhan Three Towns U20450%75%50%25%2.25
4Lanzhou Longyuan Athletic U20450%75%75%0%2.25
5Wenzhou Yincai U20425%75%50%25%2.25
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Zhejiang Professional FC U2033-0-011–2922-0-011–06
2Guangdong Guangzhou Power U2022-0-09–1632-0-14–16
3Henan FC U2031-0-25–5322-0-07–16
4Nantong Zhiyun U2020-0-21–6032-0-16–66
5Yiwu Shangcheng School U2020-0-20–5030-1-23–111
6Guangzhou Rockgoal U2030-1-22–13120-0-21–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Zhejiang Professional FC U20540%80%80%80%4.80
2Guangdong Guangzhou Power U20520%60%60%40%3.00
3Henan FC U20520%80%80%80%3.60
4Nantong Zhiyun U20540%80%80%60%3.80
5Yiwu Shangcheng School U20540%80%80%80%3.80
6Guangzhou Rockgoal U20540%100%100%100%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shaanxi Union U2000-0-00–0000-0-00–00
2Shandong Taishan U2000-0-00–0000-0-00–00
3Yunnan Yukun U2000-0-00–0000-0-00–00
4Jiangxi Lushan U2000-0-00–0000-0-00–00
5Qingdao West Coast U2000-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shaanxi Union U20450%75%75%50%3.00
2Shandong Taishan U20450%50%50%50%2.25
3Yunnan Yukun U20425%50%50%0%1.75
4Jiangxi Lushan U20475%75%75%50%3.00
5Qingdao West Coast U20450%50%50%50%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Guangdong Guangzhou Power U2033-0-09–3921-1-03–24
2Shanghai Port U2022-0-010–3632-0-14–16
3Beijing Guoan U2022-0-06–1631-0-210–73
4Linyi Yihu U2031-1-14–3420-1-11–21
5Qingdao Red Lions U2030-1-22–10121-0-14–53
6Wenzhou FC U2020-0-21–5030-0-33–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Guangdong Guangzhou Power U20580%80%60%40%3.40
2Shanghai Port U20540%60%60%40%3.60
3Beijing Guoan U20580%80%80%80%4.80
4Linyi Yihu U20560%60%20%20%2.00
5Qingdao Red Lions U20560%100%80%40%4.20
6Wenzhou FC U20580%100%100%60%4.80
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Zhejiang Professional FC U2021-1-06–2422-0-07–06
2Ningbo FC U2020-2-00–0221-1-07–24
3Qingdao Hainiu U2021-1-08–3420-1-10–41
4Nantong Zhiyun U2021-0-11–1320-2-02–22
5Wenzhou Yincai U2020-0-20–11020-0-21–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Zhejiang Professional FC U20425%75%75%75%3.75
2Ningbo FC U20425%50%50%50%2.25
3Qingdao Hainiu U20450%75%75%75%3.75
4Nantong Zhiyun U20425%25%25%25%1.50
5Wenzhou Yincai U20425%75%75%75%4.75
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shanghai Shenhua U2022-0-08–2632-1-016–27
2Hubei Istar U2032-1-010–3722-0-013–26
3Wuhan Three Towns U2032-1-07–1720-0-22–70
4Liaoning Tieren U2031-0-25–10320-1-12–31
5Yiwu Shangcheng School U2021-0-14–10330-0-30–100
6Guangzhou Rockgoal U2021-0-13–11330-0-34–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shanghai Shenhua U20560%100%100%80%5.60
2Hubei Istar U20580%100%100%80%5.60
3Wuhan Three Towns U20560%100%80%20%3.40
4Liaoning Tieren U20560%100%80%60%4.00
5Yiwu Shangcheng School U20520%100%100%60%4.80
6Guangzhou Rockgoal U20580%100%100%60%6.20
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tianjin Jinmen Tiger U2022-0-010–0632-1-07–47
2Shenzhen Peng City U2033-0-012–0921-0-11–23
3Henan FC U2032-1-08–2721-0-13–13
4Shijiazhuang Gongfu U2030-1-22–5121-0-16–83
5Lanzhou Longyuan Athletic U2020-1-12–3130-1-20–71
6Tianjin Dihua U2020-0-23–8030-1-21–151
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tianjin Jinmen Tiger U20560%100%60%40%4.20
2Shenzhen Peng City U2050%60%40%40%3.00
3Henan FC U20540%80%40%20%2.80
4Shijiazhuang Gongfu U20560%60%60%60%4.20
5Lanzhou Longyuan Athletic U20540%80%40%20%2.40
6Tianjin Dihua U20540%100%80%60%5.40
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shanghai Shenhua U2000-0-00–0000-0-00–00
2Zhejiang Professional FC U2000-0-00–0000-0-00–00
3Tianjin Jinmen Tiger U2000-0-00–0000-0-00–00
4Shenzhen Peng City U2000-0-00–0000-0-00–00
5Shaanxi Union U2000-0-00–0000-0-00–00
6Guangdong Guangzhou Power U2000-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shanghai Shenhua U201050%60%50%20%2.30
2Zhejiang Professional FC U201060%80%70%40%3.00
3Tianjin Jinmen Tiger U201040%60%40%20%2.10
4Shenzhen Peng City U201050%60%30%20%2.10
5Shaanxi Union U201050%70%50%20%2.50
6Guangdong Guangzhou Power U201030%50%20%20%1.80
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Beijing Guoan U2000-0-00–0000-0-00–00
2Shanghai Port U2000-0-00–0000-0-00–00
3Shandong Taishan U2000-0-00–0000-0-00–00
4Henan FC U2000-0-00–0000-0-00–00
5Hubei Istar U2000-0-00–0000-0-00–00
6Ningbo FC U2000-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Beijing Guoan U201060%70%50%30%3.00
2Shanghai Port U201040%70%50%30%2.70
3Shandong Taishan U201080%90%70%30%2.90
4Henan FC U201040%70%60%30%2.50
5Hubei Istar U201080%100%90%60%4.50
6Ningbo FC U201040%60%40%40%2.40
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Wuhan Three Towns U2000-0-00–0000-0-00–00
2Qingdao West Coast U2000-0-00–0000-0-00–00
3Liaoning Tieren U2000-0-00–0000-0-00–00
4Yunnan Yukun U2000-0-00–0000-0-00–00
5Qingdao Hainiu U2000-0-00–0000-0-00–00
6Nantong Zhiyun U2000-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Wuhan Three Towns U20560%80%60%20%3.40
2Qingdao West Coast U20520%60%0%0%1.60
3Liaoning Tieren U20560%100%40%20%2.80
4Yunnan Yukun U20520%60%20%20%2.80
5Qingdao Hainiu U20560%80%20%0%1.80
6Nantong Zhiyun U20560%60%60%20%2.40
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Jiangxi Lushan U2000-0-00–0000-0-00–00
2Qingdao Red Lions U2000-0-00–0000-0-00–00
3Linyi Yihu U2000-0-00–0000-0-00–00
4Lanzhou Longyuan Athletic U2000-0-00–0000-0-00–00
5Shijiazhuang Gongfu U2000-0-00–0000-0-00–00
6Wenzhou Yincai U2000-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Jiangxi Lushan U20560%100%60%60%4.00
2Qingdao Red Lions U20580%100%80%60%4.80
3Linyi Yihu U20560%80%60%60%4.40
4Lanzhou Longyuan Athletic U20580%100%100%80%4.60
5Shijiazhuang Gongfu U20560%80%80%60%4.00
6Wenzhou Yincai U205100%100%100%80%5.80
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Beijing Guoan U2000-0-00–0000-0-00–00
2Zhejiang Professional FC U2000-0-00–0000-0-00–00
3Shanghai Shenhua U2000-0-00–0000-0-00–00
4Shaanxi Union U2000-0-00–0000-0-00–00
5Tianjin Jinmen Tiger U2000-0-00–0000-0-00–00
6Shenzhen Peng City U2000-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Beijing Guoan U20862%75%62%37%3.00
2Zhejiang Professional FC U20837%62%50%37%2.63
3Shanghai Shenhua U20875%87%75%75%3.75
4Shaanxi Union U20862%75%62%62%3.38
5Tianjin Jinmen Tiger U20862%62%62%50%3.13
6Shenzhen Peng City U20825%37%37%37%2.13
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shandong Taishan U2000-0-00–0000-0-00–00
2Hubei Istar U2000-0-00–0000-0-00–00
3Shanghai Port U2000-0-00–0000-0-00–00
4Guangdong Guangzhou Power U2000-0-00–0000-0-00–00
5Henan FC U2000-0-00–0000-0-00–00
6Wuhan Three Towns U2000-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shandong Taishan U20728%71%42%14%2.43
2Hubei Istar U20862%75%62%37%3.38
3Shanghai Port U20837%62%50%25%2.50
4Guangdong Guangzhou Power U20825%75%12%0%1.75
5Henan FC U20728%57%57%14%2.00
6Wuhan Three Towns U20633%66%50%16%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Liaoning Tieren U2000-0-00–0000-0-00–00
2Qingdao West Coast U2000-0-00–0000-0-00–00
3Qingdao Hainiu U2000-0-00–0000-0-00–00
4Yunnan Yukun U2000-0-00–0000-0-00–00
5Ningbo FC U2000-0-00–0000-0-00–00
6Jiangxi Lushan U2000-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Liaoning Tieren U20540%40%20%20%1.80
2Qingdao West Coast U20580%80%60%40%3.60
3Qingdao Hainiu U20540%60%40%20%2.00
4Yunnan Yukun U20580%100%60%60%4.20
5Ningbo FC U20560%80%80%20%3.00
6Jiangxi Lushan U20520%40%20%0%1.40
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nantong Zhiyun U2000-0-00–0000-0-00–00
2Shijiazhuang Gongfu U2000-0-00–0000-0-00–00
3Qingdao Red Lions U2000-0-00–0000-0-00–00
4Wenzhou Yincai U2000-0-00–0000-0-00–00
5Linyi Yihu U2000-0-00–0000-0-00–00
6Lanzhou Longyuan Athletic U2000-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nantong Zhiyun U20450%100%100%100%5.50
2Shijiazhuang Gongfu U20450%100%100%100%5.75
3Qingdao Red Lions U20475%100%100%100%5.75
4Wenzhou Yincai U20450%100%100%100%5.75
5Linyi Yihu U2000%0%0%0%0.00
6Lanzhou Longyuan Athletic U20425%100%100%100%5.75

Đội cuối bảng là Tianjin Dihua U20 với 0 điểm, hiệu số -21.

Toàn giải trung bình 3.88 bàn/trận sau 15 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Chinese Football Assorciation U-20 League?
Shaanxi Union U20 dẫn đầu Chinese Football Assorciation U-20 League 2026 với 15 điểm sau 5 trận (5 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +13), hơn Qingdao West Coast U20 xếp thứ hai 6 điểm.
Chinese Football Assorciation U-20 League mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 15 trận đã đấu, 6 đội ở Chinese Football Assorciation U-20 League ghi tổng cộng 62 bàn, trung bình 4,13 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Shaanxi Union U20 (15 bàn).
Vua phá lưới Chinese Football Assorciation U-20 League hiện tại là ai?
Shen Zhiqi (Liaoning Tieren U20) dẫn đầu danh sách ghi bàn Chinese Football Assorciation U-20 League 2026 với 1 bàn; xếp sau là Song Haoda (Qingdao Red Lions U20) với 1 bàn.
Lượt trận tiếp theo của Chinese Football Assorciation U-20 League diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của Chinese Football Assorciation U-20 League là Wuhan Three Towns U20 vs Shandong Taishan U20 lúc 14:30 ngày 26/10/2026 (Vòng 18); ngày đó có 1 trận.
Chinese Football Assorciation U-20 League đang đá đến vòng mấy?
Chinese Football Assorciation U-20 League 2026 đang ở vòng 18 trên tổng 10 vòng, với 6 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:14 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com