Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

U20 Trung Quốc

ChinaMùa 2026Vòng 20/10Giải vô địch (league)cập nhật 16:55 03/11/2026

BXH U20 Trung Quốc mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.

U20 Shaanxi Union đang dẫn đầu U20 Trung Quốc với 15 điểm sau 5 trận, hơn U20 Qingdao West Coast 6 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất, vòng tới gặp Shanghai Shenhua U20.

Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc 2026

Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Shaanxi Union 5500 15–2+1315 TTTTT
2 U20 Qingdao West Coast 5302 13–8+59 TTBBT
3 U20 Shandong Taishan 5302 15–4+119 BBTTT
4 U20 Liaoning Tieren 5302 12–8+49 TBTTB
5 U20 Shijiazhuang Gongfu 5104 6–18-123 BTBBB
6 U20 Tianjin Dihua 5005 1–22-210 BBBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Beijing Guoan 5401 13–4+912 TTBTT
2 U20 Tianjin Jinmen Tiger 5311 11–6+510 BTTHT
3 U20 Shanghai Port 5221 8–5+38 BHTHT
4 U20 Qingdao Red Lions 5221 6–5+18 THTHB
5 U20 Jiangxi Lushan 5104 2–8-63 TBBBB
6 U20 Linyi Yihu 5014 3–15-121 BBBHB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Shanghai Shenhua 4310 14–3+1110 HTTT
2 U20 Hubei Istar 4301 13–7+69 TTBT
3 U20 Ningbo FC 4211 3–2+17 HBTT
4 U20 Yunnan Yukun 4103 5–503 TBBB
5 U20 Wenzhou FC 4004 1–19-180 BBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Shenzhen Peng City 4400 8–1+712 TTTT
2 U20 Qingdao Hainiu 4121 3–305 BTHH
3 U20 Wuhan Three Towns 4121 4–5-15 HTBH
4 U20 Lanzhou Longyuan Athletic 4112 5–4+14 HBBT
5 U20 Wenzhou Yincai 4013 1–8-71 BBHB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng E · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Zhejiang Professional FC 5500 22–2+2015 TTTTT
2 U20 Guangdong Guangzhou Power 5401 13–2+1112 TTTTB
3 U20 Henan FC 5302 12–6+69 TTBBT
4 U20 Nantong Zhiyun 5203 7–12-56 BBTTB
5 U20 Yiwu Shangcheng School 5014 3–16-131 BBBBH
6 U20 Guangzhou Rockgoal 5014 3–22-191 BBBBH
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng A · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Shaanxi Union 4211 7–5+27 THBT
2 U20 Shandong Taishan 4211 6–3+37 TBHT
3 U20 Yunnan Yukun 4211 3–4-17 BTHT
4 U20 Jiangxi Lushan 4121 6–605 HHTB
5 U20 Qingdao West Coast 4013 3–7-41 BHBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Guangdong Guangzhou Power 5410 12–5+713 THTTT
2 U20 Shanghai Port 5401 14–4+1012 BTTTT
3 U20 Beijing Guoan 5302 16–8+89 TTTBB
4 U20 Linyi Yihu 5122 5–505 BHBHT
5 U20 Qingdao Red Lions 5113 6–15-94 TBBHB
6 U20 Wenzhou FC 5005 4–20-160 BBBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Zhejiang Professional FC 4310 13–2+1110 THTT
2 U20 Ningbo FC 4130 7–2+56 HHHT
3 U20 Qingdao Hainiu 4121 8–7+15 THHB
4 U20 Nantong Zhiyun 4121 3–305 HBHT
5 U20 Wenzhou Yincai 4004 1–18-170 BBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Shanghai Shenhua 5410 24–4+2013 TTTTH
2 U20 Hubei Istar 5410 23–5+1813 TTTTH
3 U20 Wuhan Three Towns 5212 9–8+17 TBTBH
4 U20 Liaoning Tieren 5113 7–13-64 BBBTH
5 U20 Yiwu Shangcheng School 5104 4–20-163 BBBBT
6 U20 Guangzhou Rockgoal 5104 7–24-173 BTBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng E · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Tianjin Jinmen Tiger 5410 17–4+1313 HTTTT
2 U20 Shenzhen Peng City 5401 13–2+1112 TTTTB
3 U20 Henan FC 5311 11–3+810 HTTBT
4 U20 Shijiazhuang Gongfu 5113 8–13-54 HBBBT
5 U20 Lanzhou Longyuan Athletic 5023 2–10-82 HBBHB
6 U20 Tianjin Dihua 5014 4–23-191 BBBHB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Shanghai Shenhua 10712 16–7+922 TBBTT
2 U20 Zhejiang Professional FC 10622 20–10+1020 TTTTB
3 U20 Tianjin Jinmen Tiger 10532 14–7+718 THTTT
4 U20 Shenzhen Peng City 10334 8–13-512 HHTBB
5 U20 Shaanxi Union 10217 8–17-97 BBBBT
6 U20 Guangdong Guangzhou Power 10046 3–15-124 BBHBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Beijing Guoan 10721 22–8+1423 TTTTB
2 U20 Shanghai Port 10622 18–9+920 BTTTT
3 U20 Shandong Taishan 10424 14–15-114 TBBTH
4 U20 Henan FC 10415 11–14-313 BTBBT
5 U20 Hubei Istar 10226 17–28-118 BBBBH
6 U20 Ningbo FC 10217 8–16-87 TBTBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Wuhan Three Towns 5311 9–8+110 TBTTH
2 U20 Qingdao West Coast 5212 4–407 TBBHT
3 U20 Liaoning Tieren 5212 7–707 BHTBT
4 U20 Yunnan Yukun 5212 8–6+27 TTBHB
5 U20 Qingdao Hainiu 5131 4–5-16 BHTHH
6 U20 Nantong Zhiyun 5113 5–7-24 BTBHB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Jiangxi Lushan 5410 17–3+1413 TTTHT
2 U20 Qingdao Red Lions 5311 15–9+610 TTBHT
3 U20 Linyi Yihu 5302 13–9+49 BBTTT
4 U20 Lanzhou Longyuan Athletic 5212 12–11+17 HTTBB
5 U20 Shijiazhuang Gongfu 5104 5–15-103 BBBTB
6 U20 Wenzhou Yincai 5014 7–22-151 HBBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Beijing Guoan 9711 20–10+1022 TTTBT
2 U20 Zhejiang Professional FC 9612 17–5+1219 BBHTT
3 U20 Shanghai Shenhua 9522 20–12+817 TTTTH
4 U20 Shaanxi Union 9315 11–22-1110 BTHTB
5 U20 Shenzhen Peng City 9045 5–14-94 HBBBH
6 U20 Tianjin Jinmen Tiger 9117 8–18-104 HBBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Shandong Taishan 9621 16–6+1020 TTBHT
2 U20 Guangdong Guangzhou Power 9423 9–8+114 TBTTT
3 U20 Hubei Istar 9414 15–17-213 BTTTB
4 U20 Shanghai Port 9324 13–8+511 HBTBB
5 U20 Henan FC 9234 6–14-89 HBBBT
6 U20 Wuhan Three Towns 9144 9–15-67 HBHTB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng C · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Liaoning Tieren 5311 6–3+310 THTTB
2 U20 Qingdao West Coast 5311 8–10-210 THTBT
3 U20 Qingdao Hainiu 5221 6–4+28 BHTHT
4 U20 Yunnan Yukun 5212 12–9+37 BHBTT
5 U20 Ningbo FC 5203 7–8-16 TTBBB
6 U20 Jiangxi Lushan 5014 1–6-51 BBBHB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Bảng D · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 16:55 03/11/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Nantong Zhiyun 4400 18–4+1412 TTTT
2 U20 Shijiazhuang Gongfu 4301 17–6+119 BTTT
3 U20 Qingdao Red Lions 4202 12–11+16 TBTB
4 U20 Wenzhou Yincai 4103 9–14-53 BBBT
5 U20 Linyi Yihu 0000 0–000
6 U20 Lanzhou Longyuan Athletic 4004 1–22-210 BBBB
Play OffsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Shaanxi Union22-0-08–1633-0-07–19
2U20 Qingdao West Coast32-0-18–4621-0-15–43
3U20 Shandong Taishan21-0-12–2332-0-113–26
4U20 Liaoning Tieren20-0-22–6033-0-010–29
5U20 Shijiazhuang Gongfu30-0-33–14021-0-13–43
6U20 Tianjin Dihua30-0-30–12020-0-21–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Shaanxi Union540%80%60%40%3.40
2U20 Qingdao West Coast580%80%80%60%4.20
3U20 Shandong Taishan540%80%80%40%3.80
4U20 Liaoning Tieren540%80%60%60%4.00
5U20 Shijiazhuang Gongfu560%80%80%80%4.80
6U20 Tianjin Dihua520%80%80%80%4.60
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Beijing Guoan22-0-07–0632-0-16–46
2U20 Tianjin Jinmen Tiger21-0-14–4332-1-07–27
3U20 Shanghai Port20-1-12–4132-1-06–17
4U20 Qingdao Red Lions30-2-12–3222-0-04–26
5U20 Jiangxi Lushan30-0-30–5021-0-12–33
6U20 Linyi Yihu30-0-32–10020-1-11–51
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Beijing Guoan560%100%100%40%3.40
2U20 Tianjin Jinmen Tiger580%100%80%40%3.40
3U20 Shanghai Port560%60%40%40%2.60
4U20 Qingdao Red Lions560%60%40%20%2.20
5U20 Jiangxi Lushan50%60%40%0%2.00
6U20 Linyi Yihu560%100%60%60%3.60
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Shanghai Shenhua22-0-011–2621-1-03–14
2U20 Hubei Istar11-0-09–0332-0-14–76
3U20 Ningbo FC20-1-11–2122-0-02–06
4U20 Yunnan Yukun30-0-30–4011-0-05–13
5U20 Wenzhou FC20-0-21–6020-0-20–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Shanghai Shenhua450%100%50%50%4.25
2U20 Hubei Istar425%50%50%50%5.00
3U20 Ningbo FC425%25%0%0%1.25
4U20 Yunnan Yukun425%50%25%25%2.50
5U20 Wenzhou FC425%75%75%75%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Shenzhen Peng City22-0-03–0622-0-05–16
2U20 Qingdao Hainiu21-1-03–2420-1-10–11
3U20 Wuhan Three Towns20-1-10–3121-1-04–24
4U20 Lanzhou Longyuan Athletic21-0-14–2320-1-11–21
5U20 Wenzhou Yincai20-1-11–3120-0-20–50
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Shenzhen Peng City425%75%50%0%2.25
2U20 Qingdao Hainiu450%50%25%0%1.50
3U20 Wuhan Three Towns450%75%50%25%2.25
4U20 Lanzhou Longyuan Athletic450%75%75%0%2.25
5U20 Wenzhou Yincai425%75%50%25%2.25
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Zhejiang Professional FC33-0-011–2922-0-011–06
2U20 Guangdong Guangzhou Power22-0-09–1632-0-14–16
3U20 Henan FC31-0-25–5322-0-07–16
4U20 Nantong Zhiyun20-0-21–6032-0-16–66
5U20 Yiwu Shangcheng School20-0-20–5030-1-23–111
6U20 Guangzhou Rockgoal30-1-22–13120-0-21–90
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Zhejiang Professional FC540%80%80%80%4.80
2U20 Guangdong Guangzhou Power520%60%60%40%3.00
3U20 Henan FC520%80%80%80%3.60
4U20 Nantong Zhiyun540%80%80%60%3.80
5U20 Yiwu Shangcheng School540%80%80%80%3.80
6U20 Guangzhou Rockgoal540%100%100%100%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Shaanxi Union00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Shandong Taishan00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Yunnan Yukun00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Jiangxi Lushan00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Qingdao West Coast00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Shaanxi Union450%75%75%50%3.00
2U20 Shandong Taishan450%50%50%50%2.25
3U20 Yunnan Yukun425%50%50%0%1.75
4U20 Jiangxi Lushan475%75%75%50%3.00
5U20 Qingdao West Coast450%50%50%50%2.50
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Guangdong Guangzhou Power33-0-09–3921-1-03–24
2U20 Shanghai Port22-0-010–3632-0-14–16
3U20 Beijing Guoan22-0-06–1631-0-210–73
4U20 Linyi Yihu31-1-14–3420-1-11–21
5U20 Qingdao Red Lions30-1-22–10121-0-14–53
6U20 Wenzhou FC20-0-21–5030-0-33–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Guangdong Guangzhou Power580%80%60%40%3.40
2U20 Shanghai Port540%60%60%40%3.60
3U20 Beijing Guoan580%80%80%80%4.80
4U20 Linyi Yihu560%60%20%20%2.00
5U20 Qingdao Red Lions560%100%80%40%4.20
6U20 Wenzhou FC580%100%100%60%4.80
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Zhejiang Professional FC21-1-06–2422-0-07–06
2U20 Ningbo FC20-2-00–0221-1-07–24
3U20 Qingdao Hainiu21-1-08–3420-1-10–41
4U20 Nantong Zhiyun21-0-11–1320-2-02–22
5U20 Wenzhou Yincai20-0-20–11020-0-21–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Zhejiang Professional FC425%75%75%75%3.75
2U20 Ningbo FC425%50%50%50%2.25
3U20 Qingdao Hainiu450%75%75%75%3.75
4U20 Nantong Zhiyun425%25%25%25%1.50
5U20 Wenzhou Yincai425%75%75%75%4.75
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Shanghai Shenhua22-0-08–2632-1-016–27
2U20 Hubei Istar32-1-010–3722-0-013–26
3U20 Wuhan Three Towns32-1-07–1720-0-22–70
4U20 Liaoning Tieren31-0-25–10320-1-12–31
5U20 Yiwu Shangcheng School21-0-14–10330-0-30–100
6U20 Guangzhou Rockgoal21-0-13–11330-0-34–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Shanghai Shenhua560%100%100%80%5.60
2U20 Hubei Istar580%100%100%80%5.60
3U20 Wuhan Three Towns560%100%80%20%3.40
4U20 Liaoning Tieren560%100%80%60%4.00
5U20 Yiwu Shangcheng School520%100%100%60%4.80
6U20 Guangzhou Rockgoal580%100%100%60%6.20
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Tianjin Jinmen Tiger22-0-010–0632-1-07–47
2U20 Shenzhen Peng City33-0-012–0921-0-11–23
3U20 Henan FC32-1-08–2721-0-13–13
4U20 Shijiazhuang Gongfu30-1-22–5121-0-16–83
5U20 Lanzhou Longyuan Athletic20-1-12–3130-1-20–71
6U20 Tianjin Dihua20-0-23–8030-1-21–151
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Tianjin Jinmen Tiger560%100%60%40%4.20
2U20 Shenzhen Peng City50%60%40%40%3.00
3U20 Henan FC540%80%40%20%2.80
4U20 Shijiazhuang Gongfu560%60%60%60%4.20
5U20 Lanzhou Longyuan Athletic540%80%40%20%2.40
6U20 Tianjin Dihua540%100%80%60%5.40
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Shanghai Shenhua00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Zhejiang Professional FC00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Tianjin Jinmen Tiger00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Shenzhen Peng City00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Shaanxi Union00-0-00–0000-0-00–00
6U20 Guangdong Guangzhou Power00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Shanghai Shenhua1050%60%50%20%2.30
2U20 Zhejiang Professional FC1060%80%70%40%3.00
3U20 Tianjin Jinmen Tiger1040%60%40%20%2.10
4U20 Shenzhen Peng City1050%60%30%20%2.10
5U20 Shaanxi Union1050%70%50%20%2.50
6U20 Guangdong Guangzhou Power1030%50%20%20%1.80
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Beijing Guoan00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Shanghai Port00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Shandong Taishan00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Henan FC00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Hubei Istar00-0-00–0000-0-00–00
6U20 Ningbo FC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Beijing Guoan1060%70%50%30%3.00
2U20 Shanghai Port1040%70%50%30%2.70
3U20 Shandong Taishan1080%90%70%30%2.90
4U20 Henan FC1040%70%60%30%2.50
5U20 Hubei Istar1080%100%90%60%4.50
6U20 Ningbo FC1040%60%40%40%2.40
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Wuhan Three Towns00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Qingdao West Coast00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Liaoning Tieren00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Yunnan Yukun00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Qingdao Hainiu00-0-00–0000-0-00–00
6U20 Nantong Zhiyun00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Wuhan Three Towns560%80%60%20%3.40
2U20 Qingdao West Coast520%60%0%0%1.60
3U20 Liaoning Tieren560%100%40%20%2.80
4U20 Yunnan Yukun520%60%20%20%2.80
5U20 Qingdao Hainiu560%80%20%0%1.80
6U20 Nantong Zhiyun560%60%60%20%2.40
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Jiangxi Lushan00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Qingdao Red Lions00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Linyi Yihu00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Lanzhou Longyuan Athletic00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Shijiazhuang Gongfu00-0-00–0000-0-00–00
6U20 Wenzhou Yincai00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Jiangxi Lushan560%100%60%60%4.00
2U20 Qingdao Red Lions580%100%80%60%4.80
3U20 Linyi Yihu560%80%60%60%4.40
4U20 Lanzhou Longyuan Athletic580%100%100%80%4.60
5U20 Shijiazhuang Gongfu560%80%80%60%4.00
6U20 Wenzhou Yincai5100%100%100%80%5.80
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Beijing Guoan00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Zhejiang Professional FC00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Shanghai Shenhua00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Shaanxi Union00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Shenzhen Peng City00-0-00–0000-0-00–00
6U20 Tianjin Jinmen Tiger00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Beijing Guoan966%77%66%44%3.33
2U20 Zhejiang Professional FC933%55%44%33%2.44
3U20 Shanghai Shenhua977%88%66%66%3.56
4U20 Shaanxi Union966%77%66%66%3.67
5U20 Shenzhen Peng City933%44%33%33%2.11
6U20 Tianjin Jinmen Tiger955%55%55%44%2.89
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Shandong Taishan00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Guangdong Guangzhou Power00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Hubei Istar00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Shanghai Port00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Henan FC00-0-00–0000-0-00–00
6U20 Wuhan Three Towns00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Shandong Taishan933%66%44%22%2.44
2U20 Guangdong Guangzhou Power922%77%22%0%1.89
3U20 Hubei Istar966%77%66%44%3.56
4U20 Shanghai Port933%55%44%22%2.33
5U20 Henan FC933%66%66%11%2.22
6U20 Wuhan Three Towns955%77%66%33%2.67
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Liaoning Tieren00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Qingdao West Coast00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Qingdao Hainiu00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Yunnan Yukun00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Ningbo FC00-0-00–0000-0-00–00
6U20 Jiangxi Lushan00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Liaoning Tieren540%40%20%20%1.80
2U20 Qingdao West Coast580%80%60%40%3.60
3U20 Qingdao Hainiu540%60%40%20%2.00
4U20 Yunnan Yukun580%100%60%60%4.20
5U20 Ningbo FC560%80%80%20%3.00
6U20 Jiangxi Lushan520%40%20%0%1.40
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Nantong Zhiyun00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Shijiazhuang Gongfu00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Qingdao Red Lions00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Wenzhou Yincai00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Linyi Yihu00-0-00–0000-0-00–00
6U20 Lanzhou Longyuan Athletic00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Nantong Zhiyun450%100%100%100%5.50
2U20 Shijiazhuang Gongfu450%100%100%100%5.75
3U20 Qingdao Red Lions475%100%100%100%5.75
4U20 Wenzhou Yincai450%100%100%100%5.75
5U20 Linyi Yihu00%0%0%0%0.00
6U20 Lanzhou Longyuan Athletic425%100%100%100%5.75

Đội cuối bảng là U20 Tianjin Dihua với 0 điểm, hiệu số -21.

Toàn giải trung bình 3.88 bàn/trận sau 15 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu U20 Trung Quốc?
U20 Shaanxi Union dẫn đầu U20 Trung Quốc 2026 với 15 điểm sau 5 trận (5 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +13), hơn U20 Qingdao West Coast xếp thứ hai 6 điểm.
U20 Trung Quốc mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 15 trận đã đấu, 6 đội ở U20 Trung Quốc ghi tổng cộng 62 bàn, trung bình 4,13 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U20 Shaanxi Union (15 bàn).
Vua phá lưới U20 Trung Quốc hiện tại là ai?
Shen Zhiqi (U20 Liaoning Tieren) dẫn đầu danh sách ghi bàn U20 Trung Quốc 2026 với 1 bàn; xếp sau là Song Haoda (U20 Qingdao Red Lions) với 1 bàn.
Lượt trận tiếp theo của U20 Trung Quốc diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của U20 Trung Quốc là U20 Tianjin Jinmen Tiger vs U20 Shenzhen Peng City lúc 14:30 ngày 05/11/2026 (Vòng 20); ngày đó có 3 trận.
U20 Trung Quốc đang đá đến vòng mấy?
U20 Trung Quốc 2026 đang ở vòng 20 trên tổng 10 vòng, với 6 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:38 05/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com